(Top Banner Ad)
superheavy element
C1
noun C1 Hóa học

superheavy element

UK: /ˌsuːpəˈhɛvi ˈelɪmənt/ • US: /ˌsuːpərˈhɛvi ˈɛləmənt/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố siêu nặng nguyên tố nặng siêu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical element with a very high atomic number, typically considered to be those with atomic numbers greater than 103.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố hóa học có số nguyên tử rất lớn, thường được coi là những nguyên tố có số nguyên tử lớn hơn 103.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The synthesis of superheavy elements is a complex process."

    "Việc tổng hợp các nguyên tố siêu nặng là một quá trình phức tạp."

  • "Scientists are trying to discover new superheavy elements."

    "Các nhà khoa học đang cố gắng khám phá các nguyên tố siêu nặng mới."

  • "The stability of superheavy elements is a topic of intense research."

    "Sự ổn định của các nguyên tố siêu nặng là một chủ đề nghiên cứu chuyên sâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective superheavy siêu nặng
Noun element nguyên tố
Noun heavy element nguyên tố nặng (thuộc nhóm lớn hơn)
Noun transuranic element nguyên tố siêu urani (nguyên tố có số nguyên tử lớn hơn uranium)
Noun superheavy nucleus hạt nhân siêu nặng
Noun island of stability đảo bền vững (khái niệm liên quan đến các nguyên tố siêu nặng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super
English (prefix)
super-
Proto-Germanic
*habugaz
Old English
hefig
English
heavy
Latin
elementum
Old French
element
English
element
Modern English (coined term)
superheavy element

Sự ra đời của 'siêu nặng'

Cụm từ 'superheavy element' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ ba thành phần chính. 'Super-' có gốc từ tiếng Latin 'super' nghĩa là 'ở trên, vượt trội'. 'Heavy' (nặng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hefig'. Còn 'element' (nguyên tố) đến từ tiếng Latin 'elementum' chỉ các nguyên tắc cơ bản. Khi các nhà khoa học bắt đầu khám phá và tổng hợp các nguyên tố có số nguyên tử cực lớn, vượt xa những gì tìm thấy tự nhiên, thuật ngữ này được tạo ra để mô tả chúng, nhấn mạnh tính 'siêu nặng' và nhân tạo của chúng.

Usage Note

Thuật ngữ 'superheavy element' ám chỉ các nguyên tố nằm ngoài bảng tuần hoàn quen thuộc, thường không ổn định và chỉ tồn tại trong thời gian rất ngắn. Chúng được tổng hợp nhân tạo trong phòng thí nghiệm.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ ra thành phần, ví dụ: 'properties of superheavy elements' (tính chất của các nguyên tố siêu nặng).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + superheavy element
  • new new superheavy element
    (nguyên tố siêu nặng mới)
  • synthetic synthetic superheavy element
    (nguyên tố siêu nặng tổng hợp)
  • unstable unstable superheavy element
    (nguyên tố siêu nặng không bền)
  • radioactive radioactive superheavy element
    (nguyên tố siêu nặng phóng xạ)
Động từ + superheavy element
  • synthesize synthesize superheavy elements
    (tổng hợp các nguyên tố siêu nặng)
  • discover discover a superheavy element
    (khám phá một nguyên tố siêu nặng)
  • study study superheavy elements
    (nghiên cứu các nguyên tố siêu nặng)
superheavy element + Động từ/Danh từ liên quan
  • exist Superheavy elements exist
    (Các nguyên tố siêu nặng tồn tại)
  • decay Superheavy elements decay rapidly
    (Các nguyên tố siêu nặng phân rã nhanh chóng)
  • isotopes isotopes of superheavy elements
    (các đồng vị của nguyên tố siêu nặng)
  • synthesis synthesis of superheavy elements
    (sự tổng hợp các nguyên tố siêu nặng)

Idioms

  • the island of stability for superheavy elements

    khái niệm 'đảo bền vững' dành cho các nguyên tố siêu nặng (một vùng nguyên tố siêu nặng được dự đoán có thời gian sống tương đối dài hơn)

    "Scientists are actively searching for the island of stability for superheavy elements."

    (Các nhà khoa học đang tích cực tìm kiếm đảo bền vững cho các nguyên tố siêu nặng.)

  • synthesis of superheavy elements

    sự tổng hợp các nguyên tố siêu nặng (quá trình tạo ra các nguyên tố này trong phòng thí nghiệm)

    "The synthesis of superheavy elements requires powerful particle accelerators."

    (Sự tổng hợp các nguyên tố siêu nặng đòi hỏi máy gia tốc hạt mạnh.)

  • the search for superheavy elements

    cuộc tìm kiếm các nguyên tố siêu nặng (nỗ lực nghiên cứu và thực nghiệm để phát hiện chúng)

    "The search for superheavy elements continues to push the boundaries of nuclear physics."

    (Cuộc tìm kiếm các nguyên tố siêu nặng tiếp tục đẩy xa ranh giới của vật lý hạt nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superheavy element

noun
Lật mặt

Một nguyên tố hóa học có số nguyên tử rất lớn, thường được coi là những nguyên tố có số nguyên tử lớn hơn 103.

"The synthesis of superheavy elements is a complex process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superheavy element".

Tham vọng khám phá giới hạn vật chất

Việc khám phá và tổng hợp các nguyên tố siêu nặng thể hiện khát khao của con người trong việc hiểu biết và kiểm soát vật chất ở cấp độ cơ bản nhất. Nó đại diện cho ranh giới cuối cùng của Bảng tuần hoàn, nơi các nhà khoa học cố gắng tạo ra những nguyên tố không tồn tại tự nhiên, mở rộng kiến thức về vũ trụ và thách thức giới hạn của vật lý hạt nhân.

Khái niệm 'Đảo bền vững'

Khái niệm 'đảo bền vững' (Island of Stability) là một dự đoán khoa học hấp dẫn rằng sẽ có một nhóm các nguyên tố siêu nặng nhất định, mặc dù vẫn phóng xạ, nhưng sẽ có thời gian bán rã dài hơn đáng kể so với các nguyên tố siêu nặng khác. Ý tưởng này truyền cảm hứng cho nhiều nghiên cứu, mang một chút tính chất 'viễn tưởng' vào khoa học hiện thực, tượng trưng cho hy vọng tìm thấy sự ổn định trong một thế giới nguyên tử đầy biến động.