supercentenarian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who has lived to be 110 years or older.
Vietnamese Meaning
Người sống thọ từ 110 tuổi trở lên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Jeanne Louise Calment, a French woman, was the oldest verified supercentenarian, living to the age of 122."
"Jeanne Louise Calment, một phụ nữ người Pháp, là supercentenarian được xác minh cao tuổi nhất, sống đến 122 tuổi."
-
"Supercentenarians are a rare and fascinating group of people."
"Những supercentenarian là một nhóm người hiếm có và thú vị."
-
"Scientists are studying supercentenarians to understand the secrets of their long lives."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu những supercentenarian để hiểu những bí mật về cuộc sống lâu dài của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | centenarian | Người sống thọ 100 tuổi trở lên |
| Adjective | centenarian | Thuộc về người sống thọ 100 tuổi |
| Noun | centenary | Lễ kỷ niệm 100 năm; giai đoạn 100 năm |
| Noun | century | Thế kỷ; 100 năm |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'supercentenarian' dùng để chỉ những người có tuổi thọ đặc biệt cao, vượt qua ngưỡng 'centenarian' (người sống đến 100 tuổi). Nó thường được sử dụng trong các nghiên cứu về tuổi thọ và lão hóa, cũng như trong các bài viết báo chí về những người sống rất thọ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
oldest oldest supercentenarian (người siêu trăm tuổi lớn tuổi nhất)
-
verified verified supercentenarian (người siêu trăm tuổi đã được xác minh)
-
living living supercentenarian (người siêu trăm tuổi còn sống)
-
become become a supercentenarian (trở thành người siêu trăm tuổi)
-
study study supercentenarians (nghiên cứu những người siêu trăm tuổi)
-
supercentenarian supercentenarian status (tình trạng siêu trăm tuổi)
-
supercentenarian supercentenarian research (nghiên cứu về người siêu trăm tuổi)
Idioms
-
to reach supercentenarian age
đạt đến tuổi siêu trăm (110 tuổi trở lên)
"She was celebrated for reaching supercentenarian age, a truly rare milestone."
(Bà được ca ngợi vì đã đạt đến tuổi siêu trăm, một cột mốc thực sự hiếm có.)
-
the elite club of supercentenarians
nhóm người siêu trăm tuổi ưu tú/hiếm có
"Only a handful of individuals join the elite club of supercentenarians each year."
(Mỗi năm chỉ có một số ít người tham gia vào nhóm người siêu trăm tuổi ưu tú này.)
-
supercentenarian longevity
tuổi thọ siêu trăm tuổi
"Scientists are studying the secrets behind supercentenarian longevity."
(Các nhà khoa học đang nghiên cứu những bí mật đằng sau tuổi thọ siêu trăm tuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
supercentenarian
danh từNgười sống thọ từ 110 tuổi trở lên.
"Jeanne Louise Calment, a French woman, was the oldest verified supercentenarian, living to the age of 122."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Jeanne Calment, who was a supercentenarian, lived to be 122 years old. |
Jeanne Calment, người là một người siêu trường thọ, đã sống đến 122 tuổi. |
| Phủ định | A person who has not reached the age of 110 is not a supercentenarian, who is someone that lived past this age. |
Một người chưa đạt đến độ tuổi 110 không phải là một người siêu trường thọ, người đã sống qua độ tuổi này. |
| Nghi vấn | Is there any person who is a supercentenarian that scientists are currently studying their DNA? |
Có ai là người siêu trường thọ mà các nhà khoa học hiện đang nghiên cứu DNA của họ không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She must be a supercentenarian to remember events from the early 20th century so vividly. |
Cô ấy chắc hẳn là một người siêu trường thọ thì mới có thể nhớ lại những sự kiện từ đầu thế kỷ 20 một cách sống động như vậy. |
| Phủ định | He cannot be a supercentenarian if he was born in 1950. |
Ông ấy không thể là một người siêu trường thọ nếu ông ấy sinh năm 1950. |
| Nghi vấn | Could she be a supercentenarian, given her exceptional health and longevity? |
Liệu cô ấy có thể là một người siêu trường thọ không, xét đến sức khỏe và tuổi thọ đặc biệt của cô ấy? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A supercentenarian is someone who has lived to be 110 years or older. |
Một người siêu thọ là người đã sống đến 110 tuổi trở lên. |
| Phủ định | That supercentenarian is not as active as she used to be. |
Người siêu thọ đó không còn hoạt bát như trước đây. |
| Nghi vấn | Is Jeanne Louise Calment the most famous supercentenarian? |
Jeanne Louise Calment có phải là người siêu thọ nổi tiếng nhất không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Researchers will be studying the lifestyle of the supercentenarian, hoping to find clues to longevity. |
Các nhà nghiên cứu sẽ đang nghiên cứu lối sống của người siêu trường thọ, hy vọng tìm ra manh mối về sự trường thọ. |
| Phủ định | The insurance company won't be covering supercentenarian policies because of the high risk. |
Công ty bảo hiểm sẽ không chi trả cho các chính sách siêu trường thọ vì rủi ro cao. |
| Nghi vấn | Will scientists be investigating how this supercentenarian is maintaining such good health? |
Liệu các nhà khoa học có đang điều tra xem người siêu trường thọ này duy trì sức khỏe tốt như vậy bằng cách nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supercentenarian".
