chauvinist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person displaying excessive or prejudiced loyalty to a particular group or cause, especially if the loyalty displays contempt for outsiders or those holding different opinions.
Vietnamese Meaning
Một người thể hiện sự trung thành quá mức hoặc thành kiến đối với một nhóm hoặc mục tiêu cụ thể, đặc biệt nếu sự trung thành đó thể hiện sự coi thường những người ngoài cuộc hoặc những người có ý kiến khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a male chauvinist who believes women are inferior to men."
"Anh ta là một người đàn ông theo chủ nghĩa sô vanh, người tin rằng phụ nữ kém hơn đàn ông."
-
"The article criticized the politician for his chauvinistic rhetoric."
"Bài báo chỉ trích chính trị gia vì những lời lẽ mang tính sô vanh của ông ta."
-
"Some see his actions as patriotic, others as chauvinistic."
"Một số người xem hành động của anh ấy là yêu nước, những người khác lại cho là sô vanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chauvinism | chủ nghĩa sô-vân, lòng tự tôn mù quáng hoặc sự ưu việt nhóm |
| Adjective | chauvinistic | mang tính sô-vân, tự tôn thái quá |
| Adverb | chauvinistically | một cách mù quáng, đầy định kiến tự tôn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chauvinist thường được sử dụng để chỉ những người tin rằng nhóm của họ (ví dụ: quốc gia, giới tính) vượt trội hơn những nhóm khác. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự mù quáng và thiếu khoan dung.
Prepositions
Chauvinist *about/towards* (something): thể hiện sự thiên vị, bảo thủ, tự hào quá mức về một điều gì đó. Ví dụ: He is a chauvinist about his country's history.
Collocations (Từ đi kèm)
-
male male chauvinist (kẻ trọng nam khinh nữ)
-
cultural cultural chauvinist (người tự tôn văn hóa thái quá)
-
narrow narrow chauvinist (kẻ sô-vân hẹp hòi)
-
accuse accuse someone of being a chauvinist (buộc tội ai đó là kẻ sô-vân)
-
label label someone a chauvinist (gán mác ai đó là kẻ sô-vân)
Idioms
-
male chauvinist pig
đồ lợn trọng nam khinh nữ (cụm từ mang tính miệt thị nặng nề)
"In the 1970s, feminists often used the term 'male chauvinist pig' to describe men who resisted gender equality."
(Trong những năm 1970, những người theo phong trào nữ quyền thường dùng thuật ngữ 'đồ lợn trọng nam khinh nữ' để mô tả những người đàn ông chống lại bình đẳng giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chauvinist
NounMột người thể hiện sự trung thành quá mức hoặc thành kiến đối với một nhóm hoặc mục tiêu cụ thể, đặc biệt nếu sự trung thành đó thể hiện sự coi thường những người ngoài cuộc hoặc những người có ý kiến khác.
"He is a male chauvinist who believes women are inferior to men."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a chauvinist whose views on women are outdated and offensive. |
Anh ta là một người theo chủ nghĩa sô vanh có quan điểm về phụ nữ đã lỗi thời và gây khó chịu. |
| Phủ định | She is not a chauvinist, which is evident in her respectful treatment of everyone. |
Cô ấy không phải là một người theo chủ nghĩa sô vanh, điều đó thể hiện rõ qua cách cô ấy đối xử tôn trọng với mọi người. |
| Nghi vấn | Is he the chauvinist whom everyone is talking about, whose opinions are so controversial? |
Có phải anh ta là người theo chủ nghĩa sô vanh mà mọi người đang bàn tán, người có những ý kiến gây tranh cãi như vậy không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a chauvinist. |
Anh ta là một người theo chủ nghĩa sô vanh. |
| Phủ định | She isn't chauvinistic. |
Cô ấy không hề mang tư tưởng sô vanh. |
| Nghi vấn | Is he behaving chauvinistically? |
Anh ta có đang hành xử theo kiểu sô vanh không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone is a chauvinist, they often believe their own group is superior. |
Nếu ai đó là một người theo chủ nghĩa sô vanh, họ thường tin rằng nhóm của họ vượt trội hơn. |
| Phủ định | When people aren't chauvinistic, they don't assume their culture is the best. |
Khi mọi người không theo chủ nghĩa sô vanh, họ không cho rằng văn hóa của họ là tốt nhất. |
| Nghi vấn | If a person acts chauvinistically, do they typically consider other perspectives? |
Nếu một người hành động theo chủ nghĩa sô vanh, họ có thường xem xét các quan điểm khác không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to act like a chauvinist if we let him lead the meeting. |
Anh ta sẽ cư xử như một kẻ phân biệt giới tính nếu chúng ta để anh ta chủ trì cuộc họp. |
| Phủ định | They are not going to tolerate any chauvinistic remarks during the presentation. |
Họ sẽ không dung thứ bất kỳ lời nói phân biệt giới tính nào trong suốt bài thuyết trình. |
| Nghi vấn | Are you going to vote for him, even though he's known to be chauvinistic? |
Bạn có định bỏ phiếu cho anh ta không, mặc dù anh ta được biết là người phân biệt giới tính? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the discussion, he will have proven himself a complete chauvinist with his outdated opinions. |
Đến cuối cuộc thảo luận, anh ta sẽ chứng tỏ mình là một kẻ sô vanh hoàn toàn với những ý kiến lỗi thời của mình. |
| Phủ định | She won't have become chauvinistic, even after working in that male-dominated environment for years. |
Cô ấy sẽ không trở nên phân biệt giới tính, ngay cả sau khi làm việc trong môi trường do nam giới thống trị đó trong nhiều năm. |
| Nghi vấn | Will the company have been accused of acting chauvinistically by the time the lawsuit is filed? |
Liệu công ty có bị cáo buộc hành động một cách phân biệt giới tính vào thời điểm vụ kiện được đệ trình không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had been acting chauvinistically for years before he finally realized the harm he was causing. |
Anh ta đã hành động một cách bảo thủ trong nhiều năm trước khi cuối cùng nhận ra tác hại mà anh ta gây ra. |
| Phủ định | She hadn't been thinking of him as a chauvinist until he made that comment. |
Cô ấy đã không nghĩ về anh ta như một người theo chủ nghĩa sô vanh cho đến khi anh ta đưa ra nhận xét đó. |
| Nghi vấn | Had they been tolerating his chauvinistic views for very long? |
Họ đã chịu đựng những quan điểm sô vanh của anh ta trong bao lâu rồi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chauvinist".
