(Top Banner Ad)
susceptible to bribery
Chính trị, Xã hội, Đạo đức

susceptible to bribery

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective susceptible Dễ bị ảnh hưởng, dễ mắc phải (cái gì đó xấu)
Noun susceptibility Sự dễ bị ảnh hưởng, sự nhạy cảm
Noun bribe Tiền hối lộ, của đút
Verb bribe Hối lộ, đút lót
Noun bribery Hành vi hối lộ, sự đút lót
Adjective bribable Có thể bị mua chuộc, có thể bị hối lộ

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub- (under, up) + capere (to take)
Late Latin
suscipere (to take up, receive)
Late Latin
briba (a scrap, piece of bread)
Old French
bribe (piece of bread given to a beggar)
English
susceptible (from Late Latin/French, late 16th century, meaning 'open to influence/harm')
English
bribe (from Old French, 15th century, evolving to mean 'money or favor for illicit influence')

Nguồn gốc 'Susceptible'

Từ 'susceptible' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'suscipere', kết hợp giữa 'sub-' (nghĩa là 'dưới' hoặc 'lên') và 'capere' (nghĩa là 'nhận' hoặc 'nắm lấy'). Ban đầu nó mang ý nghĩa 'tiếp nhận' hoặc 'chịu đựng'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'dễ bị ảnh hưởng' hoặc 'nhạy cảm', cho thấy một sự mở lòng hoặc yếu thế trước tác động bên ngoài.

Nguồn gốc 'Bribery'

Từ 'bribe' ban đầu không hề liên quan đến tham nhũng. Nó xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'bribe', nghĩa là 'một mẩu bánh mì' hoặc 'thức ăn vụn' mà người ăn xin nhận được. Đến thế kỷ 15, nghĩa của từ này thay đổi, ám chỉ việc 'cho tiền' hoặc 'ban ân huệ' để đổi lấy sự giúp đỡ bất hợp pháp, dần dần hình thành nghĩa 'hối lộ' như chúng ta biết ngày nay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + susceptible to bribery
  • highly highly susceptible to bribery
    (rất dễ bị hối lộ)
  • easily easily susceptible to bribery
    (dễ dàng bị hối lộ)
  • particularly particularly susceptible to bribery
    (đặc biệt dễ bị hối lộ)
  • less less susceptible to bribery
    (ít dễ bị hối lộ hơn)
  • more more susceptible to bribery
    (dễ bị hối lộ hơn)
Verb + susceptible to bribery
  • be be susceptible to bribery
    (dễ bị hối lộ)
  • become become susceptible to bribery
    (trở nên dễ bị hối lộ)
  • make someone make someone susceptible to bribery
    (khiến ai đó dễ bị hối lộ)
  • render someone render someone susceptible to bribery
    (làm cho ai đó dễ bị hối lộ)
Types of people susceptible to bribery
  • Officials Officials susceptible to bribery
    (Các quan chức dễ bị hối lộ)
  • Judges Judges susceptible to bribery
    (Các thẩm phán dễ bị hối lộ)
  • Politicians Politicians susceptible to bribery
    (Các chính trị gia dễ bị hối lộ)
  • Police Police susceptible to bribery
    (Cảnh sát dễ bị hối lộ)

Idioms

  • Be susceptible to bribery

    Dễ bị mua chuộc, dễ bị hối lộ

    "Public servants should not be susceptible to bribery."

    (Các công chức không nên dễ bị hối lộ.)

  • Make someone susceptible to bribery

    Khiến ai đó dễ bị mua chuộc/hối lộ

    "Low wages can make employees susceptible to bribery."

    (Mức lương thấp có thể khiến nhân viên dễ bị hối lộ.)

  • Render someone susceptible to bribery

    Làm cho ai đó dễ bị mua chuộc/hối lộ (mang tính trang trọng hơn)

    "A lack of oversight can render an organization susceptible to bribery."

    (Việc thiếu giám sát có thể làm cho một tổ chức dễ bị hối lộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

susceptible to bribery

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "susceptible to bribery".

Phân biệt Quà tặng và Hối lộ

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả Việt Nam, việc tặng quà là một truyền thống phổ biến để thể hiện sự tôn trọng, lòng biết ơn hoặc tình hữu nghị. Tuy nhiên, ranh giới giữa một món quà hợp pháp và hành vi hối lộ có thể rất mỏng manh. Hối lộ thường liên quan đến việc trao đổi giá trị để nhận được một lợi ích không công bằng hoặc bất hợp pháp, trong khi quà tặng thường không đi kèm với kỳ vọng về một sự đền đáp sai trái. Việc nhận thức rõ sự khác biệt này là rất quan trọng trong giao tiếp và kinh doanh quốc tế.

Chỉ số cảm nhận tham nhũng (CPI)

Chỉ số cảm nhận tham nhũng (Corruption Perception Index - CPI) được tổ chức Minh bạch Quốc tế (Transparency International) công bố hàng năm, đánh giá mức độ tham nhũng được cảm nhận trong khu vực công của các quốc gia trên thế giới. Chỉ số này phản ánh mức độ dễ bị hối lộ của một quốc gia qua con mắt của các chuyên gia và cộng đồng doanh nghiệp. Việc một quốc gia có điểm CPI thấp cho thấy các thể chế của họ dễ bị hối lộ, điều này có thể ảnh hưởng đến đầu tư và phát triển kinh tế.