(Top Banner Ad)
survival kit
B1
noun B1 Sinh tồn, Quân sự, Du lịch

survival kit

UK: /səˈvaɪvəl kɪt/ • US: /sərˈvaɪvəl kɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bộ dụng cụ sinh tồn bộ đồ sinh tồn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of essential items needed for survival in an emergency.

Vietnamese Meaning

Một bộ sưu tập các vật dụng thiết yếu cần thiết cho sự sống còn trong trường hợp khẩn cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hiker carried a survival kit in case of getting lost."

    "Người đi bộ đường dài mang theo một bộ sinh tồn trong trường hợp bị lạc."

  • "Every airplane should have a survival kit on board."

    "Mỗi máy bay nên có một bộ sinh tồn trên khoang."

  • "The campers packed a survival kit with food, water, and a map."

    "Những người cắm trại đóng gói một bộ sinh tồn với thức ăn, nước uống và bản đồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun survival sự sống sót, sự tồn tại
Verb survive sống sót, tồn tại qua
Adjective survivable có thể sống sót được
Noun survivor người sống sót
Noun kit bộ dụng cụ, bộ đồ nghề
Verb kit out trang bị đầy đủ (đồ dùng, quần áo)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh tồn, Quân sự, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supervivere
Old French
survivre
English
survive
Middle English
kitte
English
survival kit

Nguồn gốc của 'survival kit'

Từ 'survival' (sự sống sót) có gốc từ tiếng Latin 'supervivere', nghĩa là 'sống sót qua' hoặc 'sống lâu hơn'. Từ 'kit' (bộ dụng cụ) trong tiếng Anh Trung cổ ban đầu chỉ một bộ đồ nghề nhỏ hoặc một hộp đựng đồ. Khi kết hợp lại, 'survival kit' trở thành một cụm từ hiện đại, miêu tả một bộ dụng cụ thiết yếu giúp con người tồn tại hoặc vượt qua những tình huống khẩn cấp, nhấn mạnh sự chuẩn bị và bản năng sinh tồn.

Usage Note

Thường bao gồm các vật dụng như dao, bật lửa, la bàn, nước uống, thức ăn, dụng cụ y tế, và các vật dụng cần thiết khác để giúp một người sống sót trong một tình huống nguy hiểm hoặc bị cô lập. Sự khác biệt giữa một 'survival kit' và các bộ dụng cụ tương tự như 'first aid kit' nằm ở mục đích. 'Survival kit' được thiết kế để hỗ trợ sự sống còn trong thời gian dài hơn, trong khi 'first aid kit' tập trung vào điều trị y tế ngay lập tức.

Prepositions

in with

* in (a survival kit): chỉ vị trí, 'trong một bộ sinh tồn'. Ví dụ: The matches are in the survival kit.
* with (a survival kit): chỉ sự sở hữu, 'với một bộ sinh tồn'. Ví dụ: He went hiking with a survival kit.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + survival kit
  • essential an essential survival kit
    (một bộ dụng cụ sinh tồn thiết yếu)
  • basic a basic survival kit
    (một bộ dụng cụ sinh tồn cơ bản)
  • emergency an emergency survival kit
    (một bộ dụng cụ sinh tồn khẩn cấp)
  • personal a personal survival kit
    (một bộ dụng cụ sinh tồn cá nhân)
Verb + survival kit
  • pack to pack a survival kit
    (đóng gói một bộ dụng cụ sinh tồn)
  • prepare to prepare a survival kit
    (chuẩn bị một bộ dụng cụ sinh tồn)
  • carry to carry a survival kit
    (mang theo một bộ dụng cụ sinh tồn)
  • assemble to assemble a survival kit
    (lắp ráp/tập hợp một bộ dụng cụ sinh tồn)

Idioms

  • a survival kit for life

    một 'bộ công cụ' để tồn tại/vượt qua cuộc sống (mang nghĩa ẩn dụ)

    "Having a positive mindset and a strong support network can be a real survival kit for life's challenges."

    (Có tư duy tích cực và mạng lưới hỗ trợ vững chắc có thể là một 'bộ dụng cụ sinh tồn' thực sự cho những thử thách của cuộc sống.)

  • put together a survival kit

    chuẩn bị/tập hợp một bộ dụng cụ sinh tồn (cụm từ thông dụng)

    "Every household should put together a survival kit with essentials like water, food, and first-aid supplies."

    (Mỗi hộ gia đình nên chuẩn bị một bộ dụng cụ sinh tồn với các vật dụng thiết yếu như nước, thức ăn và đồ sơ cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

survival kit

noun
Lật mặt

Một bộ sưu tập các vật dụng thiết yếu cần thiết cho sự sống còn trong trường hợp khẩn cấp.

"The hiker carried a survival kit in case of getting lost."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experienced hiker always carries a survival kit.
Người leo núi có kinh nghiệm luôn mang theo một bộ dụng cụ sinh tồn.
Phủ định
She doesn't believe a survival kit is necessary for a short walk.
Cô ấy không tin rằng một bộ dụng cụ sinh tồn là cần thiết cho một chuyến đi bộ ngắn.
Nghi vấn
Does your survival kit include a water filter?
Bộ dụng cụ sinh tồn của bạn có bao gồm bộ lọc nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "survival kit".

Văn hóa chuẩn bị cho thiên tai

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là những nơi thường xuyên xảy ra thiên tai như động đất, bão lũ (ví dụ: Nhật Bản, một số vùng của Hoa Kỳ), việc chuẩn bị 'survival kit' là một phần quan trọng trong văn hóa và giáo dục cộng đồng. Các gia đình được khuyến khích có sẵn bộ dụng cụ này để đảm bảo an toàn và khả năng tự ứng phó trong trường hợp khẩn cấp, giúp giảm thiểu thiệt hại và cứu sống người dân.

Bộ dụng cụ sinh tồn trong hoạt động ngoài trời

Đối với những người đam mê các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài, cắm trại, leo núi hoặc các chuyến thám hiểm, 'survival kit' không chỉ là một vật dụng thiết yếu mà còn là biểu tượng của sự tự lực và chuẩn bị kỹ lưỡng. Nó giúp họ đối phó với những tình huống không lường trước được trong môi trường tự nhiên khắc nghiệt, từ việc định hướng đến sơ cứu vết thương hoặc tìm kiếm thức ăn.