(Top Banner Ad)
solar cycle
B2
noun B2 Thiên văn học, Vật lý

solar cycle

UK: /ˈsəʊlər ˈsaɪkl̩/ • US: /ˈsoʊlər ˈsaɪkl̩/

Nghĩa tiếng Việt

chu kỳ mặt trời vòng tuần hoàn mặt trời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A periodic change in the Sun's activity (including changes in the levels of solar radiation and ejection of solar material) and appearance (including sunspots, flares, and coronal loops).

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi định kỳ trong hoạt động của Mặt Trời (bao gồm các thay đổi về mức độ bức xạ mặt trời và sự phun trào vật chất mặt trời) và hình dạng (bao gồm các vết đen mặt trời, bùng nổ và vòng hào quang).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The solar cycle affects the Earth's climate and technological systems."

    "Chu kỳ mặt trời ảnh hưởng đến khí hậu Trái Đất và các hệ thống công nghệ."

  • "Scientists are studying the current solar cycle to predict its effects on Earth."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu chu kỳ mặt trời hiện tại để dự đoán ảnh hưởng của nó đến Trái Đất."

  • "The strength of the solar cycle can impact satellite communications."

    "Cường độ của chu kỳ mặt trời có thể tác động đến thông tin liên lạc vệ tinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sun Mặt trời
Adjective solar Thuộc về mặt trời
Noun solarium Phòng tắm nắng
Adjective cyclic Theo chu kỳ, tuần hoàn
Adjective cyclical Theo chu kỳ, có tính chu kỳ
Verb recycle Tái chế
Noun cyclist Người đi xe đạp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sol
Latin
solaris
English
solar
Ancient Greek
κύκλος (kyklos)
Latin
cyclus
Old French
cycle
English
cycle

Nguồn gốc "chu kỳ mặt trời"

Từ "solar" có nguồn gốc từ tiếng Latin "solaris", nghĩa là "thuộc về mặt trời", mà bản thân nó lại xuất phát từ "sol" (mặt trời). Từ "cycle" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "kyklos" (nghĩa là "vòng tròn" hoặc "bánh xe"), qua tiếng Latin "cyclus" rồi tiếng Pháp cổ "cycle". Khi kết hợp lại, "solar cycle" mô tả một chu kỳ hoạt động định kỳ của Mặt Trời, đặc biệt là chu kỳ 11 năm của các vết đen mặt trời, ảnh hưởng đến nhiều hiện tượng tự nhiên và công nghệ trên Trái Đất.

Usage Note

Chu kỳ mặt trời là một hiện tượng tự nhiên, lặp đi lặp lại với chu kỳ trung bình khoảng 11 năm. Nó ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của hệ mặt trời, bao gồm cả Trái Đất.

Prepositions

of in

‘of’ dùng để chỉ chu kỳ của cái gì (ví dụ: the solar cycle of the Sun). ‘in’ dùng để chỉ cái gì xảy ra trong chu kỳ mặt trời (ví dụ: changes in the solar cycle).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solar cycle
  • 11-year 11-year solar cycle
    (chu kỳ mặt trời 11 năm)
  • active active solar cycle
    (chu kỳ mặt trời hoạt động mạnh)
  • current current solar cycle
    (chu kỳ mặt trời hiện tại)
  • next next solar cycle
    (chu kỳ mặt trời tiếp theo)
  • magnetic magnetic solar cycle
    (chu kỳ từ tính của mặt trời)
Verb + solar cycle
  • begin solar cycle begins
    (chu kỳ mặt trời bắt đầu)
  • end solar cycle ends
    (chu kỳ mặt trời kết thúc)
  • observe observe a solar cycle
    (quan sát một chu kỳ mặt trời)
  • study study the solar cycle
    (nghiên cứu chu kỳ mặt trời)
Noun + solar cycle
  • peak of the peak of the solar cycle
    (đỉnh điểm của chu kỳ mặt trời)
  • minimum of the minimum of the solar cycle
    (mức tối thiểu của chu kỳ mặt trời)
  • maximum of the maximum of the solar cycle
    (mức tối đa của chu kỳ mặt trời)

Idioms

  • 11-year solar cycle

    Chu kỳ mặt trời 11 năm (chu kỳ hoạt động của mặt trời, đặc trưng bởi sự thay đổi số lượng vết đen mặt trời kéo dài khoảng 11 năm).

    "Scientists are closely monitoring the progression of the 11-year solar cycle."

    (Các nhà khoa học đang theo dõi chặt chẽ sự tiến triển của chu kỳ mặt trời 11 năm.)

  • solar cycle maximum

    Điểm cực đại của chu kỳ mặt trời (thời điểm hoạt động của mặt trời, đặc biệt là số lượng vết đen, đạt đỉnh cao nhất).

    "During the solar cycle maximum, auroras are more frequent and intense."

    (Trong thời gian cực đại của chu kỳ mặt trời, hiện tượng cực quang xảy ra thường xuyên và dữ dội hơn.)

  • solar cycle minimum

    Điểm cực tiểu của chu kỳ mặt trời (thời điểm hoạt động của mặt trời ở mức thấp nhất, với ít vết đen và bão mặt trời).

    "Satellite communications can be less disrupted during a solar cycle minimum."

    (Truyền thông vệ tinh có thể ít bị gián đoạn hơn trong thời kỳ cực tiểu của chu kỳ mặt trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solar cycle

noun
Lật mặt

Một sự thay đổi định kỳ trong hoạt động của Mặt Trời (bao gồm các thay đổi về mức độ bức xạ mặt trời và sự phun trào vật chất mặt trời) và hình dạng (bao gồm các vết đen mặt trời, bùng nổ và vòng hào quang).

"The solar cycle affects the Earth's climate and technological systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solar cycle".

Ảnh hưởng đến Cực quang

Hoạt động của Mặt Trời trong chu kỳ mặt trời ảnh hưởng trực tiếp đến tần suất và cường độ của hiện tượng cực quang (Aurora Borealis ở Bắc Cực và Aurora Australis ở Nam Cực). Trong những năm hoạt động mặt trời mạnh (gần điểm cực đại của chu kỳ), cực quang xuất hiện thường xuyên hơn và sáng hơn, tạo nên những màn trình diễn ánh sáng ngoạn mục trên bầu trời, có ý nghĩa văn hóa và tâm linh đối với nhiều dân tộc bản địa ở các vùng cực.

Tác động đến Công nghệ Hiện đại

Chu kỳ mặt trời, đặc biệt là các giai đoạn hoạt động mạnh, có thể gây ra "thời tiết không gian" khắc nghiệt. Những sự kiện này bao gồm bão mặt trời và các vụ phóng khối lượng vành nhật hoa, có thể làm gián đoạn hệ thống vệ tinh, lưới điện, tín hiệu GPS và thông tin liên lạc vô tuyến trên Trái Đất. Do đó, việc hiểu và dự đoán chu kỳ mặt trời là rất quan trọng đối với an ninh và hoạt động của cơ sở hạ tầng công nghệ hiện đại.