(Top Banner Ad)
suspenders
B1
noun B1 Thời trang

suspenders

UK: /səˈspɛndəz/ • US: /səˈspɛndərz/

Nghĩa tiếng Việt

dây đeo quần quần áo lót (cách dùng ít phổ biến hơn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Straps worn over the shoulders to hold up trousers or a skirt; braces.

Vietnamese Meaning

Dây đeo qua vai để giữ quần hoặc váy; quần áo lót (Anh).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was wearing a pair of bright red suspenders."

    "Anh ấy đang mặc một đôi dây đeo quần màu đỏ tươi."

  • "Suspenders are a stylish alternative to a belt."

    "Dây đeo quần là một sự thay thế phong cách cho thắt lưng."

  • "My grandfather always wore suspenders."

    "Ông tôi luôn đeo dây đeo quần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suspend đình chỉ; treo (lên); hoãn
Noun suspension sự đình chỉ; sự treo; hệ thống treo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
suspendere
Old French
suspendre
English
suspend (verb)
English
suspenders (noun)

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'suspenders' có nguồn gốc từ động từ 'to suspend', có nghĩa là 'treo lên' hoặc 'giữ đứng yên từ phía trên'. Vì vậy, dây đeo quần được đặt tên như vậy để mô tả chức năng của chúng: 'treo' (giữ) quần lên để không bị tuột.

Usage Note

Từ 'suspenders' chủ yếu được sử dụng ở Bắc Mỹ để chỉ dây đeo quần. Ở Anh, từ tương đương là 'braces'. 'Suspenders' cũng có thể đề cập đến tất cả các loại dây đai treo cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suspenders
  • tight tight suspenders
    (dây đeo quần chật)
  • loose loose suspenders
    (dây đeo quần lỏng)
  • elastic elastic suspenders
    (dây đeo quần co giãn)
  • leather leather suspenders
    (dây đeo quần bằng da)
  • striped striped suspenders
    (dây đeo quần kẻ sọc)
Verb + suspenders
  • wear wear suspenders
    (mặc/đeo dây đeo quần)
  • adjust adjust suspenders
    (điều chỉnh dây đeo quần)
  • pull up pull up suspenders
    (kéo dây đeo quần lên)

Idioms

  • wear both belt and suspenders

    Cực kỳ cẩn thận, phòng ngừa quá mức cần thiết, ngay cả khi điều đó là thừa thãi.

    "He always double-checks his work and saves multiple copies – he's the type to wear both belt and suspenders."

    (Anh ấy luôn kiểm tra kỹ công việc và lưu nhiều bản sao – anh ấy thuộc tuýp người luôn cẩn thận gấp đôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suspenders

noun
Lật mặt

Dây đeo qua vai để giữ quần hoặc váy; quần áo lót (Anh).

"He was wearing a pair of bright red suspenders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He usually wears suspenders with his suit.
Anh ấy thường mặc quần áo có dây đeo cùng với bộ vest của mình.
Phủ định
Why doesn't he wear suspenders instead of a belt?
Tại sao anh ấy không đeo dây đeo quần thay vì thắt lưng?
Nghi vấn
When do men typically wear suspenders?
Khi nào thì đàn ông thường đeo dây đeo quần?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suspenders".

Lịch sử và Phong cách Thời trang

Ban đầu, dây đeo quần là một phụ kiện thiết thực để giữ quần lên, đặc biệt phổ biến trước khi thắt lưng trở nên thông dụng. Ngày nay, chúng thường được xem như một tuyên ngôn thời trang, được sử dụng trong trang phục công sở, dự tiệc hoặc để tạo phong cách cổ điển, đôi khi không cần đến thắt lưng.

Sự khác biệt Anh-Mỹ

Trong tiếng Anh Mỹ, "suspenders" dùng để chỉ dây đeo quần giữ quần lên (như trong hình). Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ tương đương là "braces". Còn "suspenders" trong tiếng Anh Anh lại có nghĩa là "dây nịt vớ" (garter belt), một phụ kiện khác hoàn toàn. Đây là một điểm quan trọng để người học tiếng Anh phân biệt.