(Top Banner Ad)
supercomputing
C1
noun C1 Công nghệ thông tin

supercomputing

UK: /ˌsuːpəkəmˈpjuːtɪŋ/ • US: /ˌsuːpərkəmˈpjuːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

siêu máy tính điện toán hiệu năng cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of supercomputers for computationally intensive tasks.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng siêu máy tính cho các tác vụ đòi hỏi tính toán chuyên sâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Supercomputing plays a crucial role in climate modeling and weather forecasting."

    "Siêu máy tính đóng một vai trò quan trọng trong mô hình hóa khí hậu và dự báo thời tiết."

  • "The university's supercomputing center is used for advanced research."

    "Trung tâm siêu máy tính của trường đại học được sử dụng cho nghiên cứu nâng cao."

  • "Supercomputing is essential for drug discovery and development."

    "Siêu máy tính là điều cần thiết cho việc khám phá và phát triển thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun supercomputing hoạt động sử dụng siêu máy tính; việc tính toán siêu cấp
Noun supercomputer siêu máy tính (thiết bị)
Verb supercompute thực hiện tính toán bằng siêu máy tính
Noun supercomputation sự tính toán bằng siêu máy tính

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare
Old French
computer
English
compute
English
computing
Latin
super
English
super-
English
supercomputing

Nguồn gốc 'Supercomputing'

Từ 'supercomputing' là một từ ghép hiện đại. Phần 'super-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'super' có nghĩa là 'siêu, vượt trội, trên cả'. Phần 'computing' bắt nguồn từ động từ 'compute' (tính toán), cũng có gốc Latin. Ghép lại, 'supercomputing' mô tả quá trình sử dụng các hệ thống máy tính có sức mạnh tính toán vượt xa khả năng của máy tính thông thường, mở ra những khả năng mới trong khoa học và công nghệ.

Usage Note

Supercomputing đề cập đến khả năng xử lý dữ liệu và thực hiện các phép tính phức tạp ở tốc độ cực cao, vượt xa khả năng của các máy tính thông thường. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật đòi hỏi mô phỏng, phân tích dữ liệu quy mô lớn và giải quyết các bài toán phức tạp.

Prepositions

in for

‘In supercomputing’ đề cập đến việc sử dụng siêu máy tính trong một lĩnh vực hoặc ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: in supercomputing for climate modeling). ‘For supercomputing’ đề cập đến mục đích của việc sử dụng siêu máy tính (ví dụ: resources needed for supercomputing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supercomputing
  • high-performance high-performance supercomputing
    (công nghệ siêu máy tính hiệu năng cao)
  • quantum quantum supercomputing
    (siêu máy tính lượng tử)
  • advanced advanced supercomputing
    (công nghệ siêu máy tính tiên tiến)
  • petascale petascale supercomputing
    (siêu máy tính cấp petascale)
Noun + supercomputing
  • power supercomputing power
    (sức mạnh siêu máy tính)
  • research supercomputing research
    (nghiên cứu siêu máy tính)
  • facility supercomputing facility
    (cơ sở siêu máy tính)
Verb + supercomputing
  • leverage leverage supercomputing
    (tận dụng siêu máy tính)
  • advance advance supercomputing
    (phát triển công nghệ siêu máy tính)
  • utilize utilize supercomputing
    (sử dụng siêu máy tính)

Idioms

  • pushing the boundaries of supercomputing

    Đẩy lùi giới hạn của công nghệ siêu máy tính

    "Scientists are constantly pushing the boundaries of supercomputing to tackle complex global challenges."

    (Các nhà khoa học không ngừng đẩy lùi giới hạn của công nghệ siêu máy tính để giải quyết các thách thức toàn cầu phức tạp.)

  • harnessing supercomputing power

    Khai thác sức mạnh siêu máy tính

    "Many industries are now harnessing supercomputing power for data analysis and simulations."

    (Nhiều ngành công nghiệp hiện đang khai thác sức mạnh siêu máy tính cho việc phân tích dữ liệu và mô phỏng.)

  • advances in supercomputing

    Những tiến bộ trong công nghệ siêu máy tính

    "Recent advances in supercomputing have enabled unprecedented discoveries in medicine."

    (Những tiến bộ gần đây trong công nghệ siêu máy tính đã cho phép những khám phá chưa từng có trong y học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supercomputing

noun
Lật mặt

Việc sử dụng siêu máy tính cho các tác vụ đòi hỏi tính toán chuyên sâu.

"Supercomputing plays a crucial role in climate modeling and weather forecasting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, supercomputing has revolutionized scientific research!
Ồ, siêu máy tính đã cách mạng hóa nghiên cứu khoa học!
Phủ định
Alas, supercomputing is not always accessible to every researcher.
Than ôi, siêu máy tính không phải lúc nào cũng có sẵn cho mọi nhà nghiên cứu.
Nghi vấn
Hey, can supercomputing help us solve this complex problem?
Này, siêu máy tính có thể giúp chúng ta giải quyết vấn đề phức tạp này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supercomputing".

Chìa Khóa Khoa Học Hiện Đại

Siêu máy tính là công cụ không thể thiếu cho các nhà khoa học và kỹ sư, giúp họ giải quyết những bài toán phức tạp mà máy tính thông thường không thể xử lý. Chúng được dùng để mô phỏng biến đổi khí hậu, phát triển thuốc mới, thiết kế vật liệu tiên tiến, và giải mã bí ẩn của vũ trụ, mở ra kỷ nguyên khám phá mới.

Cuộc Đua Quyền Lực Công Nghệ

Các quốc gia hàng đầu thế giới đang chạy đua để xây dựng những siêu máy tính mạnh nhất, không chỉ vì lợi ích khoa học mà còn vì an ninh quốc gia và vị thế công nghệ toàn cầu. Sức mạnh siêu máy tính trở thành biểu tượng của năng lực đổi mới và khả năng cạnh tranh trong kỷ nguyên số.