atomic number
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The number of protons found in the nucleus of an atom and therefore identical to the charge number of the nucleus.
Vietnamese Meaning
Số proton có trong hạt nhân của một nguyên tử và do đó, giống hệt với số điện tích của hạt nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The atomic number of oxygen is 8."
"Số nguyên tử của oxy là 8."
-
"Elements are arranged in the periodic table by increasing atomic number."
"Các nguyên tố được sắp xếp trong bảng tuần hoàn theo thứ tự số nguyên tử tăng dần."
-
"The atomic number is a fundamental property of an element."
"Số nguyên tử là một thuộc tính cơ bản của một nguyên tố."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Số nguyên tử là một số đặc trưng cho một nguyên tố hóa học, xác định vị trí của nguyên tố đó trong bảng tuần hoàn. Nó còn được gọi là số proton vì nó đại diện cho số lượng proton trong hạt nhân nguyên tử.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ nguyên tố hóa học mà số nguyên tử đang đề cập đến. Ví dụ: 'the atomic number of hydrogen'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high atomic number (số hiệu nguyên tử cao)
-
low atomic number (số hiệu nguyên tử thấp)
-
determine the atomic number (xác định số hiệu nguyên tử)
-
increase the atomic number (tăng số hiệu nguyên tử)
-
calculate the atomic number (tính toán số hiệu nguyên tử)
Idioms
-
Not have the atomic number to (do something)
Không có đủ khả năng, không đủ trình độ (để làm gì đó)
"He doesn't have the atomic number to understand quantum physics."
(Anh ta không đủ trình độ để hiểu vật lý lượng tử.)
-
Increase one's atomic number (humorous)
Tăng số hiệu nguyên tử của ai đó (nói vui, ám chỉ một sự thay đổi lớn)
"Getting married really increased his atomic number."
(Kết hôn thực sự đã làm thay đổi lớn cuộc đời anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
atomic number
nounSố proton có trong hạt nhân của một nguyên tử và do đó, giống hệt với số điện tích của hạt nhân.
"The atomic number of oxygen is 8."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The atomic number is crucial: it identifies an element and determines its properties. |
Số nguyên tử rất quan trọng: nó xác định một nguyên tố và xác định các tính chất của nó. |
| Phủ định | Understanding elements requires more than just its name: knowing the atomic number is fundamental. |
Hiểu các nguyên tố đòi hỏi nhiều hơn chỉ tên của nó: biết số nguyên tử là điều cơ bản. |
| Nghi vấn | Is the atomic number significant?: it is the key to understanding an element's place on the periodic table. |
Số nguyên tử có quan trọng không?: nó là chìa khóa để hiểu vị trí của một nguyên tố trên bảng tuần hoàn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atomic number".
