(Top Banner Ad)
monitoring system
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

monitoring system

UK: /ˈmɒnɪtərɪŋ ˈsɪstəm/ • US: /ˈmɑːnɪtərɪŋ ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống giám sát hệ thống theo dõi hệ thống kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of equipment or procedures used to observe and check something over a period of time.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các thiết bị hoặc quy trình được sử dụng để quan sát và kiểm tra một cái gì đó trong một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital uses a sophisticated monitoring system to track patients' vital signs."

    "Bệnh viện sử dụng một hệ thống giám sát tinh vi để theo dõi các chỉ số sinh tồn của bệnh nhân."

  • "The government has implemented a monitoring system to detect pollution levels in the river."

    "Chính phủ đã triển khai một hệ thống giám sát để phát hiện mức độ ô nhiễm trong sông."

  • "Security cameras are an important part of the building's monitoring system."

    "Camera an ninh là một phần quan trọng của hệ thống giám sát tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monitor Thiết bị dùng để hiển thị hình ảnh hoặc theo dõi; người giám sát
Verb monitor Theo dõi, giám sát một cách thường xuyên hoặc liên tục
Noun system Một tập hợp các bộ phận hoạt động cùng nhau tạo thành một tổng thể có chức năng
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp, theo trình tự
Verb systematize Hệ thống hóa, sắp xếp theo một hệ thống hoặc quy trình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
monere
English
monitor
English
monitoring

Nguồn gốc 'Hệ thống giám sát'

Cụm từ 'monitoring system' (hệ thống giám sát) là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh. Từ 'monitor' (giám sát, màn hình) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'monere', nghĩa là 'nhắc nhở, cảnh báo'. Ban đầu, 'monitor' có thể là một người hoặc thiết bị dùng để cảnh báo. Còn từ 'system' (hệ thống) lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'systema', có nghĩa là 'một tổng thể được tổ chức, một nhóm các bộ phận hoạt động cùng nhau'. Khi kết hợp lại, 'monitoring system' miêu tả một tổ chức hoặc bộ thiết bị được sắp xếp để theo dõi và cảnh báo về một tình trạng cụ thể nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hệ thống (thường là công nghệ) được thiết kế để theo dõi và thu thập dữ liệu về một quá trình, hoạt động hoặc hiện tượng cụ thể. Nó tập trung vào việc giám sát liên tục và có thể bao gồm các cảnh báo hoặc thông báo khi phát hiện ra các điều kiện bất thường hoặc vượt quá ngưỡng xác định. Khác với "observation system" (hệ thống quan sát), "monitoring system" nhấn mạnh tính chủ động, liên tục và thường tự động trong việc theo dõi.

Prepositions

for of

"monitoring system for": dùng để chỉ mục đích của hệ thống giám sát, ví dụ, "a monitoring system for air quality". "monitoring system of": dùng để chỉ đối tượng hoặc phạm vi mà hệ thống giám sát, ví dụ, "a monitoring system of factory emissions".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monitoring system
  • effective effective monitoring system
    (hệ thống giám sát hiệu quả)
  • robust robust monitoring system
    (hệ thống giám sát mạnh mẽ/ổn định)
  • advanced advanced monitoring system
    (hệ thống giám sát tiên tiến)
  • comprehensive comprehensive monitoring system
    (hệ thống giám sát toàn diện)
  • security security monitoring system
    (hệ thống giám sát an ninh)
Verb + monitoring system
  • implement implement a monitoring system
    (triển khai một hệ thống giám sát)
  • install install a monitoring system
    (lắp đặt một hệ thống giám sát)
  • operate operate a monitoring system
    (vận hành một hệ thống giám sát)
  • develop develop a monitoring system
    (phát triển một hệ thống giám sát)
  • maintain maintain a monitoring system
    (duy trì/bảo trì một hệ thống giám sát)
monitoring system + Verb
  • detects The monitoring system detects anomalies.
    (Hệ thống giám sát phát hiện những bất thường.)
  • tracks The monitoring system tracks real-time data.
    (Hệ thống giám sát theo dõi dữ liệu thời gian thực.)
  • provides The monitoring system provides alerts.
    (Hệ thống giám sát cung cấp cảnh báo.)

Idioms

  • to be under a monitoring system

    bị giám sát bởi một hệ thống, chịu sự kiểm soát của một hệ thống

    "The company's finances are now under a strict monitoring system."

    (Tài chính của công ty hiện đang chịu sự giám sát chặt chẽ của một hệ thống.)

  • to implement/deploy a monitoring system

    triển khai/áp dụng một hệ thống giám sát

    "The city council decided to implement a new traffic monitoring system."

    (Hội đồng thành phố đã quyết định triển khai một hệ thống giám sát giao thông mới.)

  • real-time monitoring system

    hệ thống giám sát thời gian thực

    "Our security team uses a real-time monitoring system to prevent intrusions."

    (Đội ngũ an ninh của chúng tôi sử dụng hệ thống giám sát thời gian thực để ngăn chặn xâm nhập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monitoring system

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các thiết bị hoặc quy trình được sử dụng để quan sát và kiểm tra một cái gì đó trong một khoảng thời gian.

"The hospital uses a sophisticated monitoring system to track patients' vital signs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This monitoring system is as reliable as the previous one.
Hệ thống giám sát này đáng tin cậy như hệ thống trước.
Phủ định
This monitoring system is not less expensive than the old one.
Hệ thống giám sát này không kém đắt tiền hơn hệ thống cũ.
Nghi vấn
Is this monitoring system the most advanced one we have?
Có phải hệ thống giám sát này là hệ thống tiên tiến nhất mà chúng ta có không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's monitoring system detected a security breach.
Hệ thống giám sát của công ty đã phát hiện một vụ xâm phạm an ninh.
Phủ định
The factory's monitoring system hasn't shown any anomalies recently.
Hệ thống giám sát của nhà máy gần đây không hiển thị bất kỳ sự bất thường nào.
Nghi vấn
Does the hospital's monitoring system comply with privacy regulations?
Hệ thống giám sát của bệnh viện có tuân thủ các quy định về quyền riêng tư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monitoring system".

Quyền riêng tư và An ninh

Trong nhiều xã hội phương Tây và toàn cầu, việc sử dụng các 'hệ thống giám sát' thường đặt ra một cuộc tranh luận về sự cân bằng giữa an ninh công cộng và quyền riêng tư cá nhân. Công nghệ giám sát, từ camera CCTV đến theo dõi dữ liệu trực tuyến, có thể tăng cường an toàn và hiệu quả, nhưng cũng gây lo ngại về việc thu thập dữ liệu cá nhân quá mức và khả năng lạm dụng thông tin.

Nhà thông minh và Internet Vạn vật (IoT)

Với sự phát triển của công nghệ, các 'hệ thống giám sát' ngày càng trở nên phổ biến trong đời sống hàng ngày, đặc biệt là trong các ngôi nhà thông minh. Các thiết bị IoT như camera an ninh, cảm biến chuyển động, và hệ thống quản lý năng lượng đều là một phần của hệ thống giám sát, giúp chủ nhà kiểm soát và tự động hóa không gian sống của mình từ xa, mang lại sự tiện lợi và an tâm.