(Top Banner Ad)
superbug
C1
danh từ C1 Y học

superbug

UK: /ˈsuːpəˌbʌɡ/ • US: /ˈsuːpərˌbʌɡ/

Nghĩa tiếng Việt

siêu vi khuẩn vi khuẩn siêu kháng thuốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bacterium that is resistant to most antibiotics.

Vietnamese Meaning

Một loại vi khuẩn kháng hầu hết các loại kháng sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital is struggling to control the spread of a dangerous superbug."

    "Bệnh viện đang phải vật lộn để kiểm soát sự lây lan của một loại siêu vi khuẩn nguy hiểm."

  • "Overuse of antibiotics has led to the rise of superbugs."

    "Việc lạm dụng kháng sinh đã dẫn đến sự gia tăng của các siêu vi khuẩn."

  • "Scientists are working to develop new drugs to combat superbugs."

    "Các nhà khoa học đang nỗ lực phát triển các loại thuốc mới để chống lại các siêu vi khuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun superbug siêu vi khuẩn kháng thuốc
Noun antibiotic resistance sự kháng kháng sinh
Adjective antibiotic-resistant kháng kháng sinh

Synonyms

antibiotic-resistant bacteria (vi khuẩn kháng kháng sinh)drug-resistant bacteria (vi khuẩn kháng thuốc)

Antonyms

antibiotic-susceptible bacteria (vi khuẩn nhạy cảm với kháng sinh)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super
English
super-
Middle English
bugge
English
bug
English
superbug

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'superbug' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp tiền tố 'super-' (từ tiếng Latin 'super', nghĩa là 'trên', 'vượt trội') và danh từ 'bug' (từ tiếng Anh cổ 'bugge', ban đầu chỉ côn trùng hoặc lỗi, sau này được dùng để chỉ vi khuẩn, mầm bệnh). Từ này được dùng để mô tả những loại vi khuẩn có khả năng kháng lại nhiều loại thuốc kháng sinh, khiến chúng trở nên 'siêu' khó tiêu diệt và rất nguy hiểm.

Usage Note

Thuật ngữ 'superbug' thường được dùng để chỉ các chủng vi khuẩn đã phát triển khả năng kháng lại nhiều loại kháng sinh. Sự kháng thuốc này thường là kết quả của việc sử dụng kháng sinh quá mức hoặc không đúng cách, tạo điều kiện cho vi khuẩn tiến hóa và thích nghi. 'Superbug' không phải là một loài vi khuẩn cụ thể, mà là một đặc tính của nhiều loài vi khuẩn khác nhau.

Prepositions

against with

'against' dùng để chỉ sự kháng lại kháng sinh (e.g., 'superbugs resistant against multiple antibiotics'). 'with' dùng để chỉ liên kết hoặc cùng tồn tại (e.g., 'dealing with superbugs is a significant challenge').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + superbug
  • deadly deadly superbug
    (siêu vi khuẩn chết người)
  • drug-resistant drug-resistant superbug
    (siêu vi khuẩn kháng thuốc)
  • emerging emerging superbug
    (siêu vi khuẩn mới nổi)
Verb + superbug
  • fight fight superbugs
    (chống lại siêu vi khuẩn)
  • contain contain superbugs
    (kiểm soát siêu vi khuẩn)
  • combat combat superbugs
    (chiến đấu/đối phó với siêu vi khuẩn)
Superbug + Noun
  • infection superbug infection
    (nhiễm trùng do siêu vi khuẩn)
  • threat superbug threat
    (mối đe dọa siêu vi khuẩn)
  • crisis superbug crisis
    (khủng hoảng siêu vi khuẩn)

Idioms

  • the rise of superbugs

    sự trỗi dậy của siêu vi khuẩn (kháng thuốc)

    "The medical community is concerned about the rise of superbugs."

    (Cộng đồng y tế đang lo ngại về sự trỗi dậy của các siêu vi khuẩn kháng thuốc.)

  • the battle against superbugs

    cuộc chiến chống lại siêu vi khuẩn

    "Scientists are intensifying the battle against superbugs."

    (Các nhà khoa học đang tăng cường cuộc chiến chống lại siêu vi khuẩn.)

  • a growing threat of superbugs

    mối đe dọa ngày càng tăng của siêu vi khuẩn

    "Superbugs pose a growing threat to global health."

    (Siêu vi khuẩn đặt ra mối đe dọa ngày càng tăng đối với sức khỏe toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superbug

danh từ
Lật mặt

Một loại vi khuẩn kháng hầu hết các loại kháng sinh.

"The hospital is struggling to control the spread of a dangerous superbug."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superbug".

Mối đe dọa sức khỏe toàn cầu

Siêu vi khuẩn đại diện cho một trong những thách thức y tế công cộng lớn nhất trên thế giới. Chúng gây ra các bệnh nhiễm trùng khó điều trị, kéo dài thời gian nằm viện và tăng tỷ lệ tử vong, đặc biệt ở các bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc sau phẫu thuật. Đây là một vấn đề toàn cầu đòi hỏi sự hợp tác quốc tế để nghiên cứu và phát triển thuốc mới.

Nâng cao nhận thức về sử dụng kháng sinh

Khái niệm 'superbug' thường được dùng trong các chiến dịch y tế công cộng nhằm giáo dục người dân về tầm quan trọng của việc sử dụng kháng sinh một cách hợp lý. Việc lạm dụng hoặc sử dụng sai kháng sinh là nguyên nhân chính dẫn đến sự phát triển của siêu vi khuẩn, do đó, ý thức cộng đồng đóng vai trò then chốt trong cuộc chiến này để bảo vệ hiệu quả của các loại thuốc hiện có.