(Top Banner Ad)
surveillance system
B2
Danh từ B2 Công nghệ, An ninh

surveillance system

UK: /sɜːˈveɪləns ˈsɪstəm/ • US: /sərˈveɪləns ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống giám sát hệ thống theo dõi hệ thống an ninh giám sát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of monitoring the behavior, activities, or other changing information, usually of people, for the purpose of influencing, managing, directing, or protecting them.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống giám sát hành vi, hoạt động hoặc thông tin thay đổi khác, thường là của con người, với mục đích gây ảnh hưởng, quản lý, chỉ đạo hoặc bảo vệ họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store installed a surveillance system to deter shoplifters."

    "Cửa hàng đã lắp đặt một hệ thống giám sát để ngăn chặn những kẻ trộm cắp."

  • "The government uses a sophisticated surveillance system to monitor potential threats."

    "Chính phủ sử dụng một hệ thống giám sát tinh vi để theo dõi các mối đe dọa tiềm tàng."

  • "Many companies use surveillance systems to track employee productivity."

    "Nhiều công ty sử dụng hệ thống giám sát để theo dõi năng suất của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surveillance
Verb surveil
Noun surveillant
Noun system
Adjective systematic
Adverb systematically
Verb systematize
Noun systematization

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vigilare
Old French
veiller
French
surveiller
English
surveillance
Ancient Greek
sustēma
Latin
systema
English
system
English
surveillance system

Nguồn gốc của 'surveillance system'

Cụm từ 'surveillance system' (hệ thống giám sát) là một từ ghép hiện đại, nhưng các thành phần của nó có lịch sử lâu đời. 'Surveillance' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'surveiller', nghĩa là 'quan sát' hoặc 'trông chừng từ trên cao', mà bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'vigilare' (cảnh giác, thức canh). Từ 'system' (hệ thống) lại xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'sustēma', mang ý nghĩa 'một tổng thể được tạo thành từ nhiều bộ phận'. Khi kết hợp, chúng tạo nên một cụm từ mô tả một cấu trúc có tổ chức dùng để quan sát và kiểm soát, phản ánh cả sự cẩn trọng và tính cấu trúc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hệ thống sử dụng công nghệ (như camera quan sát, phần mềm theo dõi) để thu thập thông tin. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (bảo vệ, an ninh) hoặc tiêu cực (xâm phạm quyền riêng tư), tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Prepositions

of for

'of' thường được dùng để chỉ đối tượng bị giám sát (ví dụ: surveillance system of employees). 'for' thường được dùng để chỉ mục đích của việc giám sát (ví dụ: surveillance system for security).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surveillance system
  • security security surveillance system
    (hệ thống giám sát an ninh)
  • CCTV CCTV surveillance system
    (hệ thống giám sát camera quan sát)
  • advanced advanced surveillance system
    (hệ thống giám sát tiên tiến)
  • digital digital surveillance system
    (hệ thống giám sát kỹ thuật số)
  • comprehensive comprehensive surveillance system
    (hệ thống giám sát toàn diện)
Verb + surveillance system
  • install install a surveillance system
    (lắp đặt một hệ thống giám sát)
  • deploy deploy a surveillance system
    (triển khai một hệ thống giám sát)
  • monitor monitor with a surveillance system
    (giám sát bằng một hệ thống giám sát)
  • upgrade upgrade a surveillance system
    (nâng cấp một hệ thống giám sát)
  • implement implement a surveillance system
    (thực hiện/triển khai một hệ thống giám sát)
Surveillance system + Verb
  • captured The surveillance system captured the incident.
    (Hệ thống giám sát đã ghi lại/chụp được vụ việc.)
  • recorded The surveillance system recorded everything.
    (Hệ thống giám sát đã ghi lại mọi thứ.)

Idioms

  • under the watchful eye of a surveillance system

    Dưới sự giám sát chặt chẽ của một hệ thống giám sát (bị theo dõi sát sao)

    "The bank's vault is always under the watchful eye of a sophisticated surveillance system."

    (Hầm tiền của ngân hàng luôn bị giám sát chặt chẽ bởi một hệ thống giám sát tinh vi.)

  • implement a surveillance system

    Thực hiện/triển khai/lắp đặt một hệ thống giám sát

    "The authorities decided to implement a new surveillance system in the high-crime areas."

    (Chính quyền quyết định triển khai một hệ thống giám sát mới tại các khu vực có tỷ lệ tội phạm cao.)

  • a state-of-the-art surveillance system

    Một hệ thống giám sát hiện đại/tiên tiến nhất

    "The airport recently installed a state-of-the-art surveillance system for enhanced security."

    (Sân bay gần đây đã lắp đặt một hệ thống giám sát hiện đại nhất để tăng cường an ninh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surveillance system

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống giám sát hành vi, hoạt động hoặc thông tin thay đổi khác, thường là của con người, với mục đích gây ảnh hưởng, quản lý, chỉ đạo hoặc bảo vệ họ.

"The store installed a surveillance system to deter shoplifters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company installed a new surveillance system to improve security.
Công ty đã lắp đặt một hệ thống giám sát mới để cải thiện an ninh.
Phủ định
Why doesn't the building have a more advanced surveillance system?
Tại sao tòa nhà không có một hệ thống giám sát tiên tiến hơn?
Nghi vấn
What did the police discover using the surveillance system?
Cảnh sát đã phát hiện ra điều gì khi sử dụng hệ thống giám sát?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surveillance system".

Cân bằng giữa Quyền riêng tư và An ninh

Sự phổ biến của các hệ thống giám sát đặt ra một thách thức lớn về việc cân bằng giữa nhu cầu an ninh và quyền riêng tư cá nhân. Trong khi chúng giúp phòng chống tội phạm và đảm bảo an toàn, việc giám sát rộng rãi cũng gây lo ngại về sự mất tự do và cảm giác bị theo dõi liên tục, gợi nhớ đến hình tượng 'Big Brother' trong tiểu thuyết '1984' của George Orwell.

Vai trò trong Thành phố Thông minh

Hệ thống giám sát là một trụ cột quan trọng trong các khái niệm 'thành phố thông minh' (smart city) hiện đại. Chúng được tích hợp với công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI), nhận dạng khuôn mặt và phân tích dữ liệu để quản lý giao thông, phản ứng khẩn cấp, duy trì trật tự và nâng cao hiệu quả quản lý đô thị. Điều này phản ánh sự tiến bộ công nghệ nhưng cũng đặt ra những vấn đề phức tạp về đạo đức và pháp lý.