(Top Banner Ad)
transuranic element
C1
noun C1 Hóa học, Vật lý hạt nhân

transuranic element

UK: /ˌtrænsjʊˈreɪnɪk ˈelɪmənt/ • US: /ˌtrænsjʊˈrænɪk ˈelɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố siêu urani nguyên tố transuran
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical element with an atomic number greater than 92 (uranium). These elements are all radioactive and artificially produced.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố hóa học có số nguyên tử lớn hơn 92 (uranium). Các nguyên tố này đều là chất phóng xạ và được tạo ra một cách nhân tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Neptunium is the first transuranic element to be synthesized."

    "Neptunium là nguyên tố transuranic đầu tiên được tổng hợp."

  • "The study focuses on the properties of transuranic elements."

    "Nghiên cứu tập trung vào các tính chất của các nguyên tố transuranic."

  • "Transuranic elements are used in nuclear reactors and nuclear weapons."

    "Các nguyên tố transuranic được sử dụng trong lò phản ứng hạt nhân và vũ khí hạt nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective transuranic thuộc nguyên tố siêu urani, vượt urani
Noun uranium urani (nguyên tố hóa học)
Noun element nguyên tố, thành phần
Adjective elemental thuộc nguyên tố, cơ bản, thiết yếu

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý hạt nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans-
Modern Latin
Uranium
English
-ic
English
transuranic
Latin
elementum
Old French
element
English
element
English
transuranic element

Nguồn gốc 'Transuranic'

Từ 'transuranic' được ghép từ tiền tố Latin 'trans-', có nghĩa là 'vượt qua' hoặc 'xa hơn', và 'uranium', tên của nguyên tố nặng nhất xuất hiện tự nhiên trên Trái Đất. Do đó, 'transuranic' dùng để chỉ các nguyên tố có số nguyên tử lớn hơn uranium (số nguyên tử 92).

Ý nghĩa của 'Element'

'Element' (nguyên tố) bắt nguồn từ tiếng Latin 'elementum', dùng để chỉ các thành phần cơ bản, không thể chia nhỏ của vật chất. Trong hóa học, nguyên tố là một chất không thể phân tách thành các chất đơn giản hơn bằng các phương pháp hóa học thông thường.

Usage Note

Các nguyên tố transuranic không tồn tại tự nhiên trên Trái Đất do tính phóng xạ của chúng và thời gian bán rã ngắn. Chúng được tổng hợp trong các lò phản ứng hạt nhân hoặc máy gia tốc hạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transuranic element
  • synthetic synthetic transuranic element
    (nguyên tố siêu urani tổng hợp)
  • heavy heavy transuranic element
    (nguyên tố siêu urani nặng)
  • new new transuranic element
    (nguyên tố siêu urani mới)
  • radioactive radioactive transuranic element
    (nguyên tố siêu urani phóng xạ)
  • superheavy superheavy transuranic element
    (nguyên tố siêu urani siêu nặng)
Verb + transuranic elements
  • synthesize synthesize transuranic elements
    (tổng hợp các nguyên tố siêu urani)
  • discover discover transuranic elements
    (khám phá các nguyên tố siêu urani)
  • create create transuranic elements
    (tạo ra các nguyên tố siêu urani)
  • study study transuranic elements
    (nghiên cứu các nguyên tố siêu urani)
  • identify identify transuranic elements
    (xác định các nguyên tố siêu urani)
Noun + of + transuranic elements
  • discovery discovery of transuranic elements
    (sự khám phá các nguyên tố siêu urani)
  • synthesis synthesis of transuranic elements
    (sự tổng hợp các nguyên tố siêu urani)
  • properties properties of transuranic elements
    (các tính chất của các nguyên tố siêu urani)
  • isotopes isotopes of transuranic elements
    (các đồng vị của các nguyên tố siêu urani)

Idioms

  • the synthesis of transuranic elements

    Việc tạo ra các nguyên tố siêu urani trong phòng thí nghiệm thông qua phản ứng hạt nhân.

    "Scientists are constantly working on the synthesis of transuranic elements to expand the periodic table."

    (Các nhà khoa học không ngừng nghiên cứu việc tổng hợp các nguyên tố siêu urani để mở rộng bảng tuần hoàn.)

  • superheavy transuranic elements

    Các nguyên tố siêu urani có số nguyên tử rất cao (thường từ 104 trở lên) và thường rất không ổn định.

    "Research into superheavy transuranic elements pushes the boundaries of nuclear physics."

    (Nghiên cứu về các nguyên tố siêu urani siêu nặng đẩy xa giới hạn của vật lý hạt nhân.)

  • decay chain of transuranic elements

    Chuỗi phân rã phóng xạ mà các nguyên tố siêu urani trải qua, biến đổi thành các nguyên tố nhẹ hơn.

    "Understanding the decay chain of transuranic elements is crucial for their identification and study."

    (Việc hiểu rõ chuỗi phân rã của các nguyên tố siêu urani là rất quan trọng để nhận dạng và nghiên cứu chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transuranic element

noun
Lật mặt

Một nguyên tố hóa học có số nguyên tử lớn hơn 92 (uranium). Các nguyên tố này đều là chất phóng xạ và được tạo ra một cách nhân tạo.

"Neptunium is the first transuranic element to be synthesized."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Plutonium, which is a transuranic element, is used in some nuclear reactors.
Plutonium, một nguyên tố siêu urani, được sử dụng trong một số lò phản ứng hạt nhân.
Phủ định
Americium, which is a transuranic element, is not naturally occurring.
Americium, một nguyên tố siêu urani, không xuất hiện tự nhiên.
Nghi vấn
Is Neptunium, which is the first transuranic element to be synthesized, also radioactive?
Neptunium, nguyên tố siêu urani đầu tiên được tổng hợp, có phải cũng là chất phóng xạ không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying transuranic elements requires advanced scientific equipment.
Nghiên cứu các nguyên tố transuranic đòi hỏi thiết bị khoa học tiên tiến.
Phủ định
I don't mind investigating transuranic elements for their potential applications.
Tôi không ngại nghiên cứu các nguyên tố transuranic vì các ứng dụng tiềm năng của chúng.
Nghi vấn
Is researching transuranic elements your primary focus?
Nghiên cứu các nguyên tố transuranic có phải là trọng tâm chính của bạn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists synthesize more transuranic elements, they will need advanced detection methods.
Nếu các nhà khoa học tổng hợp thêm các nguyên tố siêu urani, họ sẽ cần các phương pháp phát hiện tiên tiến.
Phủ định
If the reactor doesn't handle transuranic waste properly, it will contaminate the environment.
Nếu lò phản ứng không xử lý chất thải siêu urani đúng cách, nó sẽ gây ô nhiễm môi trường.
Nghi vấn
Will the research team publish their findings if the new transuranic element proves stable?
Liệu nhóm nghiên cứu có công bố những phát hiện của họ nếu nguyên tố siêu urani mới chứng tỏ là ổn định không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists used to believe that transuranic elements were purely synthetic.
Các nhà khoa học đã từng tin rằng các nguyên tố siêu urani hoàn toàn là tổng hợp.
Phủ định
They didn't use to think that transuranic elements could occur naturally.
Họ đã không từng nghĩ rằng các nguyên tố siêu urani có thể tồn tại tự nhiên.
Nghi vấn
Did scientists use to spend as much time studying transuranic elements before their applications were discovered?
Các nhà khoa học đã từng dành nhiều thời gian nghiên cứu các nguyên tố siêu urani trước khi các ứng dụng của chúng được khám phá ra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transuranic element".

Hợp tác khoa học quốc tế

Việc khám phá và tổng hợp các nguyên tố siêu urani thường đòi hỏi sự hợp tác quốc tế quy mô lớn giữa các nhà khoa học và việc sử dụng các máy gia tốc hạt khổng lồ. Điều này thể hiện đỉnh cao của kỹ thuật và nghiên cứu khoa học hiện đại, đẩy lùi giới hạn hiểu biết của chúng ta về vật chất.

Ứng dụng và nguy cơ hạt nhân

Do tính chất phóng xạ mạnh mẽ, các nguyên tố siêu urani có vai trò quan trọng trong nghiên cứu hạt nhân. Mặc dù chúng chủ yếu được tạo ra cho mục đích nghiên cứu, hiểu biết về chúng có ý nghĩa đối với các công nghệ như năng lượng hạt nhân và vũ khí hạt nhân, cũng như việc xử lý chất thải phóng xạ.