(Top Banner Ad)
atomic number
B2
noun B2 Chemistry

atomic number

UK: /əˈtɒmɪk ˈnʌmbər/ • US: /əˈtɑːmɪk ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số nguyên tử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number of protons found in the nucleus of an atom and therefore identical to the charge number of the nucleus.

Vietnamese Meaning

Số proton có trong hạt nhân của một nguyên tử và do đó, giống hệt với số điện tích của hạt nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The atomic number of oxygen is 8."

    "Số nguyên tử của oxy là 8."

  • "Elements are arranged in the periodic table by increasing atomic number."

    "Các nguyên tố được sắp xếp trong bảng tuần hoàn theo thứ tự số nguyên tử tăng dần."

  • "The atomic number is a fundamental property of an element."

    "Số nguyên tử là một thuộc tính cơ bản của một nguyên tố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun atom nguyên tử
Adjective atomic thuộc về nguyên tử, nguyên tử
Noun number số
Adjective numerical bằng số, thuộc về số

Related Words

Subject Area

Chemistry

Etymology (Nguồn gốc)

English
atomic number
Atomic
atom (Greek atomos: indivisible)
Number
number (Latin numerus)

Nguồn gốc của 'Atomic Number'

Thuật ngữ 'atomic number' ra đời từ sự phát triển của vật lý và hóa học hiện đại. Nó bắt nguồn từ việc các nhà khoa học muốn tìm ra một cách để sắp xếp các nguyên tố hóa học một cách có hệ thống, dựa trên cấu trúc bên trong của chúng, chứ không chỉ dựa vào khối lượng nguyên tử. Henry Moseley, một nhà vật lý người Anh, đã có những đóng góp quan trọng trong việc xác định mối liên hệ giữa số hiệu nguyên tử và các đặc tính của nguyên tố.

Usage Note

Số nguyên tử là một số đặc trưng cho một nguyên tố hóa học, xác định vị trí của nguyên tố đó trong bảng tuần hoàn. Nó còn được gọi là số proton vì nó đại diện cho số lượng proton trong hạt nhân nguyên tử.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ nguyên tố hóa học mà số nguyên tử đang đề cập đến. Ví dụ: 'the atomic number of hydrogen'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + atomic number
  • high atomic number
    (số hiệu nguyên tử cao)
  • low atomic number
    (số hiệu nguyên tử thấp)
Verb + atomic number
  • determine the atomic number
    (xác định số hiệu nguyên tử)
  • increase the atomic number
    (tăng số hiệu nguyên tử)
  • calculate the atomic number
    (tính toán số hiệu nguyên tử)

Idioms

  • Not have the atomic number to (do something)

    Không có đủ khả năng, không đủ trình độ (để làm gì đó)

    "He doesn't have the atomic number to understand quantum physics."

    (Anh ta không đủ trình độ để hiểu vật lý lượng tử.)

  • Increase one's atomic number (humorous)

    Tăng số hiệu nguyên tử của ai đó (nói vui, ám chỉ một sự thay đổi lớn)

    "Getting married really increased his atomic number."

    (Kết hôn thực sự đã làm thay đổi lớn cuộc đời anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atomic number

noun
Lật mặt

Số proton có trong hạt nhân của một nguyên tử và do đó, giống hệt với số điện tích của hạt nhân.

"The atomic number of oxygen is 8."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The atomic number is crucial: it identifies an element and determines its properties.
Số nguyên tử rất quan trọng: nó xác định một nguyên tố và xác định các tính chất của nó.
Phủ định
Understanding elements requires more than just its name: knowing the atomic number is fundamental.
Hiểu các nguyên tố đòi hỏi nhiều hơn chỉ tên của nó: biết số nguyên tử là điều cơ bản.
Nghi vấn
Is the atomic number significant?: it is the key to understanding an element's place on the periodic table.
Số nguyên tử có quan trọng không?: nó là chìa khóa để hiểu vị trí của một nguyên tố trên bảng tuần hoàn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atomic number".

Bảng tuần hoàn hóa học

Số hiệu nguyên tử là cơ sở để sắp xếp các nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn. Bảng tuần hoàn không chỉ là một công cụ khoa học mà còn là một biểu tượng văn hóa, đại diện cho sự hiểu biết của nhân loại về thế giới vật chất.

Vai trò trong khoa học

Số hiệu nguyên tử là một khái niệm nền tảng trong hóa học và vật lý. Nó giúp chúng ta hiểu được cấu trúc và tính chất của vật chất, từ đó phát triển các công nghệ mới, ví dụ như năng lượng hạt nhân và vật liệu mới.