(Top Banner Ad)
surgical oncology
C1
Danh từ ghép C1 Y học

surgical oncology

UK: /ˈsɜːdʒɪkəl ɒŋˈkɒlədʒi/ • US: /ˈsɜːrdʒɪkəl ɑːnˈkɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

phẫu thuật ung thư ung thư ngoại khoa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of surgery that focuses on the surgical treatment of tumors, especially cancerous tumors.

Vietnamese Meaning

Chuyên ngành phẫu thuật tập trung vào điều trị phẫu thuật các khối u, đặc biệt là các khối u ác tính (ung thư).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Surgical oncology plays a crucial role in the multidisciplinary approach to cancer treatment."

    "Phẫu thuật ung thư đóng một vai trò quan trọng trong phương pháp tiếp cận đa ngành đối với điều trị ung thư."

  • "The patient was referred to surgical oncology for a consultation."

    "Bệnh nhân đã được chuyển đến khoa phẫu thuật ung thư để tư vấn."

  • "Surgical oncology has made significant advances in minimally invasive techniques."

    "Phẫu thuật ung thư đã có những tiến bộ đáng kể trong các kỹ thuật xâm lấn tối thiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surgery phẫu thuật, ca mổ, phòng mổ
Noun surgeon bác sĩ phẫu thuật
Adjective surgical thuộc về phẫu thuật
Adverb surgically bằng phẫu thuật, về mặt phẫu thuật
Noun oncology ung thư học
Noun oncologist bác sĩ ung thư, nhà ung thư học
Adjective oncologic thuộc về ung thư học

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (for 'surgical')
cheir (hand) + ergon (work)
Latin (for 'surgical')
chirurgia
Old French (for 'surgical')
cirurgie
Middle English (for 'surgical')
sirurgie
English (for 'surgical')
surgery (noun) → surgical (adjective)
Greek (for 'oncology')
onkos (tumor, mass) + logos (study)
Modern Latin (for 'oncology')
oncologia
English (for 'oncology')
oncology
Modern English
surgical oncology (compound term)

Nguồn gốc của 'Surgical'

'Surgical' (thuộc về phẫu thuật) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ với 'cheir' (bàn tay) và 'ergon' (công việc), có nghĩa là 'công việc bằng tay'. Nó nhấn mạnh kỹ năng và sự khéo léo của người thầy thuốc trong việc chữa bệnh.

Nguồn gốc của 'Oncology'

'Oncology' (ung thư học) được tạo thành từ hai từ Hy Lạp cổ: 'onkos' (khối u, khối lượng) và 'logos' (nghiên cứu, khoa học). Do đó, ung thư học là ngành khoa học nghiên cứu về các khối u hoặc bệnh ung thư.

Ý nghĩa của 'Surgical Oncology'

Khi kết hợp, 'Surgical Oncology' (ung thư học phẫu thuật) mô tả một chuyên ngành y học chuyên sâu, tập trung vào việc chẩn đoán, điều trị và quản lý ung thư bằng các phương pháp phẫu thuật. Nó là sự giao thoa giữa nghệ thuật phẫu thuật và khoa học nghiên cứu ung thư.

Usage Note

Surgical oncology là một nhánh quan trọng của ung thư học (oncology), kết hợp kiến thức và kỹ năng phẫu thuật với hiểu biết sâu sắc về sinh học và điều trị ung thư. Nó khác biệt với các phương pháp điều trị ung thư khác như hóa trị (chemotherapy) hoặc xạ trị (radiation therapy), mặc dù thường được sử dụng kết hợp với chúng. Mục tiêu của phẫu thuật ung thư có thể là loại bỏ hoàn toàn khối u, giảm kích thước khối u (cytoreduction), hoặc giảm nhẹ các triệu chứng (palliative surgery).

Prepositions

in for of

Sử dụng 'in' khi nói về vai trò hoặc chuyên môn của bác sĩ ('He specializes in surgical oncology'). Dùng 'for' khi nói về phẫu thuật điều trị bệnh gì ('Surgery for breast cancer'). 'Of' được dùng khi mô tả một khía cạnh của chuyên ngành ('The principles of surgical oncology').

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + surgical oncology
  • field the field of surgical oncology
    (lĩnh vực ung thư học phẫu thuật)
  • department department of surgical oncology
    (khoa ung thư học phẫu thuật)
  • advances advances in surgical oncology
    (những tiến bộ trong ung thư học phẫu thuật)
Tính từ + surgical oncology
  • modern modern surgical oncology
    (ung thư học phẫu thuật hiện đại)
  • pioneering pioneering surgical oncology
    (ung thư học phẫu thuật tiên phong)
  • specialized specialized surgical oncology
    (ung thư học phẫu thuật chuyên biệt)
Động từ + surgical oncology
  • practice practice surgical oncology
    (thực hành ung thư học phẫu thuật)
  • specialize in specialize in surgical oncology
    (chuyên về ung thư học phẫu thuật)
  • contribute to contribute to surgical oncology
    (đóng góp vào ung thư học phẫu thuật)

Idioms

  • The cutting edge of surgical oncology

    những phương pháp/công nghệ tiên tiến nhất trong ung thư học phẫu thuật

    "Researchers are always working at the cutting edge of surgical oncology to find new treatments for cancer."

    (Các nhà nghiên cứu luôn làm việc ở tuyến đầu của ung thư học phẫu thuật để tìm ra những phương pháp điều trị ung thư mới.)

  • A multidisciplinary approach to surgical oncology

    một phương pháp tiếp cận đa chuyên khoa trong ung thư học phẫu thuật

    "Effective cancer care often requires a multidisciplinary approach to surgical oncology, integrating various medical fields."

    (Chăm sóc ung thư hiệu quả thường đòi hỏi một phương pháp tiếp cận đa chuyên khoa trong ung thư học phẫu thuật, tích hợp nhiều lĩnh vực y tế khác nhau.)

  • Pioneering techniques in surgical oncology

    các kỹ thuật tiên phong/đột phá trong ung thư học phẫu thuật

    "Dr. Smith is renowned for her pioneering techniques in surgical oncology, which have saved many lives."

    (Tiến sĩ Smith nổi tiếng với các kỹ thuật tiên phong trong ung thư học phẫu thuật, đã cứu sống nhiều người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surgical oncology

Danh từ ghép
Lật mặt

Chuyên ngành phẫu thuật tập trung vào điều trị phẫu thuật các khối u, đặc biệt là các khối u ác tính (ung thư).

"Surgical oncology plays a crucial role in the multidisciplinary approach to cancer treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That surgical oncology is a rapidly evolving field is undeniable.
Việc ung bướu học ngoại khoa là một lĩnh vực phát triển nhanh chóng là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether surgical oncology will completely eradicate certain cancers is not yet known.
Liệu ung bướu học ngoại khoa có thể loại bỏ hoàn toàn một số bệnh ung thư hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
What role surgical oncology plays in multidisciplinary cancer treatment is a complex question.
Ung bướu học ngoại khoa đóng vai trò gì trong điều trị ung thư đa ngành là một câu hỏi phức tạp.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surgical oncology".

Một chuyên ngành đòi hỏi kỹ năng cao

Ung thư học phẫu thuật là một trong những chuyên ngành y học đòi hỏi trình độ kiến thức chuyên sâu về bệnh lý ung thư và kỹ năng thực hành phẫu thuật đặc biệt tinh xảo. Các bác sĩ phẫu thuật ung thư cần phải rất chính xác để loại bỏ khối u ác tính trong khi vẫn bảo toàn tối đa các mô và chức năng khỏe mạnh của cơ thể.

Vai trò trong điều trị ung thư tổng thể

Trong bối cảnh điều trị ung thư hiện đại, ung thư học phẫu thuật không đứng độc lập mà thường là một phần quan trọng của một kế hoạch điều trị đa mô thức. Điều này có nghĩa là phẫu thuật thường được kết hợp chặt chẽ với các phương pháp khác như hóa trị, xạ trị, hoặc liệu pháp miễn dịch để mang lại kết quả điều trị tối ưu và nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân.