(Top Banner Ad)
supremacist
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội học

supremacist

UK: /suːˈpreməsɪst/ • US: /suːˈpreməsɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người theo chủ nghĩa thượng đẳng người theo tư tưởng thượng đẳng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An advocate of the idea that a particular race, religion, sex, gender, belief system, or other group is superior and should therefore dominate society.

Vietnamese Meaning

Người ủng hộ ý tưởng rằng một chủng tộc, tôn giáo, giới tính, hệ thống tín ngưỡng hoặc nhóm cụ thể nào đó là ưu việt và do đó nên thống trị xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The white supremacist group held a rally in the town square."

    "Nhóm người theo chủ nghĩa da trắng thượng đẳng đã tổ chức một cuộc biểu tình ở quảng trường thị trấn."

  • "The government condemned all forms of supremacist ideology."

    "Chính phủ lên án mọi hình thức ý thức hệ thượng đẳng."

  • "Supremacist groups often use violence to intimidate others."

    "Các nhóm thượng đẳng thường sử dụng bạo lực để đe dọa người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective supreme tối cao, tối thượng, cao nhất
Noun supremacy quyền tối cao, sự thống trị tuyệt đối
Adverb supremely một cách tối cao, vô cùng, cực kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super
Latin
supremus
English
supremacy
English
supremacist

Nguồn Gốc Của Từ

Từ 'supremacist' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'super-' có nghĩa là 'trên', 'vượt trội'. Từ 'supremus' trong tiếng Latin là dạng so sánh hơn nhất của 'super', mang nghĩa 'cao nhất', 'tối thượng'. Từ này sau đó phát triển thành 'supremacy' (quyền tối cao, địa vị tối thượng) trong tiếng Anh. Khi thêm hậu tố '-ist' (chỉ người tin vào một học thuyết hoặc thực hành một hành vi), chúng ta có 'supremacist', nghĩa là người tin vào hoặc ủng hộ quyền tối cao của một nhóm hoặc chủng tộc nào đó.

Usage Note

Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự phân biệt đối xử và áp bức dựa trên niềm tin về sự vượt trội của một nhóm người nào đó. Cần phân biệt với 'superior' (vượt trội) đơn thuần, vì 'supremacist' bao hàm ý nghĩa về sự thống trị và áp bức.
Khi là tính từ, 'supremacist' dùng để mô tả các ý tưởng, hành động hoặc tổ chức thể hiện niềm tin vào sự ưu việt của một nhóm và sự cần thiết phải thống trị các nhóm khác. Thường được dùng để chỉ các tư tưởng cực đoan và gây chia rẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supremacist
  • white white supremacist
    (người theo chủ nghĩa thượng đẳng da trắng)
  • racial racial supremacist
    (người theo chủ nghĩa thượng đẳng chủng tộc)
  • extremist extremist supremacist
    (người theo chủ nghĩa thượng đẳng cực đoan)
  • hardcore hardcore supremacist
    (người theo chủ nghĩa thượng đẳng cuồng tín)
Noun + supremacist
  • supremacist supremacist group
    (nhóm theo chủ nghĩa thượng đẳng)
  • supremacist supremacist ideology
    (hệ tư tưởng thượng đẳng)
  • supremacist supremacist views
    (quan điểm thượng đẳng)
Verb + supremacist
  • denounce denounce supremacists
    (lên án những người theo chủ nghĩa thượng đẳng)
  • condemn condemn supremacists
    (kết án những người theo chủ nghĩa thượng đẳng)
  • fight fight supremacists
    (chống lại những người theo chủ nghĩa thượng đẳng)

Idioms

  • white supremacist

    người theo chủ nghĩa thượng đẳng da trắng (tin rằng người da trắng vượt trội hơn các chủng tộc khác)

    "The police arrested a self-proclaimed white supremacist for inciting violence."

    (Cảnh sát đã bắt giữ một người tự xưng là theo chủ nghĩa thượng đẳng da trắng vì tội kích động bạo lực.)

  • supremacist ideology

    hệ tư tưởng thượng đẳng (một tập hợp các niềm tin cho rằng một nhóm cụ thể vượt trội hơn các nhóm khác)

    "The government is working to counter extremist supremacist ideologies online."

    (Chính phủ đang nỗ lực chống lại các hệ tư tưởng thượng đẳng cực đoan trên mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supremacist

noun
Lật mặt

Người ủng hộ ý tưởng rằng một chủng tộc, tôn giáo, giới tính, hệ thống tín ngưỡng hoặc nhóm cụ thể nào đó là ưu việt và do đó nên thống trị xã hội.

"The white supremacist group held a rally in the town square."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supremacist".

Chủ nghĩa Thượng đẳng Da trắng

Một trong những ví dụ nổi bật nhất của 'supremacist' trong bối cảnh văn hóa phương Tây là 'white supremacy' (chủ nghĩa thượng đẳng da trắng). Đây là một hệ tư tưởng phân biệt chủng tộc dựa trên niềm tin rằng người da trắng ưu việt hơn các chủng tộc khác và do đó, nên thống trị họ. Chủ nghĩa này đã gây ra nhiều cuộc xung đột, phân biệt đối xử và áp bức trong lịch sử, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Nam Phi.

Nhóm Thù ghét

Những người theo chủ nghĩa thượng đẳng thường liên kết với các 'nhóm thù ghét' (hate groups) hoặc các tổ chức cực đoan. Các nhóm này thường thúc đẩy sự kỳ thị, bạo lực và phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, tôn giáo, giới tính hoặc các đặc điểm khác. Thuật ngữ 'supremacist' mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ và được sử dụng để chỉ trích những niềm tin và hành vi gây chia rẽ xã hội.