supply chain bottleneck
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A point of congestion in a supply chain that slows down or obstructs the flow of goods or materials.
Vietnamese Meaning
Một điểm tắc nghẽn trong chuỗi cung ứng làm chậm hoặc cản trở dòng chảy của hàng hóa hoặc nguyên vật liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The global chip shortage created a major supply chain bottleneck for the automotive industry."
"Tình trạng thiếu chip toàn cầu đã tạo ra một nút thắt cổ chai lớn trong chuỗi cung ứng cho ngành công nghiệp ô tô."
-
"The port congestion is a significant supply chain bottleneck."
"Tình trạng tắc nghẽn cảng là một nút thắt cổ chai đáng kể trong chuỗi cung ứng."
-
"Companies are working to identify and eliminate supply chain bottlenecks to improve efficiency."
"Các công ty đang nỗ lực xác định và loại bỏ các nút thắt cổ chai trong chuỗi cung ứng để cải thiện hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | supply | sự cung cấp, nguồn cung |
| Verb | supply | cung cấp, đáp ứng |
| Noun | supplier | nhà cung cấp |
| Noun (plural) | supplies | vật tư, đồ dùng |
| Noun | chain | chuỗi, dây chuyền |
| Verb | chain | xích lại, nối lại |
| Noun | bottleneck | nút thắt cổ chai, điểm nghẽn |
| Verb | bottleneck | gây tắc nghẽn, làm chậm lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, quản lý chuỗi cung ứng và logistics. Nó đề cập đến một hạn chế hoặc điểm yếu cụ thể trong chuỗi cung ứng gây ra sự chậm trễ, tăng chi phí hoặc ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng nhu cầu. 'Bottleneck' ám chỉ phần hẹp nhất của chai, nơi dòng chảy bị hạn chế. Sự khác biệt so với 'disruption' là 'bottleneck' thường mang tính cục bộ và kéo dài hơn, trong khi 'disruption' có thể là một sự kiện đột ngột và có tác động lớn hơn.
Prepositions
‘in the supply chain bottleneck’ chỉ vị trí của sự tắc nghẽn. ‘within the supply chain bottleneck’ nhấn mạnh rằng vấn đề nằm bên trong chính điểm tắc nghẽn đó. ‘of a supply chain bottleneck’ mô tả bản chất của vấn đề là gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe supply chain bottleneck (nút thắt cổ chai nghiêm trọng)
-
critical critical supply chain bottleneck (nút thắt cổ chai cấp bách/nghiêm trọng)
-
global global supply chain bottleneck (nút thắt cổ chai toàn cầu)
-
persistent persistent supply chain bottleneck (nút thắt cổ chai dai dẳng)
-
cause cause a supply chain bottleneck (gây ra nút thắt cổ chai trong chuỗi cung ứng)
-
alleviate alleviate a supply chain bottleneck (giảm nhẹ/khắc phục nút thắt cổ chai)
-
resolve resolve a supply chain bottleneck (giải quyết nút thắt cổ chai)
-
address address a supply chain bottleneck (xử lý/giải quyết nút thắt cổ chai)
-
impact of the impact of a supply chain bottleneck (tác động của một nút thắt cổ chai trong chuỗi cung ứng)
-
root cause of the root cause of a supply chain bottleneck (nguyên nhân sâu xa của một nút thắt cổ chai trong chuỗi cung ứng)
Idioms
-
to be caught in a supply chain bottleneck
bị mắc kẹt/gặp khó khăn do nút thắt trong chuỗi cung ứng
"Many businesses were caught in a supply chain bottleneck during the pandemic."
(Nhiều doanh nghiệp đã bị mắc kẹt trong nút thắt của chuỗi cung ứng trong đại dịch.)
-
to hit a supply chain bottleneck
gặp phải/đụng phải nút thắt trong chuỗi cung ứng
"The project hit a major supply chain bottleneck due to component shortages."
(Dự án đã gặp phải một nút thắt lớn trong chuỗi cung ứng do thiếu hụt linh kiện.)
-
to clear a supply chain bottleneck
khai thông/gỡ bỏ nút thắt trong chuỗi cung ứng
"New policies aim to clear supply chain bottlenecks and boost trade."
(Các chính sách mới nhằm mục đích khai thông các nút thắt trong chuỗi cung ứng và thúc đẩy thương mại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
supply chain bottleneck
Danh từMột điểm tắc nghẽn trong chuỗi cung ứng làm chậm hoặc cản trở dòng chảy của hàng hóa hoặc nguyên vật liệu.
"The global chip shortage created a major supply chain bottleneck for the automotive industry."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government will be addressing the supply chain bottleneck by investing in infrastructure. |
Chính phủ sẽ giải quyết tình trạng tắc nghẽn chuỗi cung ứng bằng cách đầu tư vào cơ sở hạ tầng. |
| Phủ định | We won't be experiencing a supply chain bottleneck if we diversify our suppliers. |
Chúng ta sẽ không gặp phải tình trạng tắc nghẽn chuỗi cung ứng nếu chúng ta đa dạng hóa các nhà cung cấp của mình. |
| Nghi vấn | Will the company be overcoming the supply chain bottleneck by implementing new software? |
Liệu công ty có vượt qua được tình trạng tắc nghẽn chuỗi cung ứng bằng cách triển khai phần mềm mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supply chain bottleneck".
