(Top Banner Ad)
cluster computing
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

cluster computing

UK: /ˈklʌstə kəmˈpjuːtɪŋ/ • US: /ˈklʌstər kəmˈpjuːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

điện toán cụm tính toán cụm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of multiple computers, typically commodity hardware, networked together to work on a single computational task.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng nhiều máy tính, thường là phần cứng thông thường, được kết nối mạng với nhau để cùng thực hiện một tác vụ tính toán duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cluster computing enables scientists to perform complex simulations that would be impossible on a single computer."

    "Điện toán đám mây cho phép các nhà khoa học thực hiện các mô phỏng phức tạp mà không thể thực hiện trên một máy tính duy nhất."

  • "Many research institutions use cluster computing to analyze large datasets."

    "Nhiều viện nghiên cứu sử dụng điện toán cụm để phân tích các tập dữ liệu lớn."

  • "The cost of cluster computing has decreased significantly due to advancements in hardware."

    "Chi phí của điện toán cụm đã giảm đáng kể do những tiến bộ trong phần cứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cluster Cụm, nhóm
Verb cluster Gom thành cụm, nhóm
Noun computing Khoa học máy tính, sự tính toán
Noun computer Máy tính
Noun computation Sự tính toán, phép tính
Adjective computational Thuộc về tính toán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
clyster
English
cluster
Latin
computare
Old French
computer
English
compute
English
computing
English
cluster computing

Nguồn gốc 'Cluster Computing'

Cụm từ 'cluster computing' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Cluster' (cụm) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'clyster', nghĩa là một nhóm hoặc bó. Còn 'compute' (tính toán) xuất phát từ tiếng Latin 'computare', có nghĩa là đếm hoặc tổng hợp. Đến cuối thế kỷ 20, khi công nghệ máy tính phát triển mạnh mẽ, khái niệm ghép nhiều máy tính nhỏ lại để hoạt động như một hệ thống lớn mạnh mẽ hơn ra đời, và cụm từ 'cluster computing' đã được tạo ra để mô tả công nghệ đột phá này.

Usage Note

Cluster computing khác với grid computing ở chỗ nó tập trung vào việc thực hiện các tác vụ song song trên một tập hợp các máy tính được quản lý tập trung, trong khi grid computing phân tán công việc trên nhiều nguồn tài nguyên khác nhau, thường thuộc các tổ chức khác nhau. Nó cũng khác với parallel computing, parallel computing có thể bao gồm các kiến trúc khác nhau (ví dụ: đa lõi) trong khi cluster computing đặc biệt đề cập đến nhiều máy tính liên kết qua mạng.

Prepositions

for in on

Ví dụ: 'cluster computing for scientific research', 'challenges in cluster computing', 'research on cluster computing'. 'For' thường dùng để chỉ mục đích, 'in' dùng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu hoặc vấn đề, 'on' dùng để chỉ chủ đề nghiên cứu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cluster computing
  • high-performance high-performance cluster computing
    (điện toán cụm hiệu năng cao)
  • distributed distributed cluster computing
    (điện toán cụm phân tán)
  • scalable scalable cluster computing
    (điện toán cụm có thể mở rộng)
  • parallel parallel cluster computing
    (điện toán cụm song song)
  • cloud-based cloud-based cluster computing
    (điện toán cụm dựa trên đám mây)
Verb + cluster computing
  • utilize utilize cluster computing
    (tận dụng điện toán cụm)
  • implement implement cluster computing
    (triển khai điện toán cụm)
  • leverage leverage cluster computing
    (khai thác điện toán cụm)
  • deploy deploy cluster computing
    (triển khai hệ thống điện toán cụm)
  • manage manage cluster computing
    (quản lý điện toán cụm)
Noun + cluster computing
  • environment cluster computing environment
    (môi trường điện toán cụm)
  • system cluster computing system
    (hệ thống điện toán cụm)
  • architecture cluster computing architecture
    (kiến trúc điện toán cụm)
  • technology cluster computing technology
    (công nghệ điện toán cụm)
  • solution cluster computing solution
    (giải pháp điện toán cụm)

Idioms

  • deploying a cluster computing infrastructure

    triển khai hạ tầng điện toán cụm

    "Businesses often focus on deploying a cluster computing infrastructure to handle large datasets."

    (Các doanh nghiệp thường tập trung vào việc triển khai hạ tầng điện toán cụm để xử lý các tập dữ liệu lớn.)

  • the benefits of cluster computing

    những lợi ích của điện toán cụm

    "Understanding the benefits of cluster computing is crucial for modern IT strategies."

    (Việc hiểu rõ những lợi ích của điện toán cụm là rất quan trọng đối với các chiến lược CNTT hiện đại.)

  • leveraging cluster computing for AI

    khai thác điện toán cụm cho trí tuệ nhân tạo

    "Researchers are increasingly leveraging cluster computing for AI model training."

    (Các nhà nghiên cứu ngày càng khai thác điện toán cụm để huấn luyện mô hình AI.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cluster computing

danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng nhiều máy tính, thường là phần cứng thông thường, được kết nối mạng với nhau để cùng thực hiện một tác vụ tính toán duy nhất.

"Cluster computing enables scientists to perform complex simulations that would be impossible on a single computer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cluster computing".

Sức mạnh ẩn sau dịch vụ bạn yêu thích

Điện toán cụm là nền tảng cốt lõi giúp nhiều dịch vụ trực tuyến khổng lồ như Netflix, Google, và các nền tảng truyền thông xã hội hoạt động mượt mà. Nó cho phép các công ty xử lý một lượng lớn dữ liệu, thực hiện các phép tính phức tạp và cung cấp nội dung cho hàng triệu người dùng cùng lúc, mà không gặp phải tình trạng quá tải, mang lại trải nghiệm liền mạch cho người dùng toàn cầu.

Dân chủ hóa siêu máy tính

Trước đây, khả năng tính toán khổng lồ chỉ dành cho các siêu máy tính đắt đỏ của chính phủ hoặc viện nghiên cứu lớn. Điện toán cụm đã 'dân chủ hóa' sức mạnh này, cho phép các doanh nghiệp nhỏ hơn hoặc các dự án khởi nghiệp xây dựng hệ thống mạnh mẽ từ các máy tính tiêu chuẩn, giúp thúc đẩy đổi mới trong nhiều lĩnh vực như khoa học dữ liệu, trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích tài chính, mở ra cánh cửa cho nhiều sáng tạo mới.