(Top Banner Ad)
supervised
B2
adjective B2 Tổng quát

supervised

UK: /ˈsuːpəvaɪzd/ • US: /ˈsuːpərvaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

được giám sát dưới sự giám sát có sự giám sát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Observed and directed; managed or controlled.

Vietnamese Meaning

Được giám sát và hướng dẫn; được quản lý hoặc kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children played in the park, supervised by their parents."

    "Những đứa trẻ chơi trong công viên, dưới sự giám sát của bố mẹ chúng."

  • "The students completed the experiment under supervised conditions."

    "Các sinh viên hoàn thành thí nghiệm trong điều kiện được giám sát."

  • "All trainees must work under close supervision during their first month."

    "Tất cả các học viên phải làm việc dưới sự giám sát chặt chẽ trong tháng đầu tiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb supervise
Noun supervisor
Noun supervision
Adjective supervisory
Adjective unsupervised

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weid-
Latin
videre
Late Latin
supervidere
English
supervise

Cái nhìn từ trên cao

Từ "supervise" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được ghép từ tiền tố "super-" nghĩa là "ở trên, phía trên" và động từ "videre" nghĩa là "nhìn, xem". Ghép lại, "supervidere" mang ý nghĩa "nhìn từ trên cao xuống", "quan sát toàn cảnh". Điều này phản ánh chính xác ý nghĩa của việc giám sát: nhìn bao quát, kiểm soát và chỉ đạo công việc hoặc hoạt động của người khác.

Usage Note

Tính từ 'supervised' thường được dùng để mô tả một hoạt động, quá trình hoặc người nào đó đang được theo dõi và hướng dẫn bởi một người có trách nhiệm hoặc có kinh nghiệm hơn. Nó nhấn mạnh sự có mặt của người giám sát để đảm bảo mọi thứ diễn ra đúng cách và đạt được kết quả mong muốn.

Prepositions

by under

'Supervised by' chỉ người thực hiện việc giám sát. Ví dụ: 'The children were supervised by a teacher.' ('Under supervision' chỉ trạng thái được giám sát. Ví dụ: 'The work was done under close supervision.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + supervised
  • closely closely supervised
    (được giám sát chặt chẽ)
  • strictly strictly supervised
    (được giám sát nghiêm ngặt)
  • carefully carefully supervised
    (được giám sát cẩn thận)
  • well well-supervised
    (được giám sát tốt)
Noun + supervised (as compound adjective)
  • adult adult-supervised
    (do người lớn giám sát)
  • parent parent-supervised
    (do cha mẹ giám sát)
Verb + supervised (as a state)
  • be be supervised
    (được giám sát)
  • remain remain supervised
    (duy trì việc được giám sát)

Idioms

  • under close supervision

    dưới sự giám sát chặt chẽ

    "The new employees work under close supervision during their training period."

    (Các nhân viên mới làm việc dưới sự giám sát chặt chẽ trong thời gian đào tạo của họ.)

  • under adult supervision

    dưới sự giám sát của người lớn

    "Children should always play near water under adult supervision."

    (Trẻ em luôn phải chơi gần nước dưới sự giám sát của người lớn.)

  • to be constantly supervised

    được giám sát liên tục

    "For safety reasons, the machinery needs to be constantly supervised."

    (Vì lý do an toàn, máy móc cần được giám sát liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supervised

adjective
Lật mặt

Được giám sát và hướng dẫn; được quản lý hoặc kiểm soát.

"The children played in the park, supervised by their parents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is supervised by his manager during the internship.
Anh ấy được người quản lý giám sát trong suốt thời gian thực tập.
Phủ định
They are not supervised closely enough, which leads to mistakes.
Họ không được giám sát đủ chặt chẽ, điều này dẫn đến sai sót.
Nghi vấn
Is she supervised when she uses the lab equipment?
Cô ấy có được giám sát khi sử dụng thiết bị phòng thí nghiệm không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had been supervised more closely during my internship.
Tôi ước tôi đã được giám sát chặt chẽ hơn trong thời gian thực tập.
Phủ định
If only the children hadn't been supervised, something terrible might have happened.
Giá mà bọn trẻ không được giám sát, điều gì đó tồi tệ có lẽ đã xảy ra.
Nghi vấn
I wish I could have supervised the experiment myself; would the results have been different?
Tôi ước tôi có thể tự mình giám sát thí nghiệm; liệu kết quả có khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supervised".

An toàn trẻ em và sự giám sát

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước châu Âu, việc giám sát trẻ em rất được coi trọng. Luật pháp và quy tắc xã hội nhấn mạnh rằng trẻ nhỏ không nên bị bỏ lại một mình hoặc không được giám sát, đặc biệt ở nơi công cộng, gần nước, hoặc với các vật dụng nguy hiểm. "Adult supervision" (sự giám sát của người lớn) là một cụm từ phổ biến, thường xuất hiện trong các quy định ở trường học, khu vui chơi, hồ bơi để đảm bảo an toàn và trách nhiệm.

Giám sát trong đào tạo và phát triển nghề nghiệp

Ở nhiều lĩnh vực nghề nghiệp, từ y tế đến giáo dục, hay trong các chương trình thực tập, sự giám sát (supervision) đóng vai trò then chốt. Nó không chỉ là việc kiểm soát mà còn là quá trình hướng dẫn, cố vấn và hỗ trợ người mới hoặc người học việc. Việc được "supervised" bởi một người có kinh nghiệm giúp đảm bảo chất lượng công việc, phát triển kỹ năng và duy trì các tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp.