(Top Banner Ad)
bug-out bag
B2
Danh từ B2 Sinh tồn, Chuẩn bị sẵn sàng

bug-out bag

UK: /ˈbʌɡˌaʊt bæɡ/ • US: /ˈbʌɡˌaʊt bæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

túi khẩn cấp túi sinh tồn túi ba lô thoát hiểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A portable kit containing items one would require to survive for seventy-two hours when evacuating from a disaster.

Vietnamese Meaning

Một bộ dụng cụ di động chứa các vật dụng cần thiết để sống sót trong vòng 72 giờ khi sơ tán khỏi một thảm họa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He keeps a fully stocked bug-out bag in his car in case of an emergency."

    "Anh ấy giữ một chiếc túi bug-out đầy đủ vật dụng trong xe hơi để phòng trường hợp khẩn cấp."

  • "Every prepper should have a well-stocked bug-out bag."

    "Mỗi người chuẩn bị (cho tình huống khẩn cấp) nên có một chiếc túi bug-out đầy đủ vật dụng."

  • "The bug-out bag contained a first-aid kit, food rations, and a map."

    "Chiếc túi bug-out chứa một bộ sơ cứu, khẩu phần ăn và một bản đồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bug out Tháo chạy, rút lui gấp (khỏi một khu vực nguy hiểm).
Noun (Slang) bug-out Hành động tháo chạy nhanh chóng; sự rút lui khẩn cấp.
Noun (Synonym) go-bag Túi khẩn cấp/sinh tồn (đồng nghĩa, thường dùng trong cộng đồng 'prepper').
Noun (Related Concept) bug-in bag Túi đồ dự trữ cho trường hợp phải ở yên tại chỗ thay vì di tản.

Synonyms

Antonyms

Related Words

survival kit (bộ dụng cụ sinh tồn)first aid kit (bộ sơ cứu)prepper (người chuẩn bị (cho tình huống khẩn cấp))

Subject Area

Sinh tồn, Chuẩn bị sẵn sàng

Etymology (Nguồn gốc)

English (Slang)
Bug
English (WWII Military Slang)
Bug out (verb phrase: retreat quickly)
English (Post-WWII / Cold War)
bug-out bag (noun: emergency survival kit)

Nguồn Gốc Quân Sự

Cụm từ gốc 'bug out' (tháo chạy) bắt nguồn từ tiếng lóng quân sự Mỹ, đặc biệt phổ biến trong Thế chiến II và Chiến tranh Triều Tiên. Nó mô tả hành động rời bỏ vị trí một cách vội vã, thường là trong lúc hỗn loạn hoặc nguy hiểm. 'Bug-out bag' là chiếc túi được chuẩn bị sẵn, cho phép một người 'bug out' (chạy thoát) chỉ trong vài giây khi đối mặt với thảm họa.

So Sánh Với Côn Trùng

Ý nghĩa ẩn dụ của 'bug out' liên quan đến hành vi của côn trùng (bug). Khi bị quấy rầy hoặc cảm thấy nguy hiểm, côn trùng thường lập tức chạy trốn khỏi nơi trú ẩn của chúng. Chiếc túi này giúp con người phản ứng nhanh và bản năng như một 'con bọ' đang tháo chạy.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp như thiên tai, bạo loạn hoặc các cuộc khủng hoảng khác khiến người ta phải rời bỏ nhà cửa một cách nhanh chóng. Nó nhấn mạnh sự sẵn sàng và khả năng tự cung tự cấp trong một thời gian ngắn. Không giống như một bộ sơ cứu đơn thuần, 'bug-out bag' bao gồm nhiều vật dụng hơn, từ thức ăn và nước uống đến các công cụ, quần áo và tài liệu quan trọng.

Prepositions

with in

'with': dùng để chỉ những thứ có trong túi, ví dụ: 'My bug-out bag is packed with food and water'. 'in': dùng để chỉ việc cất giữ trong túi, ví dụ: 'Keep a map in your bug-out bag'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bug-out bag
  • assemble assemble a bug-out bag
    (Lắp ráp/chuẩn bị một chiếc túi khẩn cấp)
  • grab grab your bug-out bag
    (Vồ lấy (túi khẩn cấp của bạn))
  • keep keep a bug-out bag ready
    (Giữ túi khẩn cấp ở trạng thái sẵn sàng)
Adjective + bug-out bag
  • fully stocked a fully stocked bug-out bag
    (Một chiếc túi khẩn cấp được chất đầy đủ đồ dùng)
  • personalized a personalized bug-out bag
    (Một chiếc túi khẩn cấp được cá nhân hóa)
  • 72-hour the 72-hour bug-out bag
    (Túi sinh tồn 72 giờ)
Noun + Noun (Related Terms)
  • bug-out bag bug-out bag checklist
    (Danh sách kiểm tra đồ dùng cho túi khẩn cấp)

Idioms

  • Live out of your bug-out bag

    Sống dựa hoàn toàn vào đồ dùng trong túi khẩn cấp (thường chỉ trong vài ngày)

    "After the flood, we had to live out of our bug-out bags for three days."

    (Sau trận lụt, chúng tôi đã phải sống dựa vào túi khẩn cấp trong ba ngày.)

  • The ultimate bug-out bag

    Chiếc túi khẩn cấp tối ưu/hoàn hảo nhất

    "Survival forums often discuss what constitutes the ultimate bug-out bag."

    (Các diễn đàn sinh tồn thường thảo luận xem những gì tạo nên chiếc túi khẩn cấp tối ưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bug-out bag

Danh từ
Lật mặt

Một bộ dụng cụ di động chứa các vật dụng cần thiết để sống sót trong vòng 72 giờ khi sơ tán khỏi một thảm họa.

"He keeps a fully stocked bug-out bag in his car in case of an emergency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bug-out bag".

Tiêu Chuẩn 72 Giờ

Khái niệm 'bug-out bag' gắn liền chặt chẽ với 'quy tắc 72 giờ' ở Mỹ và Châu Âu. Các cơ quan quản lý khẩn cấp khuyến cáo người dân cần chuẩn bị đồ dùng, thức ăn, và nước uống đủ để tự túc trong 72 giờ đầu tiên sau thảm họa, vì đây là khoảng thời gian cần thiết để chính phủ hoặc lực lượng cứu hộ có thể tiếp cận được khu vực gặp nạn.

Văn Hóa Prepper (Người Chuẩn Bị Sinh Tồn)

'Bug-out bag' là một vật dụng cốt lõi trong văn hóa 'prepper' – những người luôn chủ động chuẩn bị cho các tình huống xấu nhất như khủng hoảng kinh tế, xung đột, hoặc thảm họa thiên nhiên lớn. Việc chuẩn bị túi khẩn cấp đại diện cho tinh thần tự chủ và kiểm soát rủi ro cá nhân trong thế giới hiện đại đầy bất trắc.