(Top Banner Ad)
supporter of the state
Chính trị, Triết học

supporter of the state

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun support sự ủng hộ, sự chống đỡ
Noun supporter người ủng hộ, người bảo vệ
Verb support ủng hộ, hỗ trợ, chống đỡ
Adjective supportive có tính ủng hộ, hỗ trợ
Noun state nhà nước, bang, trạng thái, tình trạng
Verb state tuyên bố, phát biểu, trình bày
Noun statement tuyên bố, lời phát biểu
Adjective stateless vô quốc tịch

Subject Area

Chính trị, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supportare
Old French
suporter
Middle English
supporten
English
supporter

Nguồn Gốc Của 'Supporter'

Từ 'supporter' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supportare', có nghĩa là 'mang lên, vận chuyển' hoặc 'chống đỡ'. Qua tiếng Pháp cổ 'suporter', nó đi vào tiếng Anh với nghĩa là 'chống đỡ, ủng hộ'. Sau đó, thêm hậu tố '-er' để chỉ 'người' thực hiện hành động này, tạo thành 'supporter' – người ủng hộ.

Nguồn Gốc Của 'State'

Từ 'state' bắt nguồn từ tiếng Latin 'status', có nghĩa là 'vị trí, điều kiện, cách đứng'. Qua tiếng Pháp cổ 'estat', nó phát triển thành nghĩa là 'tình trạng, cấp bậc' và sau này mở rộng ý nghĩa để chỉ một thực thể chính trị, một quốc gia hoặc chính phủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supporter of the state
  • loyal loyal supporter of the state
    (người ủng hộ nhà nước trung thành)
  • staunch staunch supporter of the state
    (người ủng hộ nhà nước kiên định)
  • vocal vocal supporter of the state
    (người ủng hộ nhà nước công khai/thường xuyên lên tiếng)
  • ardent ardent supporter of the state
    (người ủng hộ nhà nước nhiệt thành)
Verb + supporter of the state
  • become become a supporter of the state
    (trở thành người ủng hộ nhà nước)
  • remain remain a supporter of the state
    (tiếp tục là người ủng hộ nhà nước)
  • identify as identify as a supporter of the state
    (coi mình là người ủng hộ nhà nước)

Idioms

  • A true supporter of the state

    Một người ủng hộ nhà nước chân chính/thực thụ

    "Despite facing criticism, she has always been a true supporter of the state."

    (Dù phải đối mặt với chỉ trích, cô ấy vẫn luôn là một người ủng hộ nhà nước chân chính.)

  • A vocal supporter of the state

    Một người ủng hộ nhà nước công khai/thường xuyên lên tiếng

    "He's known as a vocal supporter of the state's policies."

    (Ông ấy được biết đến là một người ủng hộ công khai các chính sách của nhà nước.)

  • A steadfast supporter of the state

    Một người ủng hộ nhà nước kiên định/vững chắc

    "Throughout his career, he remained a steadfast supporter of the state's sovereignty."

    (Trong suốt sự nghiệp của mình, ông ấy vẫn giữ vững lập trường là người ủng hộ kiên định chủ quyền của nhà nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supporter of the state

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supporter of the state".

Sự Khác Biệt Giữa 'Nhà Nước' và 'Chính Phủ'

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, khái niệm 'nhà nước' (the state) thường dùng để chỉ các thể chế, lãnh thổ và người dân của một quốc gia, mang tính bền vững và lâu dài. Trong khi đó, 'chính phủ' (the government) lại là chính quyền đương nhiệm, có thể thay đổi sau mỗi cuộc bầu cử. Một người ủng hộ nhà nước có thể chỉ trích các chính sách của chính phủ mà không bị coi là không trung thành với quốc gia.

Lòng Yêu Nước và Công Dân Trách Nhiệm

Việc ủng hộ nhà nước thường gắn liền với lòng yêu nước – tình yêu dành cho quê hương và sự sẵn lòng bảo vệ nó. Trong các xã hội dân chủ, điều này còn bao gồm ý thức công dân trách nhiệm, như bỏ phiếu, tham gia vào các hoạt động công dân, và tôn trọng luật pháp cùng các thể chế chung của quốc gia.