superheavy element
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chemical element with a very high atomic number, typically considered to be those with atomic numbers greater than 103.
Vietnamese Meaning
Một nguyên tố hóa học có số nguyên tử rất lớn, thường được coi là những nguyên tố có số nguyên tử lớn hơn 103.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The synthesis of superheavy elements is a complex process."
"Việc tổng hợp các nguyên tố siêu nặng là một quá trình phức tạp."
-
"Scientists are trying to discover new superheavy elements."
"Các nhà khoa học đang cố gắng khám phá các nguyên tố siêu nặng mới."
-
"The stability of superheavy elements is a topic of intense research."
"Sự ổn định của các nguyên tố siêu nặng là một chủ đề nghiên cứu chuyên sâu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | superheavy | siêu nặng |
| Noun | element | nguyên tố |
| Noun | heavy element | nguyên tố nặng (thuộc nhóm lớn hơn) |
| Noun | transuranic element | nguyên tố siêu urani (nguyên tố có số nguyên tử lớn hơn uranium) |
| Noun | superheavy nucleus | hạt nhân siêu nặng |
| Noun | island of stability | đảo bền vững (khái niệm liên quan đến các nguyên tố siêu nặng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'superheavy element' ám chỉ các nguyên tố nằm ngoài bảng tuần hoàn quen thuộc, thường không ổn định và chỉ tồn tại trong thời gian rất ngắn. Chúng được tổng hợp nhân tạo trong phòng thí nghiệm.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ ra thành phần, ví dụ: 'properties of superheavy elements' (tính chất của các nguyên tố siêu nặng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new superheavy element (nguyên tố siêu nặng mới)
-
synthetic synthetic superheavy element (nguyên tố siêu nặng tổng hợp)
-
unstable unstable superheavy element (nguyên tố siêu nặng không bền)
-
radioactive radioactive superheavy element (nguyên tố siêu nặng phóng xạ)
-
synthesize synthesize superheavy elements (tổng hợp các nguyên tố siêu nặng)
-
discover discover a superheavy element (khám phá một nguyên tố siêu nặng)
-
study study superheavy elements (nghiên cứu các nguyên tố siêu nặng)
-
exist Superheavy elements exist (Các nguyên tố siêu nặng tồn tại)
-
decay Superheavy elements decay rapidly (Các nguyên tố siêu nặng phân rã nhanh chóng)
-
isotopes isotopes of superheavy elements (các đồng vị của nguyên tố siêu nặng)
-
synthesis synthesis of superheavy elements (sự tổng hợp các nguyên tố siêu nặng)
Idioms
-
the island of stability for superheavy elements
khái niệm 'đảo bền vững' dành cho các nguyên tố siêu nặng (một vùng nguyên tố siêu nặng được dự đoán có thời gian sống tương đối dài hơn)
"Scientists are actively searching for the island of stability for superheavy elements."
(Các nhà khoa học đang tích cực tìm kiếm đảo bền vững cho các nguyên tố siêu nặng.)
-
synthesis of superheavy elements
sự tổng hợp các nguyên tố siêu nặng (quá trình tạo ra các nguyên tố này trong phòng thí nghiệm)
"The synthesis of superheavy elements requires powerful particle accelerators."
(Sự tổng hợp các nguyên tố siêu nặng đòi hỏi máy gia tốc hạt mạnh.)
-
the search for superheavy elements
cuộc tìm kiếm các nguyên tố siêu nặng (nỗ lực nghiên cứu và thực nghiệm để phát hiện chúng)
"The search for superheavy elements continues to push the boundaries of nuclear physics."
(Cuộc tìm kiếm các nguyên tố siêu nặng tiếp tục đẩy xa ranh giới của vật lý hạt nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
superheavy element
nounMột nguyên tố hóa học có số nguyên tử rất lớn, thường được coi là những nguyên tố có số nguyên tử lớn hơn 103.
"The synthesis of superheavy elements is a complex process."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superheavy element".
