(Top Banner Ad)
surface mail
B1
Danh từ B1 Bưu chính

surface mail

UK: /ˈsɜːfɪs meɪl/ • US: /ˈsɜːrfɪs meɪl/

Nghĩa tiếng Việt

bưu điện thường gửi đường bộ/đường biển bưu phẩm đường bộ/đường biển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Mail that is transported by land or sea, rather than by air.

Vietnamese Meaning

Dịch vụ bưu điện vận chuyển thư từ, bưu kiện bằng đường bộ hoặc đường biển, không phải bằng đường hàng không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I sent the package by surface mail to save money."

    "Tôi đã gửi bưu kiện bằng đường bưu điện thông thường để tiết kiệm tiền."

  • "Surface mail can take several weeks to arrive."

    "Bưu điện thường có thể mất vài tuần để đến nơi."

  • "For heavy items, surface mail is usually the most economical option."

    "Đối với các mặt hàng nặng, bưu điện thông thường thường là lựa chọn kinh tế nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mail Thư, bưu kiện; hệ thống bưu chính
Verb mail Gửi thư, gửi bưu kiện
Noun mailer Người gửi thư; vật phẩm dùng để gửi thư (ví dụ: phong bì thư lớn)
Noun surface Bề mặt, mặt ngoài
Verb surface Nổi lên, lộ ra
Noun airmail Thư gửi bằng đường hàng không
Noun email Thư điện tử

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bưu chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superficies
Old French
surface
English
surface
Old French
male
Middle English
mail
English
mail
English
surface mail

Nguồn gốc từ 'surface mail'

Từ 'surface' (bề mặt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'superficies' (super- nghĩa là 'trên', facies nghĩa là 'khuôn mặt, hình dạng'). Còn 'mail' (thư từ, bưu kiện) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'male' có nghĩa là 'túi' hoặc 'ví'. Ghép lại, 'surface mail' ra đời để chỉ loại hình gửi thư hoặc bưu kiện thông qua đường bộ hoặc đường biển, phân biệt với đường hàng không (airmail) hay thư điện tử (email).

Usage Note

''Surface mail'' thường chậm hơn ''airmail'' (bưu phẩm đường hàng không) nhưng chi phí rẻ hơn. Nó phù hợp cho các mặt hàng không cần giao gấp. Thường được sử dụng cho các lô hàng lớn hoặc nặng. Khái niệm này tương phản với các phương thức vận chuyển nhanh hơn và đắt hơn như ''airmail'' hoặc dịch vụ chuyển phát nhanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surface mail
  • slow slow surface mail
    (thư gửi chậm qua đường bộ/biển)
  • regular regular surface mail service
    (dịch vụ thư gửi thông thường qua đường bộ/biển)
  • cheap cheap surface mail option
    (lựa chọn gửi thư đường bộ/biển giá rẻ)
Verb + surface mail
  • send send by surface mail
    (gửi bằng đường bộ/biển)
  • ship ship via surface mail
    (vận chuyển qua đường bộ/biển)
  • receive receive by surface mail
    (nhận được qua đường bộ/biển)
Preposition + surface mail
  • by by surface mail
    (bằng đường bộ/biển)
  • via via surface mail
    (thông qua đường bộ/biển)

Idioms

  • send something by surface mail

    Gửi một thứ gì đó bằng đường bộ hoặc đường biển (thay vì đường hàng không)

    "I need to send this heavy package to Australia, so I'll send it by surface mail to save costs."

    (Tôi cần gửi gói hàng nặng này đến Úc, vậy nên tôi sẽ gửi bằng đường bộ/biển để tiết kiệm chi phí.)

  • arrive by surface mail

    Đến nơi bằng đường bộ hoặc đường biển

    "Your order will arrive by surface mail in about 4-6 weeks."

    (Đơn hàng của bạn sẽ đến nơi bằng đường bộ/biển trong khoảng 4-6 tuần.)

  • dispatch goods via surface mail

    Gửi hàng hóa đi bằng đường bộ hoặc đường biển

    "Many companies dispatch non-urgent goods via surface mail to reduce shipping expenses."

    (Nhiều công ty gửi hàng hóa không khẩn cấp bằng đường bộ/biển để giảm chi phí vận chuyển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surface mail

Danh từ
Lật mặt

Dịch vụ bưu điện vận chuyển thư từ, bưu kiện bằng đường bộ hoặc đường biển, không phải bằng đường hàng không.

"I sent the package by surface mail to save money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will send the package by surface mail next week.
Tôi sẽ gửi kiện hàng bằng đường biển vào tuần tới.
Phủ định
She is not going to use surface mail because it's too slow.
Cô ấy sẽ không sử dụng đường biển vì nó quá chậm.
Nghi vấn
Will they ship the documents by surface mail to save money?
Họ sẽ gửi tài liệu bằng đường biển để tiết kiệm tiền phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He usually sends packages by surface mail because it's cheaper.
Anh ấy thường gửi các gói hàng bằng đường biển vì nó rẻ hơn.
Phủ định
She does not use surface mail for urgent documents.
Cô ấy không sử dụng đường biển cho các tài liệu khẩn cấp.
Nghi vấn
Do they still offer surface mail to that country?
Họ vẫn cung cấp dịch vụ gửi bằng đường biển đến quốc gia đó chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surface mail".

Sự suy giảm và vai trò hiện tại

Với sự phát triển vượt bậc của thư điện tử (email) và dịch vụ gửi thư/hàng hóa bằng đường hàng không (airmail) nhanh chóng, thư đường bộ/biển đã trở nên ít phổ biến hơn cho việc gửi tài liệu hoặc thư từ cá nhân khẩn cấp. Tuy nhiên, nó vẫn là lựa chọn kinh tế tối ưu cho các gói hàng lớn, nặng hoặc những mặt hàng không yêu cầu thời gian giao hàng gấp, giúp tiết kiệm chi phí đáng kể.

Giá trị của thư vật lý và hoài niệm

Mặc dù thời gian vận chuyển chậm hơn, việc nhận được một lá thư hoặc bưu kiện gửi qua đường bộ/biển vẫn mang lại cảm giác đặc biệt và hoài niệm. Nó thường được dùng cho thiệp chúc mừng, quà tặng không cần gấp, hoặc thư từ cá nhân mang tính kỷ niệm, thể hiện sự chu đáo và chân thành hơn so với tin nhắn điện tử nhanh chóng, vô tri.