suspenders
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dây đeo qua vai để giữ quần hoặc váy; quần áo lót (Anh).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was wearing a pair of bright red suspenders."
"Anh ấy đang mặc một đôi dây đeo quần màu đỏ tươi."
-
"Suspenders are a stylish alternative to a belt."
"Dây đeo quần là một sự thay thế phong cách cho thắt lưng."
-
"My grandfather always wore suspenders."
"Ông tôi luôn đeo dây đeo quần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | suspend | đình chỉ; treo (lên); hoãn |
| Noun | suspension | sự đình chỉ; sự treo; hệ thống treo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'suspenders' chủ yếu được sử dụng ở Bắc Mỹ để chỉ dây đeo quần. Ở Anh, từ tương đương là 'braces'. 'Suspenders' cũng có thể đề cập đến tất cả các loại dây đai treo cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tight tight suspenders (dây đeo quần chật)
-
loose loose suspenders (dây đeo quần lỏng)
-
elastic elastic suspenders (dây đeo quần co giãn)
-
leather leather suspenders (dây đeo quần bằng da)
-
striped striped suspenders (dây đeo quần kẻ sọc)
-
wear wear suspenders (mặc/đeo dây đeo quần)
-
adjust adjust suspenders (điều chỉnh dây đeo quần)
-
pull up pull up suspenders (kéo dây đeo quần lên)
Idioms
-
wear both belt and suspenders
Cực kỳ cẩn thận, phòng ngừa quá mức cần thiết, ngay cả khi điều đó là thừa thãi.
"He always double-checks his work and saves multiple copies – he's the type to wear both belt and suspenders."
(Anh ấy luôn kiểm tra kỹ công việc và lưu nhiều bản sao – anh ấy thuộc tuýp người luôn cẩn thận gấp đôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suspenders
nounDây đeo qua vai để giữ quần hoặc váy; quần áo lót (Anh).
"He was wearing a pair of bright red suspenders."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He usually wears suspenders with his suit. |
Anh ấy thường mặc quần áo có dây đeo cùng với bộ vest của mình. |
| Phủ định | Why doesn't he wear suspenders instead of a belt? |
Tại sao anh ấy không đeo dây đeo quần thay vì thắt lưng? |
| Nghi vấn | When do men typically wear suspenders? |
Khi nào thì đàn ông thường đeo dây đeo quần? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suspenders".
