(Top Banner Ad)
bribable
C1
adjective C1 Chính trị, Pháp luật, Đạo đức

bribable

UK: /ˈbraɪbəbəl/ • US: /ˈbraɪbəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể bị mua chuộc dễ bị hối lộ có thể mua được bằng tiền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be bribed; susceptible to bribery; easily influenced by gifts or money.

Vietnamese Meaning

Có thể bị mua chuộc; dễ bị hối lộ; dễ bị ảnh hưởng bởi quà tặng hoặc tiền bạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician was known to be bribable."

    "Chính trị gia đó được biết đến là người dễ bị mua chuộc."

  • "Is any public official truly bribable?"

    "Có quan chức nhà nước nào thực sự dễ bị mua chuộc không?"

  • "He argued that everyone has a price and is therefore bribable."

    "Anh ta lập luận rằng ai cũng có một cái giá và do đó đều có thể bị mua chuộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bribe Hối lộ, mua chuộc
Noun bribe Tiền hối lộ, vật hối lộ
Noun (Person) briber Người hối lộ
Adjective (Opposite) unbribable Không thể mua chuộc, liêm khiết
Noun bribability Tính dễ mua chuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Pháp luật, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bribe
Middle English
bribe
English (Verb)
bribe
English (Adjective)
bribable

Từ 'Miếng Bánh Mì Bố Thí' đến 'Hối Lộ'

Từ gốc của 'bribe' (hối lộ) là từ tiếng Pháp cổ 'bribe', nghĩa là một miếng bánh mì nhỏ được cho người ăn xin. Khi du nhập vào tiếng Anh thời Trung cổ, nghĩa của nó chuyển thành hành vi ăn trộm vặt hoặc một món quà bị đánh cắp. Đến khoảng thế kỷ 16, nghĩa tiêu cực này phát triển thành hành động đưa tiền hoặc quà để mua chuộc, làm sai lệch quyết định. 'Bribable' (có thể bị mua chuộc) ra đời sau đó bằng cách thêm hậu tố '-able'.

Usage Note

Từ 'bribable' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu liêm chính và đạo đức. Nó thường được dùng để mô tả những người hoặc tổ chức có quyền lực mà dễ dàng bị lợi dụng thông qua hối lộ. Khác với 'corrupt' (tham nhũng), 'bribable' nhấn mạnh khả năng bị hối lộ, trong khi 'corrupt' chỉ trạng thái đã tham nhũng. 'Venal' cũng đồng nghĩa nhưng trang trọng hơn và ít được sử dụng hơn trong văn nói.

Prepositions

by with

* **bribable by:** Chỉ ra tác nhân, yếu tố hối lộ (ví dụ: 'He was bribable by money').
* **bribable with:** Chỉ ra vật chất dùng để hối lộ (ví dụ: 'He was bribable with expensive gifts').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb Modifiers (Mức độ)
  • highly highly bribable
    (rất dễ mua chuộc (chỉ mức độ cao))
  • easily easily bribable
    (dễ dàng bị hối lộ)
  • widely widely bribable
    (phổ biến tình trạng dễ bị hối lộ)
Noun Collocates (Chủ thể)
  • official bribable official
    (quan chức dễ bị mua chuộc)
  • judge bribable judge
    (thẩm phán có thể bị hối lộ)
  • system bribable system
    (hệ thống có thể bị mua chuộc (tham nhũng))
Linking Verbs (Trạng thái)
  • prove prove bribable
    (chứng tỏ là có thể bị mua chuộc)
  • remain remain bribable
    (vẫn tiếp tục dễ bị mua chuộc)

Idioms

  • A figure made bribable

    Một nhân vật bị biến thành kẻ có thể mua chuộc

    "The economic pressure made the small politician a figure made bribable."

    (Áp lực kinh tế đã biến chính trị gia nhỏ bé đó thành một kẻ có thể bị mua chuộc.)

  • Bribable to the core

    Tham nhũng tận gốc, dễ mua chuộc hoàn toàn

    "The entire department was bribable to the core, refusing to process permits without payment."

    (Toàn bộ phòng ban đó đã tham nhũng tận gốc, từ chối cấp phép nếu không có tiền.)

  • Rendering the process bribable

    Làm cho quy trình trở nên dễ bị hối lộ/tham nhũng

    "Poor oversight resulted in rendering the import process bribable."

    (Việc giám sát lỏng lẻo dẫn đến việc làm cho quy trình nhập khẩu dễ bị hối lộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bribable

adjective
Lật mặt

Có thể bị mua chuộc; dễ bị hối lộ; dễ bị ảnh hưởng bởi quà tặng hoặc tiền bạc.

"The politician was known to be bribable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is unfortunate that some officials are bribable.
Thật không may khi một số quan chức có thể bị mua chuộc.
Phủ định
It's crucial to ensure that public servants are not bribable.
Điều quan trọng là phải đảm bảo rằng công chức không thể bị mua chuộc.
Nghi vấn
How bribable is the security at this company?
Mức độ dễ bị mua chuộc của an ninh tại công ty này là bao nhiêu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bribable".

Chỉ số Cảm nhận Tham nhũng (CPI)

Khái niệm 'bribable' gắn liền với tình trạng tham nhũng trong xã hội. Tổ chức Minh bạch Quốc tế (Transparency International) hàng năm công bố Chỉ số Cảm nhận Tham nhũng (CPI), xếp hạng mức độ tham nhũng của khu vực công ở các quốc gia. Một quốc gia có điểm thấp cho thấy các quan chức và hệ thống của họ được coi là 'highly bribable'.

Quy tắc Ứng xử Công chức

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có các quy tắc nghiêm ngặt về việc công chức và quan chức không được nhận quà hoặc tiền mặt có giá trị vượt quá một ngưỡng nhất định. Những quy tắc này được thiết lập nhằm duy trì hình ảnh 'unbribable' (không thể mua chuộc) và đảm bảo sự công bằng trong các quyết định hành chính và pháp lý.