(Top Banner Ad)
shady
B2
Tính từ B2 Đời sống thường ngày, Pháp luật (không chính thức)

shady

UK: /ˈʃeɪdi/ • US: /ˈʃeɪdi/

Nghĩa tiếng Việt

mờ ám đáng ngờ không rõ ràng khuất tất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of questionable honesty or legality; suspicious.

Vietnamese Meaning

Mờ ám, đáng ngờ, không trung thực hoặc hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That guy seems a little shady to me."

    "Tôi thấy gã đó có vẻ hơi mờ ám."

  • "The deal sounded shady, so I backed out."

    "Thỏa thuận đó nghe có vẻ mờ ám nên tôi đã rút lui."

  • "He's involved in some shady business dealings."

    "Anh ta dính líu đến một số giao dịch kinh doanh mờ ám."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shade bóng râm, bóng tối; sắc thái
Noun shadiness tính mờ ám, sự râm mát
Noun shadow bóng của vật, bóng tối
Verb shade che bóng, làm râm mát; làm tối đi
Verb shadow bám theo, che bóng
Adjective shaded được che bóng
Adjective unshaded không có bóng râm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống thường ngày, Pháp luật (không chính thức)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*skot-yo-
Proto-Germanic
*skadwaz
Old English
sceadu
Middle English
schade
Modern English
shade
Modern English
shady

Từ 'bóng râm' đến 'có bóng râm'

Từ 'shady' bắt nguồn từ danh từ 'shade' (bóng râm) trong tiếng Anh, cộng thêm hậu tố '-y' để tạo thành tính từ. Ban đầu, nó mô tả thứ gì đó có bóng râm hoặc râm mát, chỉ mang nghĩa đen và thường mang sắc thái tích cực, đặc biệt ở những vùng khí hậu nóng.

Sự chuyển nghĩa thành 'đáng ngờ'

Về sau, nghĩa của 'shady' mở rộng ra để mô tả những gì nằm trong bóng tối, không rõ ràng, che giấu. Từ đó, nó mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ điều gì đó mờ ám, đáng ngờ hoặc không trung thực, gợi liên tưởng đến những hoạt động diễn ra bí mật hoặc không minh bạch.

Usage Note

Từ 'shady' thường được dùng để mô tả những hành động, địa điểm, hoặc con người mà bạn không tin tưởng hoặc cảm thấy có điều gì đó không ổn. Nó mang ý nghĩa tiêu cực và thường liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp hoặc không đạo đức. Khác với 'suspicious' chỉ đơn giản là nghi ngờ, 'shady' ngụ ý rằng sự nghi ngờ đó có cơ sở và có khả năng cao là sự thật.

Collocations (Từ đi kèm)

Shady + Noun
  • deal shady deal
    (thỏa thuận mờ ám/không trung thực)
  • character shady character
    (nhân vật đáng ngờ/mờ ám)
  • business shady business
    (việc kinh doanh mờ ám/bất hợp pháp)
  • past shady past
    (quá khứ đen tối/mờ ám)
  • spot shady spot
    (chỗ có bóng râm)
  • tree shady tree
    (cây tỏa bóng râm)
Verb + shady
  • look look shady
    (trông mờ ám/đáng ngờ)
  • seem seem shady
    (có vẻ mờ ám/đáng ngờ)
  • be be shady
    (mờ ám/đáng ngờ (nghĩa bóng); có bóng râm (nghĩa đen))

Idioms

  • shady deal

    Một thỏa thuận hoặc giao dịch bất hợp pháp, không minh bạch, hoặc không trung thực.

    "The company was involved in a shady deal to avoid taxes."

    (Công ty đã tham gia vào một thỏa thuận mờ ám để trốn thuế.)

  • shady character

    Một người đáng ngờ, có vẻ không đáng tin cậy hoặc có liên quan đến các hoạt động mờ ám.

    "There was a shady character lurking around the bank."

    (Có một nhân vật đáng ngờ lảng vảng quanh ngân hàng.)

  • a shady past

    Một quá khứ chứa đựng những bí mật, hành động không đúng đắn hoặc đáng ngờ.

    "The new politician was rumored to have a shady past."

    (Chính trị gia mới bị đồn đại có một quá khứ mờ ám.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shady

Tính từ
Lật mặt

Mờ ám, đáng ngờ, không trung thực hoặc hợp pháp.

"That guy seems a little shady to me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The alley looked shady, so I avoided it.
Con hẻm trông có vẻ mờ ám, nên tôi đã tránh nó.
Phủ định
He wasn't involved in any shady deals, as far as I know.
Theo như tôi biết, anh ấy không dính líu đến bất kỳ giao dịch mờ ám nào.
Nghi vấn
Does this seem shady to you?
Bạn có thấy điều này có vẻ mờ ám không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shady".

Ý nghĩa kép của 'shady': Râm mát và Đáng ngờ

Trong tiếng Anh, từ 'shady' mang hai ý nghĩa đối lập rõ rệt. Nghĩa đen, 'có bóng râm', thường mang sắc thái tích cực, đặc biệt ở những vùng khí hậu nóng bức (ví dụ: 'a shady spot' là nơi lý tưởng để nghỉ ngơi, tránh nắng). Tuy nhiên, nghĩa bóng, 'mờ ám, đáng ngờ', lại luôn mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến sự không minh bạch, lừa dối hoặc thiếu trung thực. Sự tương phản này cho thấy cách ngôn ngữ phản ánh những giá trị và cảm nhận khác nhau trong văn hóa phương Tây.

Liên tưởng đến sự bí ẩn và tội phạm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh và văn học, những nơi 'shady' (ví dụ: 'shady back alleys' - những con hẻm tối tăm) hoặc những 'shady characters' (nhân vật mờ ám) thường được sử dụng để gợi lên không khí bí ẩn, nguy hiểm và liên quan đến thế giới ngầm, các hoạt động phi pháp. Điều này củng cố ý nghĩa tiêu cực sâu sắc của từ trong giao tiếp và các sản phẩm giải trí.