(Top Banner Ad)
overseer
B2
noun B2 Kinh doanh, Quản lý

overseer

UK: /ˈəʊvəˌsiːə(r)/ • US: /ˈoʊvərˌsiːər/

Nghĩa tiếng Việt

người giám sát người quản lý người coi sóc giám công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who watches over and directs workers or manages a project or activity.

Vietnamese Meaning

Người giám sát, người quản lý, người coi sóc và chỉ đạo công nhân hoặc quản lý một dự án hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The overseer made sure the workers completed their tasks efficiently."

    "Người giám sát đảm bảo công nhân hoàn thành nhiệm vụ của họ một cách hiệu quả."

  • "The plantation overseer was known for his strict discipline."

    "Người giám sát đồn điền nổi tiếng với kỷ luật nghiêm khắc."

  • "An independent overseer was appointed to monitor the project's progress."

    "Một người giám sát độc lập đã được bổ nhiệm để theo dõi tiến độ của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb oversee giám sát, trông nom, quản lý
Noun oversight sự giám sát; sự bỏ sót, sự quên sót

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer-
Old English
seon
Old English
oferseon
Middle English
oferseere

Người trông nom từ thuở xa xưa

Từ 'overseer' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'ofer' (nghĩa là 'trên', 'qua') và 'seon' (nghĩa là 'nhìn'). Động từ 'oferseon' ra đời từ đó, mang nghĩa 'nhìn qua, giám sát'. Đến thời Trung Anh, nó trở thành danh từ 'oferseere', chỉ người thực hiện công việc giám sát, trông nom.

Usage Note

Từ 'overseer' thường mang ý nghĩa về quyền lực và trách nhiệm trong việc đảm bảo công việc được thực hiện đúng cách. Nó nhấn mạnh vai trò kiểm soát và hướng dẫn. Khác với 'supervisor' có thể mang tính hỗ trợ nhiều hơn, 'overseer' thường tập trung vào việc giám sát chặt chẽ.

Prepositions

of for

Overseer *of* (điều gì đó): Người giám sát của một nhóm, một dự án, v.v. Ví dụ: 'He was the overseer of the entire construction project.' Overseer *for* (điều gì đó): Người giám sát cho mục đích hoặc lợi ích của điều gì đó. Ví dụ: 'The government appointed an overseer for the election process to ensure fairness.'

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + overseer (type of)
  • plantation plantation overseer
    (quản lý đồn điền)
  • mine mine overseer
    (quản đốc mỏ)
  • construction construction overseer
    (người giám sát công trình xây dựng)
Verb + overseer
  • appoint an appoint an overseer
    (bổ nhiệm một người giám sát)
  • act as an act as an overseer
    (đóng vai trò là người giám sát)
  • serve as an serve as an overseer
    (làm người giám sát)

Idioms

  • The watchful eye of an overseer

    Ánh mắt giám sát cảnh giác (của một người quản lý/giám sát)

    "Under the watchful eye of an overseer, the workers completed the project on time."

    (Dưới ánh mắt giám sát cảnh giác của một người quản lý, các công nhân đã hoàn thành dự án đúng hạn.)

  • To be an overseer of one's own destiny

    Là người làm chủ, kiểm soát số phận của chính mình

    "She vowed to be an overseer of her own destiny, making all her life choices independently."

    (Cô ấy thề sẽ là người làm chủ số phận của chính mình, tự đưa ra mọi lựa chọn cuộc đời.)

  • Under the overseer's whip/lash

    Dưới sự kiểm soát khắc nghiệt, hà khắc (thường ám chỉ chế độ lao động cưỡng bức hoặc sự quản lý tàn bạo)

    "Historically, many laborers toiled under the overseer's lash on plantations."

    (Trong lịch sử, nhiều lao động đã phải làm việc quần quật dưới roi vọt của người quản lý đồn điền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overseer

noun
Lật mặt

Người giám sát, người quản lý, người coi sóc và chỉ đạo công nhân hoặc quản lý một dự án hoặc hoạt động.

"The overseer made sure the workers completed their tasks efficiently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the overseer approves the budget, we will start the project next week.
Nếu người giám sát phê duyệt ngân sách, chúng ta sẽ bắt đầu dự án vào tuần tới.
Phủ định
If the overseer doesn't provide clear instructions, the workers will not be able to complete the task efficiently.
Nếu người giám sát không cung cấp hướng dẫn rõ ràng, công nhân sẽ không thể hoàn thành công việc một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Will the project succeed if the overseer is not experienced?
Dự án có thành công không nếu người giám sát không có kinh nghiệm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overseer".

Vai trò lịch sử và ý nghĩa tiêu cực

Trong lịch sử, từ 'overseer' thường gợi lên hình ảnh người giám sát lao động trên các đồn điền hoặc công trường, đặc biệt là trong bối cảnh nô lệ hoặc lao động cưỡng bức. Do đó, nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự kiểm soát hà khắc và đôi khi tàn bạo.

Đối chiếu với các vai trò hiện đại

Trong thời hiện đại, các vai trò tương đương với 'overseer' thường được gọi bằng những cái tên trung tính hơn như 'supervisor' (giám sát viên), 'manager' (quản lý), 'foreman' (quản đốc) hoặc 'superintendent' (giám thị), với sự nhấn mạnh vào trách nhiệm quản lý và hướng dẫn hơn là kiểm soát chặt chẽ.