(Top Banner Ad)
supply chain bottleneck
C1
Danh từ C1 Kinh tế

supply chain bottleneck

UK: /səˈplaɪ tʃeɪn ˈbɒtlˌnek/ • US: /səˈplaɪ tʃeɪn ˈbɑːtlˌnek/

Nghĩa tiếng Việt

nút thắt cổ chai chuỗi cung ứng điểm nghẽn chuỗi cung ứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A point of congestion in a supply chain that slows down or obstructs the flow of goods or materials.

Vietnamese Meaning

Một điểm tắc nghẽn trong chuỗi cung ứng làm chậm hoặc cản trở dòng chảy của hàng hóa hoặc nguyên vật liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The global chip shortage created a major supply chain bottleneck for the automotive industry."

    "Tình trạng thiếu chip toàn cầu đã tạo ra một nút thắt cổ chai lớn trong chuỗi cung ứng cho ngành công nghiệp ô tô."

  • "The port congestion is a significant supply chain bottleneck."

    "Tình trạng tắc nghẽn cảng là một nút thắt cổ chai đáng kể trong chuỗi cung ứng."

  • "Companies are working to identify and eliminate supply chain bottlenecks to improve efficiency."

    "Các công ty đang nỗ lực xác định và loại bỏ các nút thắt cổ chai trong chuỗi cung ứng để cải thiện hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun supply sự cung cấp, nguồn cung
Verb supply cung cấp, đáp ứng
Noun supplier nhà cung cấp
Noun (plural) supplies vật tư, đồ dùng
Noun chain chuỗi, dây chuyền
Verb chain xích lại, nối lại
Noun bottleneck nút thắt cổ chai, điểm nghẽn
Verb bottleneck gây tắc nghẽn, làm chậm lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supplere
Old French
soupleier
Middle English
supplien
English
supply
Latin
catena
Old French
chaine
Middle English
cheyne
English
chain
English (literal)
bottle's neck
English (metaphorical)
bottleneck

Nguồn gốc của "nút thắt cổ chai trong chuỗi cung ứng"

Cụm từ "supply chain bottleneck" là sự kết hợp của hai khái niệm: "supply chain" (chuỗi cung ứng) và "bottleneck" (nút thắt cổ chai). "Bottleneck" ban đầu dùng để chỉ phần cổ hẹp của một cái chai, nơi chất lỏng chảy qua chậm lại. Về sau, nó được dùng làm phép ẩn dụ để mô tả bất kỳ điểm nào trong một hệ thống (như giao thông, sản xuất, hoặc chuỗi cung ứng) mà ở đó dòng chảy bị chậm lại, gây ra tắc nghẽn hoặc trì trệ. Khi áp dụng vào "supply chain", nó biểu thị một sự cản trở hoặc khó khăn làm gián đoạn dòng chảy của hàng hóa, thông tin hoặc dịch vụ từ nhà cung cấp đến người tiêu dùng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, quản lý chuỗi cung ứng và logistics. Nó đề cập đến một hạn chế hoặc điểm yếu cụ thể trong chuỗi cung ứng gây ra sự chậm trễ, tăng chi phí hoặc ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng nhu cầu. 'Bottleneck' ám chỉ phần hẹp nhất của chai, nơi dòng chảy bị hạn chế. Sự khác biệt so với 'disruption' là 'bottleneck' thường mang tính cục bộ và kéo dài hơn, trong khi 'disruption' có thể là một sự kiện đột ngột và có tác động lớn hơn.

Prepositions

in within of

‘in the supply chain bottleneck’ chỉ vị trí của sự tắc nghẽn. ‘within the supply chain bottleneck’ nhấn mạnh rằng vấn đề nằm bên trong chính điểm tắc nghẽn đó. ‘of a supply chain bottleneck’ mô tả bản chất của vấn đề là gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + supply chain bottleneck
  • severe severe supply chain bottleneck
    (nút thắt cổ chai nghiêm trọng)
  • critical critical supply chain bottleneck
    (nút thắt cổ chai cấp bách/nghiêm trọng)
  • global global supply chain bottleneck
    (nút thắt cổ chai toàn cầu)
  • persistent persistent supply chain bottleneck
    (nút thắt cổ chai dai dẳng)
Động từ + supply chain bottleneck
  • cause cause a supply chain bottleneck
    (gây ra nút thắt cổ chai trong chuỗi cung ứng)
  • alleviate alleviate a supply chain bottleneck
    (giảm nhẹ/khắc phục nút thắt cổ chai)
  • resolve resolve a supply chain bottleneck
    (giải quyết nút thắt cổ chai)
  • address address a supply chain bottleneck
    (xử lý/giải quyết nút thắt cổ chai)
Cụm danh từ liên quan
  • impact of the impact of a supply chain bottleneck
    (tác động của một nút thắt cổ chai trong chuỗi cung ứng)
  • root cause of the root cause of a supply chain bottleneck
    (nguyên nhân sâu xa của một nút thắt cổ chai trong chuỗi cung ứng)

Idioms

  • to be caught in a supply chain bottleneck

    bị mắc kẹt/gặp khó khăn do nút thắt trong chuỗi cung ứng

    "Many businesses were caught in a supply chain bottleneck during the pandemic."

    (Nhiều doanh nghiệp đã bị mắc kẹt trong nút thắt của chuỗi cung ứng trong đại dịch.)

  • to hit a supply chain bottleneck

    gặp phải/đụng phải nút thắt trong chuỗi cung ứng

    "The project hit a major supply chain bottleneck due to component shortages."

    (Dự án đã gặp phải một nút thắt lớn trong chuỗi cung ứng do thiếu hụt linh kiện.)

  • to clear a supply chain bottleneck

    khai thông/gỡ bỏ nút thắt trong chuỗi cung ứng

    "New policies aim to clear supply chain bottlenecks and boost trade."

    (Các chính sách mới nhằm mục đích khai thông các nút thắt trong chuỗi cung ứng và thúc đẩy thương mại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supply chain bottleneck

Danh từ
Lật mặt

Một điểm tắc nghẽn trong chuỗi cung ứng làm chậm hoặc cản trở dòng chảy của hàng hóa hoặc nguyên vật liệu.

"The global chip shortage created a major supply chain bottleneck for the automotive industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be addressing the supply chain bottleneck by investing in infrastructure.
Chính phủ sẽ giải quyết tình trạng tắc nghẽn chuỗi cung ứng bằng cách đầu tư vào cơ sở hạ tầng.
Phủ định
We won't be experiencing a supply chain bottleneck if we diversify our suppliers.
Chúng ta sẽ không gặp phải tình trạng tắc nghẽn chuỗi cung ứng nếu chúng ta đa dạng hóa các nhà cung cấp của mình.
Nghi vấn
Will the company be overcoming the supply chain bottleneck by implementing new software?
Liệu công ty có vượt qua được tình trạng tắc nghẽn chuỗi cung ứng bằng cách triển khai phần mềm mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supply chain bottleneck".

Tác động của Đại dịch COVID-19

Đại dịch COVID-19 đã làm gián đoạn nghiêm trọng các hoạt động sản xuất, vận chuyển và phân phối toàn cầu, gây ra những nút thắt cổ chai chưa từng thấy trong chuỗi cung ứng. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu hụt hàng hóa, tăng giá và kéo dài thời gian giao hàng cho người tiêu dùng trên khắp thế giới.

Triết lý Just-In-Time (JIT) và rủi ro

Mô hình sản xuất Just-In-Time (JIT - 'đúng lúc') được nhiều công ty áp dụng để tối ưu hóa chi phí lưu kho bằng cách nhận nguyên vật liệu và sản xuất hàng hóa chỉ khi cần thiết. Mặc dù hiệu quả về chi phí, triết lý này lại làm cho chuỗi cung ứng trở nên mong manh hơn, dễ bị tổn thương trước các nút thắt nhỏ nhất do các sự kiện bất ngờ như thiên tai, xung đột hoặc đại dịch.