(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ timekeeping
B2

timekeeping

noun

Nghĩa tiếng Việt

chấm công ghi chép thời gian làm việc quản lý thời gian làm việc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Timekeeping'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Công việc ghi chép thời gian, đặc biệt là thời gian làm việc của nhân viên hoặc thời điểm một sự kiện diễn ra.

Definition (English Meaning)

The activity or process of recording the time at which something happens or the amount of time that someone spends working.

Ví dụ Thực tế với 'Timekeeping'

  • "Accurate timekeeping is essential for calculating wages."

    "Việc ghi chép thời gian chính xác là rất cần thiết để tính lương."

  • "The company uses a sophisticated timekeeping system."

    "Công ty sử dụng một hệ thống ghi chép thời gian tinh vi."

  • "Poor timekeeping can lead to inaccurate payroll calculations."

    "Việc ghi chép thời gian kém có thể dẫn đến tính toán lương không chính xác."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Timekeeping'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: timekeeping
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

attendance recording(ghi chép điểm danh)
time recording(ghi chép thời gian)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

payroll(bảng lương)
attendance(sự tham gia)
timesheet(bảng chấm công)

Lĩnh vực (Subject Area)

Quản lý Nhân sự Sản xuất

Ghi chú Cách dùng 'Timekeeping'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'timekeeping' thường liên quan đến việc theo dõi và ghi lại giờ làm việc để tính lương, chấm công hoặc quản lý dự án. Nó nhấn mạnh tính chính xác và hệ thống trong việc ghi chép thời gian. Khác với 'scheduling' (lên lịch), 'timekeeping' tập trung vào việc ghi lại thời gian thực tế đã sử dụng, trong khi 'scheduling' lập kế hoạch cho thời gian sử dụng trong tương lai.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for in

Khi dùng 'timekeeping for' thì nó thường ám chỉ việc ghi chép thời gian cho một mục đích cụ thể hoặc cho một đối tượng nào đó. Ví dụ: 'timekeeping for payroll'. Khi dùng 'timekeeping in' thì nó thường ám chỉ một hệ thống hoặc phương pháp ghi chép thời gian được sử dụng trong một ngữ cảnh nào đó. Ví dụ: 'timekeeping in the factory'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Timekeeping'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which is known for its excellent timekeeping, offers flexible working hours.
Công ty, nổi tiếng với việc chấm công xuất sắc, cung cấp giờ làm việc linh hoạt.
Phủ định
The department, whose timekeeping system is outdated, struggles with payroll accuracy.
Bộ phận, có hệ thống chấm công đã lỗi thời, gặp khó khăn với độ chính xác của bảng lương.
Nghi vấn
Is this the office where timekeeping is managed by an automated system that reduces errors?
Đây có phải là văn phòng nơi việc chấm công được quản lý bởi một hệ thống tự động giúp giảm thiểu sai sót không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)