belt
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Belt'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một dải da hoặc vật liệu khác được đeo quanh eo để giữ quần áo hoặc để trang trí.
Definition (English Meaning)
A strip of leather or other material worn around the waist to hold up clothes or for decoration.
Ví dụ Thực tế với 'Belt'
-
"He wore a leather belt to keep his pants from falling down."
"Anh ấy đeo một chiếc thắt lưng da để giữ cho quần không bị tuột."
-
"Make sure you fasten your seat belt before driving."
"Hãy chắc chắn bạn thắt dây an toàn trước khi lái xe."
-
"He tightened his belt another notch."
"Anh ấy thắt chặt thắt lưng thêm một nấc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Belt'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: belt
- Verb: belt
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Belt'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để thắt lưng quần, váy, hoặc áo khoác. Có thể dùng để chỉ chức vụ, cấp bậc (ví dụ, black belt - huyền đai).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
around (quanh): đeo quanh (eo); on (trên): nhấn mạnh vị trí trên quần áo, cơ thể.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Belt'
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He always wears a belt to keep his pants up.
|
Anh ấy luôn đeo thắt lưng để giữ quần không bị tụt. |
| Phủ định |
Why didn't you belt your coat when it's so cold outside?
|
Sao bạn không thắt áo khoác lại khi trời lạnh thế? |
| Nghi vấn |
Where did you buy that leather belt?
|
Bạn đã mua chiếc thắt lưng da đó ở đâu? |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I will be belting my pants tighter because I've lost weight.
|
Tôi sẽ thắt chặt dây lưng quần của mình hơn vì tôi đã giảm cân. |
| Phủ định |
She won't be belting out any songs at the concert tonight because she has a sore throat.
|
Cô ấy sẽ không hát lớn bất kỳ bài hát nào tại buổi hòa nhạc tối nay vì cô ấy bị đau họng. |
| Nghi vấn |
Will you be belting up when the plane starts to taxi?
|
Bạn sẽ thắt dây an toàn khi máy bay bắt đầu lăn bánh chứ? |
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time he graduates, he will have belted out all the classic rock anthems at karaoke night.
|
Vào thời điểm anh ấy tốt nghiệp, anh ấy sẽ hát vang tất cả những bài thánh ca nhạc rock cổ điển trong đêm karaoke. |
| Phủ định |
She won't have needed a belt after losing weight by the end of the summer.
|
Cô ấy sẽ không cần thắt lưng sau khi giảm cân vào cuối mùa hè. |
| Nghi vấn |
Will they have belted up before the plane takes off?
|
Họ sẽ thắt dây an toàn trước khi máy bay cất cánh chứ? |