sun clock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An instrument that indicates the time of day by the position of the sun's shadow.
Vietnamese Meaning
Một công cụ chỉ thời gian trong ngày bằng vị trí của bóng mặt trời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ancient Egyptians used a sun clock to tell time."
"Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng đồng hồ mặt trời để xem giờ."
-
"The garden features a beautiful sun clock."
"Khu vườn có một chiếc đồng hồ mặt trời rất đẹp."
-
"The sun clock accurately tells the time on sunny days."
"Đồng hồ mặt trời hiển thị thời gian chính xác vào những ngày nắng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đồng hồ mặt trời là một trong những thiết bị đo thời gian lâu đời nhất. Nó hoạt động bằng cách sử dụng vị trí của mặt trời để hiển thị thời gian. Một thanh gnomon (kim chỉ) tạo ra bóng trên một bề mặt được đánh dấu bằng các vạch giờ.
Prepositions
'on' (ví dụ: 'The shadow falls on the sun clock.') chỉ vị trí của bóng. 'of' (ví dụ: 'The principle of a sun clock.') chỉ thuộc tính, nguồn gốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
read read a sun clock (đọc đồng hồ mặt trời)
-
tell time by tell time by a sun clock (xem giờ bằng đồng hồ mặt trời)
-
build build a sun clock (xây dựng/chế tạo đồng hồ mặt trời)
-
install install a sun clock (lắp đặt đồng hồ mặt trời)
-
ancient an ancient sun clock (một chiếc đồng hồ mặt trời cổ xưa)
-
garden a garden sun clock (một chiếc đồng hồ mặt trời trong vườn)
-
ornate an ornate sun clock (một chiếc đồng hồ mặt trời được trang trí công phu)
-
stone a stone sun clock (một chiếc đồng hồ mặt trời bằng đá)
Idioms
-
to tell time by the sun clock
xem giờ bằng đồng hồ mặt trời (hành động)
"Before smartphones, people used to tell time by the sun clock, especially in sunny regions."
(Trước khi có điện thoại thông minh, mọi người thường xem giờ bằng đồng hồ mặt trời, đặc biệt ở những vùng nhiều nắng.)
-
the sun clock's shadow
bóng của đồng hồ mặt trời (yếu tố chỉ thời gian)
"We can estimate the time of day by observing the sun clock's shadow."
(Chúng ta có thể ước tính thời gian trong ngày bằng cách quan sát bóng của đồng hồ mặt trời.)
-
a sun clock never lies
đồng hồ mặt trời không bao giờ nói dối (ám chỉ sự chính xác tự nhiên, không thể giả mạo)
"You can always trust the sun clock for true solar time; a sun clock never lies."
(Bạn luôn có thể tin tưởng đồng hồ mặt trời về thời gian mặt trời thực; một chiếc đồng hồ mặt trời không bao giờ nói dối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sun clock
danh từMột công cụ chỉ thời gian trong ngày bằng vị trí của bóng mặt trời.
"The ancient Egyptians used a sun clock to tell time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sun clock".
