(Top Banner Ad)
surfboard
A2
noun A2 Thể thao dưới nước, Du lịch

surfboard

UK: /ˈsɜːfbɔːd/ • US: /ˈsɜːrfbɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

ván lướt sóng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, narrow board used in surfing.

Vietnamese Meaning

Ván lướt sóng, một tấm ván dài và hẹp được sử dụng trong môn lướt sóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He carried his surfboard down to the beach."

    "Anh ấy mang ván lướt sóng của mình xuống bãi biển."

  • "She's learning to stand up on her surfboard."

    "Cô ấy đang học cách đứng lên trên ván lướt sóng của mình."

  • "The surfboard was damaged during the competition."

    "Ván lướt sóng bị hư hỏng trong cuộc thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surf sóng vỗ bờ; môn lướt sóng
Verb surf lướt sóng
Noun surfer người lướt sóng
Noun surfing việc lướt sóng; môn lướt sóng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao dưới nước, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

English
surf
English
board
English
surfboard

Nguồn gốc 'Surfboard'

Từ 'surfboard' là một từ ghép từ 'surf' (lướt sóng) và 'board' (tấm ván). Mặc dù hoạt động lướt sóng đã tồn tại từ hàng trăm năm trước ở Polynesia, đặc biệt là Hawaii, nhưng ván lướt sóng hiện đại và tên gọi này bắt đầu phổ biến vào đầu thế kỷ 20. Những người Hawaii cổ đại đã sử dụng những tấm ván gỗ nặng, dài để lướt sóng, và ngày nay nó đã phát triển thành một môn thể thao toàn cầu.

Usage Note

Thường được làm từ vật liệu nhẹ như bọt biển hoặc sợi thủy tinh. Kích thước và hình dạng của ván lướt sóng khác nhau tùy thuộc vào kỹ năng của người lướt và loại sóng.

Prepositions

on

"On" thường được sử dụng để chỉ vị trí của người lướt sóng trên ván: "He is on the surfboard."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surfboard
  • long long surfboard
    (ván lướt sóng dài)
  • new new surfboard
    (ván lướt sóng mới)
  • broken broken surfboard
    (ván lướt sóng bị hỏng)
Verb + surfboard
  • ride ride a surfboard
    (cưỡi ván lướt sóng)
  • wax wax a surfboard
    (đánh sáp cho ván lướt sóng)
  • carry carry a surfboard
    (mang ván lướt sóng)
  • rent rent a surfboard
    (thuê ván lướt sóng)
Noun + surfboard
  • surfboard surfboard leash
    (dây buộc ván lướt sóng)
  • surfboard surfboard bag
    (túi đựng ván lướt sóng)

Idioms

  • catch a wave on a surfboard

    bắt sóng bằng ván lướt sóng

    "She was so happy to finally catch a wave on her new surfboard."

    (Cô ấy rất vui khi cuối cùng cũng bắt được sóng bằng ván lướt sóng mới của mình.)

  • wipe out on a surfboard

    bị ngã khỏi ván lướt sóng

    "He tried a difficult move and unfortunately wiped out on his surfboard."

    (Anh ấy đã thử một động tác khó và không may bị ngã khỏi ván lướt sóng.)

  • hang ten on a surfboard

    lướt ván giữ mười ngón chân trên mũi ván (một kỹ thuật lướt sóng)

    "Only experienced surfers can truly hang ten on a surfboard."

    (Chỉ những người lướt sóng có kinh nghiệm mới thực sự có thể 'hang ten' trên ván lướt sóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surfboard

noun
Lật mặt

Ván lướt sóng, một tấm ván dài và hẹp được sử dụng trong môn lướt sóng.

"He carried his surfboard down to the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had bought a better surfboard, I would have caught more waves.
Nếu tôi đã mua một chiếc ván lướt sóng tốt hơn, tôi đã bắt được nhiều sóng hơn.
Phủ định
If he hadn't broken his surfboard, he wouldn't have had to stop surfing.
Nếu anh ấy không làm gãy ván lướt sóng của mình, anh ấy đã không phải dừng lướt sóng.
Nghi vấn
Would she have learned to surf faster if she had had a lighter surfboard?
Cô ấy có học lướt sóng nhanh hơn không nếu cô ấy có một chiếc ván lướt sóng nhẹ hơn?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the competition starts, he will have waxed his surfboard perfectly.
Trước khi cuộc thi bắt đầu, anh ấy sẽ đã bôi sáp ván lướt sóng của mình một cách hoàn hảo.
Phủ định
She won't have bought a new surfboard by the time she goes to Bali.
Cô ấy sẽ chưa mua một ván lướt sóng mới vào thời điểm cô ấy đến Bali.
Nghi vấn
Will they have repaired the broken surfboard before the next high tide?
Liệu họ đã sửa xong ván lướt sóng bị hỏng trước khi thủy triều lên lần tới chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He owns a surfboard.
Anh ấy sở hữu một ván lướt sóng.
Phủ định
She does not need a new surfboard.
Cô ấy không cần một ván lướt sóng mới.
Nghi vấn
Do they rent surfboards?
Họ có thuê ván lướt sóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surfboard".

Nguồn gốc Hawaii cổ đại

Lướt sóng và ván lướt sóng có nguồn gốc sâu xa từ Hawaii cổ đại và các nền văn hóa Polynesia khác. Nó không chỉ là một môn thể thao mà còn là một phần quan trọng của văn hóa, xã hội và tín ngưỡng, thường chỉ dành cho giới quý tộc. Những tấm ván đầu tiên được làm từ gỗ bản địa và có kích thước khổng lồ.

Biểu tượng của lối sống và thể thao hiện đại

Trong thế kỷ 20, lướt sóng đã lan rộng từ Hawaii ra toàn thế giới, trở thành một môn thể thao phổ biến và biểu tượng cho lối sống tự do, gần gũi với thiên nhiên. Ván lướt sóng hiện đại được làm từ vật liệu nhẹ hơn như sợi thủy tinh và bọt biển, giúp người lướt dễ dàng thực hiện các kỹ thuật phức tạp hơn.