(Top Banner Ad)
high-performance computing
C1
noun C1 Công nghệ thông tin

high-performance computing

UK: /ˌhaɪ pəˈfɔːməns kəmˈpjuːtɪŋ/ • US: /ˌhaɪ pərˈfɔːrməns kəmˈpjuːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

điện toán hiệu năng cao siêu máy tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of supercomputers and parallel processing techniques for solving complex computational problems.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng siêu máy tính và các kỹ thuật xử lý song song để giải quyết các vấn đề tính toán phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High-performance computing is essential for weather forecasting and climate modeling."

    "Điện toán hiệu năng cao là rất cần thiết cho dự báo thời tiết và mô hình hóa khí hậu."

  • "Scientists use high-performance computing to simulate complex physical phenomena."

    "Các nhà khoa học sử dụng điện toán hiệu năng cao để mô phỏng các hiện tượng vật lý phức tạp."

  • "The company invested in high-performance computing infrastructure to improve its data analytics capabilities."

    "Công ty đã đầu tư vào cơ sở hạ tầng điện toán hiệu năng cao để cải thiện khả năng phân tích dữ liệu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun computing Sự tính toán, công nghệ tính toán
Adjective high-performing Hiệu suất cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Nguồn gốc của 'high-performance computing'

Thuật ngữ 'high-performance computing' (HPC) bắt đầu trở nên phổ biến khi các nhà khoa học và kỹ sư cần giải quyết các bài toán phức tạp đòi hỏi sức mạnh tính toán lớn hơn nhiều so với máy tính cá nhân thông thường. Nó đánh dấu sự phát triển của các hệ thống máy tính mạnh mẽ dành riêng cho việc xử lý các tác vụ tính toán chuyên sâu.

Usage Note

High-performance computing (HPC) đề cập đến việc sử dụng các hệ thống máy tính tiên tiến để giải quyết các vấn đề mà máy tính thông thường không thể xử lý được trong một khoảng thời gian hợp lý. Nó thường liên quan đến việc chạy các mô phỏng, phân tích dữ liệu lớn và các tác vụ chuyên sâu về tính toán khác. Nó khác với các hình thức tính toán khác như tính toán để bàn (desktop computing) hoặc tính toán đám mây (cloud computing) ở quy mô và khả năng của nó.

Prepositions

in for with

* **in**: Dùng để chỉ lĩnh vực ứng dụng (ví dụ: HPC in weather forecasting). * **for**: Dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: HPC for scientific research). * **with**: Dùng để chỉ công cụ hoặc phương pháp được sử dụng (ví dụ: HPC with parallel processing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-performance computing
  • Advanced high-performance computing
    (Điện toán hiệu năng cao tiên tiến)
  • Modern high-performance computing
    (Điện toán hiệu năng cao hiện đại)
Verb + high-performance computing
  • Utilize high-performance computing
    (Sử dụng điện toán hiệu năng cao)
  • Implement high-performance computing
    (Triển khai điện toán hiệu năng cao)
  • Leverage high-performance computing
    (Tận dụng điện toán hiệu năng cao)
high-performance computing + Noun
  • high-performance computing cluster
    (Cụm máy tính hiệu năng cao)
  • high-performance computing application
    (Ứng dụng điện toán hiệu năng cao)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-performance computing

noun
Lật mặt

Việc sử dụng siêu máy tính và các kỹ thuật xử lý song song để giải quyết các vấn đề tính toán phức tạp.

"High-performance computing is essential for weather forecasting and climate modeling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If researchers need to process vast datasets quickly, they use high-performance computing.
Nếu các nhà nghiên cứu cần xử lý bộ dữ liệu lớn một cách nhanh chóng, họ sử dụng điện toán hiệu năng cao.
Phủ định
When a problem is easily parallelizable, high-performance computing doesn't remain the only solution.
Khi một vấn đề có thể song song hóa dễ dàng, điện toán hiệu năng cao không còn là giải pháp duy nhất.
Nghi vấn
If you have complex simulations to run, do you need high-performance computing?
Nếu bạn có các mô phỏng phức tạp cần chạy, bạn có cần điện toán hiệu năng cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-performance computing".

Ứng dụng của HPC

Điện toán hiệu năng cao (HPC) đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực như nghiên cứu khoa học (dự báo thời tiết, mô phỏng phân tử), kỹ thuật (thiết kế máy bay, mô phỏng va chạm xe), và tài chính (phân tích rủi ro, giao dịch thuật toán). Nó giúp giải quyết các vấn đề phức tạp mà máy tính thông thường không thể xử lý được.