(Top Banner Ad)
swap
B1
động từ B1 Tổng quát

swap

UK: /swɒp/ • US: /swɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

đổi trao đổi hoán đổi đổi chác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To exchange (something) for something else.

Vietnamese Meaning

Trao đổi, đổi chác một thứ gì đó để lấy một thứ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I swapped my old phone for a new one."

    "Tôi đã đổi điện thoại cũ của mình để lấy một cái mới."

  • "They swapped shirts after the game."

    "Họ đã đổi áo cho nhau sau trận đấu."

  • "Let's swap ideas and see what we can come up with."

    "Hãy cùng nhau trao đổi ý tưởng và xem chúng ta có thể nghĩ ra điều gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun swap sự trao đổi, sự hoán đổi
Verb swap trao đổi, hoán đổi
Adjective swappable có thể trao đổi, có thể hoán đổi
Noun swapper người trao đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
swap (c. 1500s)

Nguồn gốc của 'Swap'

Từ 'swap' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16. Nguồn gốc chính xác của nó không rõ ràng, nhưng một số nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể bắt nguồn từ các từ tiếng Đức Hạ (Low German) hoặc tiếng Hà Lan cổ (Old Dutch) có nghĩa là 'đánh' hoặc 'trao đổi', hoặc có thể là một từ mô phỏng âm thanh.

Usage Note

Từ 'swap' thường mang ý nghĩa trao đổi nhanh chóng và đơn giản, không trang trọng. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà cả hai bên đều có lợi từ việc trao đổi.

Prepositions

with for

‘Swap with’ dùng để chỉ việc trao đổi với ai đó. ‘Swap for’ dùng để chỉ việc trao đổi cái gì để lấy cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + swap (Noun)
  • quick quick swap
    (sự trao đổi nhanh chóng)
  • fair fair swap
    (sự trao đổi công bằng)
  • even even swap
    (sự trao đổi ngang giá)
Verb + swap (Verb)
  • to swap to swap roles
    (đổi vai, hoán đổi vai trò)
  • to swap to swap places
    (đổi chỗ, hoán đổi vị trí)
  • to swap to swap stories
    (kể chuyện cho nhau nghe, trao đổi câu chuyện)
Noun + swap (Compound Noun / Specific contexts)
  • house house swap
    (trao đổi nhà (cho kỳ nghỉ))
  • job job swap
    (hoán đổi công việc)
  • clothes clothes swap
    (trao đổi quần áo (trong bữa tiệc, sự kiện))
  • book book swap
    (trao đổi sách)

Idioms

  • swap notes

    trao đổi thông tin, chia sẻ kinh nghiệm (về một chủ đề cụ thể)

    "After the conference, we swapped notes on the interesting sessions."

    (Sau hội nghị, chúng tôi đã trao đổi thông tin về các phiên họp thú vị.)

  • swap places (with someone)

    đổi chỗ, hoán đổi vị trí (với ai đó)

    "I'd love to swap places with you for a day and see what your job is like."

    (Tôi rất muốn đổi chỗ với bạn một ngày để xem công việc của bạn như thế nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swap

động từ
Lật mặt

Trao đổi, đổi chác một thứ gì đó để lấy một thứ khác.

"I swapped my old phone for a new one."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They swap stories enthusiastically.
Họ nhiệt tình trao đổi những câu chuyện.
Phủ định
We don't often swap clothes.
Chúng tôi không thường xuyên đổi quần áo cho nhau.
Nghi vấn
Do you usually swap shifts at work?
Bạn có thường xuyên đổi ca làm việc không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She suggested swapping roles for a change.
Cô ấy gợi ý đổi vai để thay đổi.
Phủ định
I don't appreciate swapping my comfortable bed for a hard floor.
Tôi không thích việc đổi chiếc giường êm ái của mình lấy một sàn nhà cứng.
Nghi vấn
Do you mind swapping seats with me?
Bạn có phiền đổi chỗ ngồi với tôi không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They swapped their old car for a new one, didn't they?
Họ đã đổi chiếc xe cũ của họ để lấy một chiếc xe mới, phải không?
Phủ định
She didn't want to swap places with him, did she?
Cô ấy không muốn đổi chỗ cho anh ta, phải không?
Nghi vấn
We should swap shifts this week, shouldn't we?
Chúng ta nên đổi ca làm việc tuần này, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to swap my old phone for a new one.
Tôi định đổi điện thoại cũ của mình lấy một cái mới.
Phủ định
She is not going to swap her dress with anyone at the party.
Cô ấy sẽ không đổi váy của mình với bất kỳ ai ở bữa tiệc.
Nghi vấn
Are they going to swap apartments next month?
Họ có định đổi căn hộ vào tháng tới không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the week, they will have been swapping shifts to cover for everyone.
Đến cuối tuần, họ sẽ đã và đang đổi ca cho nhau để làm thay cho mọi người.
Phủ định
By next year, I won't have been swapping my old car for a new one.
Đến năm sau, tôi sẽ không còn đang đổi chiếc xe cũ của mình để lấy một chiếc xe mới nữa.
Nghi vấn
Will she have been swapping recipes with her neighbors for a month by then?
Đến lúc đó, liệu cô ấy đã và đang trao đổi công thức nấu ăn với hàng xóm của mình được một tháng chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are swapping stories about their travels.
Họ đang trao đổi những câu chuyện về chuyến đi của họ.
Phủ định
I am not swapping my old phone for a new one yet.
Tôi chưa đổi điện thoại cũ của mình lấy điện thoại mới đâu.
Nghi vấn
Is she swapping shifts with you this week?
Cô ấy có đổi ca với bạn tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swap".

Tiệc Trao Đổi Quần Áo (Clothes Swap Party)

Tại các nước phương Tây, 'tiệc trao đổi quần áo' (clothes swap party) là một sự kiện xã hội phổ biến. Mọi người mang quần áo cũ còn tốt của mình đến để đổi lấy quần áo của người khác, giúp tái sử dụng đồ và tiết kiệm chi phí, đồng thời là một hoạt động vui vẻ và bền vững.

Trao Đổi Nhà Để Nghỉ Dưỡng (House Swap)

Một khái niệm khác là 'trao đổi nhà' (house swap) cho các kỳ nghỉ. Hai gia đình đồng ý hoán đổi nhà của họ trong một khoảng thời gian nhất định, cho phép họ đi du lịch và ở trong một ngôi nhà 'thực sự' mà không phải trả tiền thuê khách sạn, mang lại trải nghiệm địa phương hơn và tiết kiệm chi phí.