(Top Banner Ad)
sun clock
B1
danh từ B1 Vật lý, Lịch sử, Thiên văn học

sun clock

UK: /ˈsʌn ˌklɒk/ • US: /ˈsʌn ˌklɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

đồng hồ mặt trời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument that indicates the time of day by the position of the sun's shadow.

Vietnamese Meaning

Một công cụ chỉ thời gian trong ngày bằng vị trí của bóng mặt trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient Egyptians used a sun clock to tell time."

    "Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng đồng hồ mặt trời để xem giờ."

  • "The garden features a beautiful sun clock."

    "Khu vườn có một chiếc đồng hồ mặt trời rất đẹp."

  • "The sun clock accurately tells the time on sunny days."

    "Đồng hồ mặt trời hiển thị thời gian chính xác vào những ngày nắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sun mặt trời
Adjective sunny có nắng, đầy nắng
Noun sunlight ánh nắng mặt trời
Noun clock đồng hồ (treo tường, để bàn)
Adverb/Adjective clockwise theo chiều kim đồng hồ
Noun clockwork bộ máy đồng hồ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Lịch sử, Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sh₂uén-
Proto-Germanic
*sunnō
Old English
sunne
English
sun
Proto-Germanic
*klukkōn
Middle Dutch / Old North French
klocke / cloque
Middle English
clokke
English
clock
English
sun clock

Nguồn gốc 'sun clock'

'Sun clock' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'sun' (mặt trời) và 'clock' (đồng hồ). Từ 'sun' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sunne', chỉ thiên thể cung cấp ánh sáng và nhiệt. Từ 'clock' xuất phát từ tiếng Hà Lan Trung cổ hoặc tiếng Pháp cổ 'cloque', ban đầu có nghĩa là 'chuông', sau này được dùng để chỉ thiết bị đo thời gian. 'Sun clock' mô tả chính xác chức năng của nó: một loại đồng hồ sử dụng ánh nắng mặt trời để chỉ giờ, thường được biết đến nhiều hơn với tên gọi 'sundial' (đồng hồ mặt trời).

Usage Note

Đồng hồ mặt trời là một trong những thiết bị đo thời gian lâu đời nhất. Nó hoạt động bằng cách sử dụng vị trí của mặt trời để hiển thị thời gian. Một thanh gnomon (kim chỉ) tạo ra bóng trên một bề mặt được đánh dấu bằng các vạch giờ.

Prepositions

on of

'on' (ví dụ: 'The shadow falls on the sun clock.') chỉ vị trí của bóng. 'of' (ví dụ: 'The principle of a sun clock.') chỉ thuộc tính, nguồn gốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sun clock
  • read read a sun clock
    (đọc đồng hồ mặt trời)
  • tell time by tell time by a sun clock
    (xem giờ bằng đồng hồ mặt trời)
  • build build a sun clock
    (xây dựng/chế tạo đồng hồ mặt trời)
  • install install a sun clock
    (lắp đặt đồng hồ mặt trời)
Adjective + sun clock
  • ancient an ancient sun clock
    (một chiếc đồng hồ mặt trời cổ xưa)
  • garden a garden sun clock
    (một chiếc đồng hồ mặt trời trong vườn)
  • ornate an ornate sun clock
    (một chiếc đồng hồ mặt trời được trang trí công phu)
  • stone a stone sun clock
    (một chiếc đồng hồ mặt trời bằng đá)

Idioms

  • to tell time by the sun clock

    xem giờ bằng đồng hồ mặt trời (hành động)

    "Before smartphones, people used to tell time by the sun clock, especially in sunny regions."

    (Trước khi có điện thoại thông minh, mọi người thường xem giờ bằng đồng hồ mặt trời, đặc biệt ở những vùng nhiều nắng.)

  • the sun clock's shadow

    bóng của đồng hồ mặt trời (yếu tố chỉ thời gian)

    "We can estimate the time of day by observing the sun clock's shadow."

    (Chúng ta có thể ước tính thời gian trong ngày bằng cách quan sát bóng của đồng hồ mặt trời.)

  • a sun clock never lies

    đồng hồ mặt trời không bao giờ nói dối (ám chỉ sự chính xác tự nhiên, không thể giả mạo)

    "You can always trust the sun clock for true solar time; a sun clock never lies."

    (Bạn luôn có thể tin tưởng đồng hồ mặt trời về thời gian mặt trời thực; một chiếc đồng hồ mặt trời không bao giờ nói dối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sun clock

danh từ
Lật mặt

Một công cụ chỉ thời gian trong ngày bằng vị trí của bóng mặt trời.

"The ancient Egyptians used a sun clock to tell time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sun clock".

Dụng cụ đo thời gian cổ xưa

Đồng hồ mặt trời (sun clock hay sundial) là một trong những dụng cụ đo thời gian sớm nhất của loài người, có niên đại hàng nghìn năm. Trước khi có đồng hồ cơ khí, đây là cách chính để xác định thời gian trong ngày dựa trên vị trí của mặt trời. Chúng phản ánh sự hiểu biết và phụ thuộc của con người vào chu kỳ tự nhiên của vũ trụ.

Biểu tượng và Nghệ thuật

Ngày nay, đồng hồ mặt trời thường được dùng làm vật trang trí trong các khu vườn, công viên và trên các tòa nhà lịch sử. Chúng mang ý nghĩa biểu tượng về sự trôi chảy của thời gian, sự kết nối với thiên nhiên và đôi khi là lời nhắc nhở về 'carpe diem' (nắm bắt khoảnh khắc). Nhiều đồng hồ mặt trời được chạm khắc tinh xảo, trở thành tác phẩm nghệ thuật độc đáo.