surface mail
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Mail that is transported by land or sea, rather than by air.
Vietnamese Meaning
Dịch vụ bưu điện vận chuyển thư từ, bưu kiện bằng đường bộ hoặc đường biển, không phải bằng đường hàng không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I sent the package by surface mail to save money."
"Tôi đã gửi bưu kiện bằng đường bưu điện thông thường để tiết kiệm tiền."
-
"Surface mail can take several weeks to arrive."
"Bưu điện thường có thể mất vài tuần để đến nơi."
-
"For heavy items, surface mail is usually the most economical option."
"Đối với các mặt hàng nặng, bưu điện thông thường thường là lựa chọn kinh tế nhất."
Word Family (Họ từ)
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
''Surface mail'' thường chậm hơn ''airmail'' (bưu phẩm đường hàng không) nhưng chi phí rẻ hơn. Nó phù hợp cho các mặt hàng không cần giao gấp. Thường được sử dụng cho các lô hàng lớn hoặc nặng. Khái niệm này tương phản với các phương thức vận chuyển nhanh hơn và đắt hơn như ''airmail'' hoặc dịch vụ chuyển phát nhanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slow slow surface mail (thư gửi chậm qua đường bộ/biển)
-
regular regular surface mail service (dịch vụ thư gửi thông thường qua đường bộ/biển)
-
cheap cheap surface mail option (lựa chọn gửi thư đường bộ/biển giá rẻ)
-
send send by surface mail (gửi bằng đường bộ/biển)
-
ship ship via surface mail (vận chuyển qua đường bộ/biển)
-
receive receive by surface mail (nhận được qua đường bộ/biển)
-
by by surface mail (bằng đường bộ/biển)
-
via via surface mail (thông qua đường bộ/biển)
Idioms
-
send something by surface mail
Gửi một thứ gì đó bằng đường bộ hoặc đường biển (thay vì đường hàng không)
"I need to send this heavy package to Australia, so I'll send it by surface mail to save costs."
(Tôi cần gửi gói hàng nặng này đến Úc, vậy nên tôi sẽ gửi bằng đường bộ/biển để tiết kiệm chi phí.)
-
arrive by surface mail
Đến nơi bằng đường bộ hoặc đường biển
"Your order will arrive by surface mail in about 4-6 weeks."
(Đơn hàng của bạn sẽ đến nơi bằng đường bộ/biển trong khoảng 4-6 tuần.)
-
dispatch goods via surface mail
Gửi hàng hóa đi bằng đường bộ hoặc đường biển
"Many companies dispatch non-urgent goods via surface mail to reduce shipping expenses."
(Nhiều công ty gửi hàng hóa không khẩn cấp bằng đường bộ/biển để giảm chi phí vận chuyển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
surface mail
Danh từDịch vụ bưu điện vận chuyển thư từ, bưu kiện bằng đường bộ hoặc đường biển, không phải bằng đường hàng không.
"I sent the package by surface mail to save money."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will send the package by surface mail next week. |
Tôi sẽ gửi kiện hàng bằng đường biển vào tuần tới. |
| Phủ định | She is not going to use surface mail because it's too slow. |
Cô ấy sẽ không sử dụng đường biển vì nó quá chậm. |
| Nghi vấn | Will they ship the documents by surface mail to save money? |
Họ sẽ gửi tài liệu bằng đường biển để tiết kiệm tiền phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He usually sends packages by surface mail because it's cheaper. |
Anh ấy thường gửi các gói hàng bằng đường biển vì nó rẻ hơn. |
| Phủ định | She does not use surface mail for urgent documents. |
Cô ấy không sử dụng đường biển cho các tài liệu khẩn cấp. |
| Nghi vấn | Do they still offer surface mail to that country? |
Họ vẫn cung cấp dịch vụ gửi bằng đường biển đến quốc gia đó chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surface mail".
