(Top Banner Ad)
airmail
B1
danh từ B1 Bưu chính

airmail

UK: /ˈeə.meɪl/ • US: /ˈer.meɪl/

Nghĩa tiếng Việt

thư hàng không bưu phẩm hàng không gửi bằng đường hàng không
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Mail that is transported by aircraft.

Vietnamese Meaning

Thư được vận chuyển bằng máy bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I sent the letter by airmail."

    "Tôi đã gửi lá thư bằng đường hàng không."

  • "She sent the package by airmail to ensure it arrived quickly."

    "Cô ấy đã gửi kiện hàng bằng đường hàng không để đảm bảo nó đến nhanh chóng."

  • "Airmail rates are higher than standard postal rates."

    "Giá cước gửi thư bằng đường hàng không cao hơn giá cước bưu điện tiêu chuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun airmail Thư, bưu kiện được gửi bằng máy bay; hệ thống bưu chính hàng không.
Verb airmail Gửi (thư, bưu kiện) bằng đường hàng không.
Adjective airmail Thuộc về hoặc được sử dụng cho thư hàng không (ví dụ: phong bì thư hàng không).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bưu chính

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern)
air + mail
Middle English
air + male
Old French
air + male (wallet, bag)
Latin
aer (air)

Sự Kết Hợp của Không Khí và Thư Tín

Từ 'airmail' là một từ ghép, được tạo ra vào đầu thế kỷ 20 khi việc vận chuyển thư bằng máy bay trở nên khả thi. Nó đơn giản là sự kết hợp của 'air' (không khí, chỉ việc di chuyển bằng đường hàng không) và 'mail' (thư tín). Chuyến bay chở thư hàng không chính thức đầu tiên của Hoa Kỳ diễn ra vào năm 1918, đánh dấu một cuộc cách mạng về tốc độ liên lạc toàn cầu.

Usage Note

Airmail thường nhanh hơn so với các phương thức gửi thư truyền thống khác như đường bộ hoặc đường biển. Tuy nhiên, chi phí thường cao hơn. Từ này thường được dùng để chỉ dịch vụ gửi thư quốc tế nhanh chóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + airmail
  • send (something) by airmail
    (gửi (cái gì đó) bằng đường hàng không)
  • receive (something) by airmail
    (nhận (cái gì đó) qua đường hàng không)
airmail + Noun
  • airmail envelope
    (phong bì thư hàng không)
  • airmail letter
    (lá thư gửi bằng đường hàng không)
  • airmail service
    (dịch vụ thư hàng không)
  • airmail stamp
    (tem thư hàng không)
Preposition + airmail
  • by airmail
    (bằng đường hàng không)
  • rate for airmail
    (cước phí cho thư hàng không)

Idioms

  • to airmail a pass / throw

    Ném bóng quá cao và không chính xác (thường trong thể thao như bóng bầu dục, bóng rổ).

    "The new quarterback tended to airmail his passes when he felt pressured by the defense."

    (Cầu thủ ném bóng mới có xu hướng ném bóng quá cao khi anh ấy cảm thấy bị hàng phòng ngự gây áp lực.)

  • an airmail romance

    Một mối tình lãng mạn ở khoảng cách xa, được duy trì chủ yếu qua những lá thư gửi bằng đường hàng không.

    "Before the internet, my grandparents had an airmail romance for two years while he was stationed overseas."

    (Trước khi có internet, ông bà tôi đã có một mối tình lãng mạn qua thư trong hai năm khi ông đang đóng quân ở nước ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

airmail

danh từ
Lật mặt

Thư được vận chuyển bằng máy bay.

"I sent the letter by airmail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had sent the package by airmail, it would have arrived much earlier.
Nếu tôi đã gửi gói hàng bằng đường hàng không, nó đã đến sớm hơn nhiều.
Phủ định
If she hadn't used airmail, the documents would not have reached the client on time.
Nếu cô ấy không sử dụng dịch vụ gửi thư bằng đường hàng không, các tài liệu đã không đến được tay khách hàng đúng thời gian.
Nghi vấn
Would the letter have arrived faster if you had sent it by airmail?
Liệu lá thư có đến nhanh hơn nếu bạn đã gửi nó bằng đường hàng không không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airmail".

Phong Bì Viền Xanh Đỏ Đặc Trưng

Những phong bì thư hàng không truyền thống thường có viền sọc xanh và đỏ đặc trưng. Thiết kế này được tạo ra để các nhân viên bưu điện có thể dễ dàng nhận diện và ưu tiên xử lý chúng, đảm bảo thư được chuyển đi nhanh nhất có thể. Hình ảnh này đã trở thành một biểu tượng của giao tiếp quốc tế trước thời đại kỹ thuật số.

Sự Suy Giảm trong Kỷ Nguyên Số

Từng là phương tiện liên lạc đường dài nhanh nhất, thư hàng không ngày nay đã phần lớn bị thay thế bởi email, tin nhắn tức thời và các cuộc gọi video. Việc gửi thư tay qua đường hàng không giờ đây mang nhiều ý nghĩa hoài niệm hoặc chỉ được sử dụng cho các tài liệu chính thức và bưu kiện thay vì thư từ cá nhân hàng ngày.