(Top Banner Ad)
surprisingly
B2
Adverb B2 General

surprisingly

UK: /səˈpraɪzɪŋli/ • US: /sərˈpraɪzɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đáng ngạc nhiên thật ngạc nhiên là một cách bất ngờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that causes surprise; unexpectedly.

Vietnamese Meaning

Một cách gây ngạc nhiên; bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Surprisingly, she passed the exam."

    "Thật ngạc nhiên, cô ấy đã đậu kỳ thi."

  • "Surprisingly few people attended the meeting."

    "Đáng ngạc nhiên là có rất ít người tham dự cuộc họp."

  • "He was surprisingly calm after the accident."

    "Anh ta ngạc nhiên là bình tĩnh sau vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surprise sự bất ngờ, điều ngạc nhiên
Verb surprise làm ngạc nhiên, gây bất ngờ
Adjective surprising gây ngạc nhiên, đáng kinh ngạc
Adjective surprised bị ngạc nhiên, bất ngờ
Adverb surprisingly một cách đáng ngạc nhiên, bất ngờ

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super- (over, above) + prehendere (to seize, grasp)
Old French
surprendre (to catch unaware, to take by surprise)
Middle French
surprise (taken by surprise, past participle)
English
surprise (c. 1500s, as a noun and verb)
English
surprising (adjective, present participle, c. 1600s)
English
surprisingly (adverb, late 17th century)

Nguồn gốc của sự "bất ngờ"

Từ 'surprise' (bất ngờ) ban đầu trong tiếng Pháp cổ là 'surprendre', có nghĩa đen là 'chụp lấy từ phía trên' hoặc 'bắt được lúc không để ý'. Hãy hình dung một ai đó bị bất ngờ từ trên cao đổ xuống! Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ cảm giác bị bất ngờ, ngạc nhiên, thường là một cách thú vị hoặc không ngờ tới. 'Surprisingly' sau đó được thêm hậu tố '-ly' để trở thành một trạng từ, mô tả một hành động hoặc tình huống gây ra sự bất ngờ.

Usage Note

Từ 'surprisingly' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó xảy ra khác với mong đợi. Nó diễn tả sự ngạc nhiên của người nói về một sự kiện, hành động hoặc tình huống. So với 'unexpectedly', 'surprisingly' mang sắc thái ngạc nhiên, kinh ngạc hơn, trong khi 'unexpectedly' chỉ đơn thuần là 'không mong đợi'. Ví dụ: 'Surprisingly, the sun came out after the storm' nhấn mạnh sự ngạc nhiên, trái ngược với dự đoán, còn 'Unexpectedly, the meeting was canceled' chỉ đơn giản là cuộc họp bị hủy mà không báo trước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • good surprisingly good
    (tốt một cách đáng ngạc nhiên)
  • difficult surprisingly difficult
    (khó một cách bất ngờ)
  • effective surprisingly effective
    (hiệu quả bất ngờ)
  • easy surprisingly easy
    (dễ một cách đáng kinh ngạc)
  • common surprisingly common
    (phổ biến một cách bất ngờ)
  • low surprisingly low
    (thấp một cách đáng ngạc nhiên)
Adverb + Verb
  • find surprisingly find
    (bất ngờ nhận thấy/phát hiện)
  • appear surprisingly appear
    (bất ngờ xuất hiện)
  • reveal surprisingly reveal
    (bất ngờ tiết lộ)
  • achieve surprisingly achieve
    (bất ngờ đạt được)

Idioms

  • surprisingly enough

    điều đáng ngạc nhiên là, thật bất ngờ là

    "Surprisingly enough, he arrived on time for the meeting."

    (Điều đáng ngạc nhiên là, anh ấy đã đến cuộc họp đúng giờ.)

  • not surprisingly

    không ngạc nhiên gì, đúng như dự đoán

    "Not surprisingly, the new movie was a huge success."

    (Không có gì ngạc nhiên, bộ phim mới là một thành công lớn.)

  • surprisingly little/much/few/many

    ít/nhiều một cách đáng ngạc nhiên

    "There were surprisingly few people at the event."

    (Có ít người tham dự sự kiện một cách đáng ngạc nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surprisingly

Adverb
Lật mặt

Một cách gây ngạc nhiên; bất ngờ.

"Surprisingly, she passed the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Surprisingly, the sun came out after the storm.
Thật ngạc nhiên, mặt trời ló dạng sau cơn bão.
Phủ định
Surprisingly, he didn't know the answer.
Thật ngạc nhiên, anh ấy lại không biết câu trả lời.
Nghi vấn
Surprisingly, did she actually win the competition?
Thật ngạc nhiên, cô ấy thực sự đã thắng cuộc thi sao?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She finished the race surprisingly quickly, didn't she?
Cô ấy hoàn thành cuộc đua nhanh một cách đáng ngạc nhiên, phải không?
Phủ định
He wasn't surprisingly upset about the news, was he?
Anh ấy không ngạc nhiên lắm về tin tức, phải không?
Nghi vấn
Surprisingly, did they win the game, didn't they?
Đáng ngạc nhiên là, họ đã thắng trận đấu, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surprisingly".

Văn hóa tiệc bất ngờ (Surprise Parties)

Ở các nước phương Tây, 'tiệc bất ngờ' (surprise party) là một truyền thống phổ biến. Người ta tổ chức một bữa tiệc cho ai đó mà không báo trước, khách mời sẽ ẩn mình và hét lên 'Surprise!' khi người đó xuất hiện. Mục đích là để tạo niềm vui và kỷ niệm đáng nhớ cho người được tặng.

Vai trò của sự bất ngờ trong giải trí

Sự bất ngờ đóng vai trò quan trọng trong nhiều hình thức giải trí như phim ảnh, sách truyện, và trò chơi. Các tình tiết bất ngờ (plot twists) có thể làm thay đổi hoàn toàn cốt truyện, khiến người xem hoặc độc giả bị sốc và hứng thú hơn, tạo nên trải nghiệm giải trí mạnh mẽ và đáng nhớ. Điều này làm tăng sự kịch tính và giữ chân khán giả.