(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ belt
A2

belt

noun

Nghĩa tiếng Việt

thắt lưng dây lưng đai dây an toàn (seat belt)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Belt'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một dải da hoặc vật liệu khác được đeo quanh eo để giữ quần áo hoặc để trang trí.

Definition (English Meaning)

A strip of leather or other material worn around the waist to hold up clothes or for decoration.

Ví dụ Thực tế với 'Belt'

  • "He wore a leather belt to keep his pants from falling down."

    "Anh ấy đeo một chiếc thắt lưng da để giữ cho quần không bị tuột."

  • "Make sure you fasten your seat belt before driving."

    "Hãy chắc chắn bạn thắt dây an toàn trước khi lái xe."

  • "He tightened his belt another notch."

    "Anh ấy thắt chặt thắt lưng thêm một nấc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Belt'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: belt
  • Verb: belt
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang Đời sống Công nghiệp

Ghi chú Cách dùng 'Belt'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để thắt lưng quần, váy, hoặc áo khoác. Có thể dùng để chỉ chức vụ, cấp bậc (ví dụ, black belt - huyền đai).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

around on

around (quanh): đeo quanh (eo); on (trên): nhấn mạnh vị trí trên quần áo, cơ thể.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Belt'

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always wears a belt to keep his pants up.
Anh ấy luôn đeo thắt lưng để giữ quần không bị tụt.
Phủ định
Why didn't you belt your coat when it's so cold outside?
Sao bạn không thắt áo khoác lại khi trời lạnh thế?
Nghi vấn
Where did you buy that leather belt?
Bạn đã mua chiếc thắt lưng da đó ở đâu?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be belting my pants tighter because I've lost weight.
Tôi sẽ thắt chặt dây lưng quần của mình hơn vì tôi đã giảm cân.
Phủ định
She won't be belting out any songs at the concert tonight because she has a sore throat.
Cô ấy sẽ không hát lớn bất kỳ bài hát nào tại buổi hòa nhạc tối nay vì cô ấy bị đau họng.
Nghi vấn
Will you be belting up when the plane starts to taxi?
Bạn sẽ thắt dây an toàn khi máy bay bắt đầu lăn bánh chứ?

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he graduates, he will have belted out all the classic rock anthems at karaoke night.
Vào thời điểm anh ấy tốt nghiệp, anh ấy sẽ hát vang tất cả những bài thánh ca nhạc rock cổ điển trong đêm karaoke.
Phủ định
She won't have needed a belt after losing weight by the end of the summer.
Cô ấy sẽ không cần thắt lưng sau khi giảm cân vào cuối mùa hè.
Nghi vấn
Will they have belted up before the plane takes off?
Họ sẽ thắt dây an toàn trước khi máy bay cất cánh chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)