(Top Banner Ad)
sustainable urban development
C1
Tính từ C1 Quy hoạch đô thị, Phát triển bền vững, Môi trường

sustainable urban development

Nghĩa tiếng Việt

phát triển đô thị bền vững đô thị hóa bền vững
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

sustainable: able to be maintained at a certain rate or level; urban: relating to a town or city; development: the process of growing or improving.

Vietnamese Meaning

bền vững: có khả năng duy trì ở một mức độ hoặc tỷ lệ nhất định; đô thị: liên quan đến một thị trấn hoặc thành phố; phát triển: quá trình tăng trưởng hoặc cải thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sustainable urban development is crucial for the future of our cities."

    "Phát triển đô thị bền vững là yếu tố then chốt cho tương lai của các thành phố chúng ta."

  • "Sustainable urban development requires careful planning and community involvement."

    "Phát triển đô thị bền vững đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận và sự tham gia của cộng đồng."

  • "Investing in public transportation is essential for sustainable urban development."

    "Đầu tư vào giao thông công cộng là điều cần thiết cho phát triển đô thị bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain duy trì, chống đỡ, chịu đựng
Noun sustainability sự bền vững, khả năng duy trì
Verb urbanize đô thị hóa
Noun urbanization sự đô thị hóa, quá trình đô thị hóa
Verb develop phát triển, xây dựng
Noun developer nhà phát triển (dự án, phần mềm)

Synonyms

eco-urbanism (đô thị sinh thái)green urbanism (đô thị xanh)

Antonyms

unsustainable urban sprawl (sự mở rộng đô thị không bền vững)

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Phát triển bền vững, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sustinere (gốc 'sustain' - duy trì)
Latin
urbanus (gốc 'urban' - thuộc về thành phố)
Old French
desveloper (gốc 'develop' - phát triển)
English (1987)
Brundtland Report (phổ biến khái niệm 'sustainable development')

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'phát triển đô thị bền vững' (sustainable urban development) là sự kết hợp của ba yếu tố quan trọng, xuất phát từ nhu cầu toàn cầu về sự phát triển hài hòa. Khái niệm 'bền vững' (sustainable) được phổ biến rộng rãi trong Báo cáo Brundtland của Liên Hợp Quốc năm 1987, định nghĩa là sự phát triển đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng của các thế hệ tương lai trong việc đáp ứng nhu cầu của họ. Sau đó, ý tưởng này được áp dụng vào lĩnh vực 'đô thị' (urban) để chỉ cách các thành phố có thể phát triển cân bằng về kinh tế, xã hội và môi trường, đảm bảo chất lượng cuộc sống cho cư dân mà vẫn bảo tồn tài nguyên cho tương lai.

Usage Note

Sustainable nhấn mạnh khả năng duy trì lâu dài, không gây hại cho môi trường và xã hội. Urban chỉ rõ phạm vi áp dụng là khu vực đô thị. Development ám chỉ sự tiến bộ, cải thiện về kinh tế, xã hội và môi trường.
Cụm từ này đề cập đến một quá trình phát triển đô thị có tính đến các yếu tố môi trường, xã hội và kinh tế để đảm bảo sự phát triển lâu dài và bền vững cho các thành phố.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + phát triển đô thị bền vững
  • promote promote sustainable urban development
    (thúc đẩy phát triển đô thị bền vững)
  • achieve achieve sustainable urban development
    (đạt được phát triển đô thị bền vững)
  • implement implement sustainable urban development
    (thực hiện phát triển đô thị bền vững)
  • plan plan sustainable urban development
    (lập kế hoạch phát triển đô thị bền vững)
  • ensure ensure sustainable urban development
    (đảm bảo phát triển đô thị bền vững)
Tính từ + phát triển đô thị bền vững
  • effective effective sustainable urban development
    (phát triển đô thị bền vững hiệu quả)
  • integrated integrated sustainable urban development
    (phát triển đô thị bền vững tích hợp)
  • equitable equitable sustainable urban development
    (phát triển đô thị bền vững công bằng)
  • green green sustainable urban development
    (phát triển đô thị xanh bền vững)
Danh từ + của / cho phát triển đô thị bền vững
  • challenges challenges of sustainable urban development
    (những thách thức của phát triển đô thị bền vững)
  • framework framework for sustainable urban development
    (khuôn khổ cho phát triển đô thị bền vững)
  • principles principles of sustainable urban development
    (các nguyên tắc của phát triển đô thị bền vững)
  • models models of sustainable urban development
    (các mô hình phát triển đô thị bền vững)

Idioms

  • a holistic approach to sustainable urban development

    một cách tiếp cận toàn diện đối với phát triển đô thị bền vững

    "Many cities are adopting a holistic approach to sustainable urban development, considering environmental, social, and economic factors."

    (Nhiều thành phố đang áp dụng cách tiếp cận toàn diện đối với phát triển đô thị bền vững, xem xét các yếu tố môi trường, xã hội và kinh tế.)

  • the pillars of sustainable urban development

    các trụ cột của phát triển đô thị bền vững

    "The three pillars of sustainable urban development are environmental protection, social equity, and economic viability."

    (Ba trụ cột của phát triển đô thị bền vững là bảo vệ môi trường, công bằng xã hội và khả năng tồn tại về kinh tế.)

  • mainstreaming sustainable urban development

    lồng ghép phát triển đô thị bền vững (vào chính sách, kế hoạch)

    "The government aims to mainstream sustainable urban development across all its planning and policy-making processes."

    (Chính phủ đặt mục tiêu lồng ghép phát triển đô thị bền vững vào tất cả các quy trình hoạch định và lập chính sách của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustainable urban development

Tính từ
Lật mặt

bền vững: có khả năng duy trì ở một mức độ hoặc tỷ lệ nhất định; đô thị: liên quan đến một thị trấn hoặc thành phố; phát triển: quá trình tăng trưởng hoặc cải thiện.

"Sustainable urban development is crucial for the future of our cities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustainable urban development".

Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc (SDGs)

Khái niệm 'phát triển đô thị bền vững' được quốc tế công nhận và là một phần quan trọng trong các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc. Cụ thể, Mục tiêu số 11 (SDG 11) là 'Thành phố và Cộng đồng Bền vững' (Sustainable Cities and Communities), nhằm làm cho các thành phố và khu định cư của con người trở nên toàn diện, an toàn, kiên cường và bền vững. Điều này cho thấy tầm quan trọng toàn cầu của việc quy hoạch và quản lý đô thị có trách nhiệm, hướng tới tương lai.

Xu hướng Đô thị Xanh và Thông minh

Trên toàn thế giới, có một xu hướng mạnh mẽ hướng tới việc xây dựng 'thành phố xanh' (green cities) và 'thành phố thông minh' (smart cities). Những thành phố này tích hợp công nghệ tiên tiến và các giải pháp thân thiện với môi trường để cải thiện hiệu quả tài nguyên, giảm thiểu ô nhiễm, nâng cao chất lượng cuộc sống và tăng cường khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu. Đây là những ví dụ thực tế về cách phát triển đô thị bền vững đang được hiện thực hóa trong bối cảnh hiện đại.