supporter of the state
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | support | sự ủng hộ, sự chống đỡ |
| Noun | supporter | người ủng hộ, người bảo vệ |
| Verb | support | ủng hộ, hỗ trợ, chống đỡ |
| Adjective | supportive | có tính ủng hộ, hỗ trợ |
| Noun | state | nhà nước, bang, trạng thái, tình trạng |
| Verb | state | tuyên bố, phát biểu, trình bày |
| Noun | statement | tuyên bố, lời phát biểu |
| Adjective | stateless | vô quốc tịch |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
loyal loyal supporter of the state (người ủng hộ nhà nước trung thành)
-
staunch staunch supporter of the state (người ủng hộ nhà nước kiên định)
-
vocal vocal supporter of the state (người ủng hộ nhà nước công khai/thường xuyên lên tiếng)
-
ardent ardent supporter of the state (người ủng hộ nhà nước nhiệt thành)
-
become become a supporter of the state (trở thành người ủng hộ nhà nước)
-
remain remain a supporter of the state (tiếp tục là người ủng hộ nhà nước)
-
identify as identify as a supporter of the state (coi mình là người ủng hộ nhà nước)
Idioms
-
A true supporter of the state
Một người ủng hộ nhà nước chân chính/thực thụ
"Despite facing criticism, she has always been a true supporter of the state."
(Dù phải đối mặt với chỉ trích, cô ấy vẫn luôn là một người ủng hộ nhà nước chân chính.)
-
A vocal supporter of the state
Một người ủng hộ nhà nước công khai/thường xuyên lên tiếng
"He's known as a vocal supporter of the state's policies."
(Ông ấy được biết đến là một người ủng hộ công khai các chính sách của nhà nước.)
-
A steadfast supporter of the state
Một người ủng hộ nhà nước kiên định/vững chắc
"Throughout his career, he remained a steadfast supporter of the state's sovereignty."
(Trong suốt sự nghiệp của mình, ông ấy vẫn giữ vững lập trường là người ủng hộ kiên định chủ quyền của nhà nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
supporter of the state
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supporter of the state".
