(Top Banner Ad)
repressible
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

repressible

UK: /rɪˈpresəbəl/ • US: /rɪˈpresəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể kìm nén có thể đè nén có khả năng kiềm chế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being repressed; able to be controlled or restrained.

Vietnamese Meaning

Có khả năng bị kìm nén; có thể được kiểm soát hoặc hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her grief was a repressible emotion, though it took great effort to conceal it."

    "Nỗi buồn của cô ấy là một cảm xúc có thể kìm nén, mặc dù phải nỗ lực rất lớn để che giấu nó."

  • "The desire to laugh was repressible, but it took all his willpower."

    "Mong muốn cười là có thể kìm nén, nhưng nó đã lấy đi toàn bộ ý chí của anh ấy."

  • "His anger, though intense, was ultimately repressible."

    "Cơn giận của anh ấy, mặc dù dữ dội, cuối cùng cũng có thể kìm nén."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repress kìm nén, đè nén, đàn áp
Noun repression sự kìm nén, sự đè nén, sự đàn áp
Adjective repressive có tính kìm nén, mang tính đàn áp
Noun repressor người/vật kìm nén, cơ chế ức chế
Adjective irrepressible không thể kìm nén, bùng nổ, mãnh liệt
Adverb repressibly một cách có thể kìm nén được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reprimere
English
repress
English
repressible

Gốc rễ 'Đè nén' từ tiếng Latin

Từ 'repressible' có nguồn gốc từ động từ 'repress' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'đè nén, kìm hãm'. Bản thân 'repress' lại đến từ 'reprimere' trong tiếng Latin cổ, là sự kết hợp của 're-' (nghĩa là 'trở lại, lùi lại') và 'premere' (nghĩa là 'ấn, ép'). Vì vậy, 'repressible' ban đầu mang ý nghĩa 'có thể bị đẩy lùi, có thể bị kìm nén hoặc ép xuống'.

Usage Note

Từ 'repressible' thường được dùng để mô tả những cảm xúc, ham muốn, hoặc xung động có thể bị đè nén hoặc kiềm chế. Nó nhấn mạnh khả năng kiểm soát chứ không phải việc đã thực sự kiểm soát. So sánh với 'irresistible' (không thể cưỡng lại), 'repressible' mang ý nghĩa ngược lại, cho thấy sự tồn tại của khả năng tự chủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + repressible
  • easily easily repressible emotions
    (những cảm xúc dễ bị kìm nén)
  • potentially potentially repressible anger
    (cơn giận có khả năng bị kìm nén)
  • hardly hardly repressible feelings
    (những cảm xúc khó có thể kìm nén)

Idioms

  • A repressible urge

    Một ham muốn có thể kìm nén được

    "He tried to ignore the urge to check his phone, a repressible urge he usually controlled."

    (Anh ấy cố gắng phớt lờ ham muốn kiểm tra điện thoại, một ham muốn có thể kìm nén được mà anh ấy thường kiểm soát.)

  • Repressible versus irrepressible

    Có thể kìm nén được đối lập với không thể kìm nén được

    "The speaker discussed the difference between repressible fears and irrepressible joy."

    (Diễn giả đã thảo luận về sự khác biệt giữa những nỗi sợ hãi có thể kìm nén được và niềm vui không thể kìm nén được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repressible

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng bị kìm nén; có thể được kiểm soát hoặc hạn chế.

"Her grief was a repressible emotion, though it took great effort to conceal it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repressible".

Khái niệm 'Kìm nén' trong Tâm lý học

Trong tâm lý học, đặc biệt là tâm lý học phân tích của Sigmund Freud, 'kìm nén' (repression) là một cơ chế phòng vệ vô thức mà theo đó một người vô thức đẩy những suy nghĩ, ký ức hoặc cảm xúc đau khổ ra khỏi ý thức. 'Repressible' nghĩa là những điều có thể bị đẩy ra khỏi ý thức này.

Văn hóa biểu lộ cảm xúc

Các nền văn hóa khác nhau có những chuẩn mực khác nhau về mức độ 'có thể kìm nén được' (repressible) hoặc 'không thể kìm nén được' (irrepressible) của cảm xúc. Ví dụ, một số nền văn hóa khuyến khích việc kìm nén nỗi buồn hoặc giận dữ ở nơi công cộng, trong khi những nền văn hóa khác lại cho phép biểu lộ cảm xúc một cách tự do hơn.