swap
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To exchange (something) for something else.
Vietnamese Meaning
Trao đổi, đổi chác một thứ gì đó để lấy một thứ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I swapped my old phone for a new one."
"Tôi đã đổi điện thoại cũ của mình để lấy một cái mới."
-
"They swapped shirts after the game."
"Họ đã đổi áo cho nhau sau trận đấu."
-
"Let's swap ideas and see what we can come up with."
"Hãy cùng nhau trao đổi ý tưởng và xem chúng ta có thể nghĩ ra điều gì."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'swap' thường mang ý nghĩa trao đổi nhanh chóng và đơn giản, không trang trọng. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà cả hai bên đều có lợi từ việc trao đổi.
Prepositions
‘Swap with’ dùng để chỉ việc trao đổi với ai đó. ‘Swap for’ dùng để chỉ việc trao đổi cái gì để lấy cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quick quick swap (sự trao đổi nhanh chóng)
-
fair fair swap (sự trao đổi công bằng)
-
even even swap (sự trao đổi ngang giá)
-
to swap to swap roles (đổi vai, hoán đổi vai trò)
-
to swap to swap places (đổi chỗ, hoán đổi vị trí)
-
to swap to swap stories (kể chuyện cho nhau nghe, trao đổi câu chuyện)
-
house house swap (trao đổi nhà (cho kỳ nghỉ))
-
job job swap (hoán đổi công việc)
-
clothes clothes swap (trao đổi quần áo (trong bữa tiệc, sự kiện))
-
book book swap (trao đổi sách)
Idioms
-
swap notes
trao đổi thông tin, chia sẻ kinh nghiệm (về một chủ đề cụ thể)
"After the conference, we swapped notes on the interesting sessions."
(Sau hội nghị, chúng tôi đã trao đổi thông tin về các phiên họp thú vị.)
-
swap places (with someone)
đổi chỗ, hoán đổi vị trí (với ai đó)
"I'd love to swap places with you for a day and see what your job is like."
(Tôi rất muốn đổi chỗ với bạn một ngày để xem công việc của bạn như thế nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
swap
động từTrao đổi, đổi chác một thứ gì đó để lấy một thứ khác.
"I swapped my old phone for a new one."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They swap stories enthusiastically. |
Họ nhiệt tình trao đổi những câu chuyện. |
| Phủ định | We don't often swap clothes. |
Chúng tôi không thường xuyên đổi quần áo cho nhau. |
| Nghi vấn | Do you usually swap shifts at work? |
Bạn có thường xuyên đổi ca làm việc không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She suggested swapping roles for a change. |
Cô ấy gợi ý đổi vai để thay đổi. |
| Phủ định | I don't appreciate swapping my comfortable bed for a hard floor. |
Tôi không thích việc đổi chiếc giường êm ái của mình lấy một sàn nhà cứng. |
| Nghi vấn | Do you mind swapping seats with me? |
Bạn có phiền đổi chỗ ngồi với tôi không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They swapped their old car for a new one, didn't they? |
Họ đã đổi chiếc xe cũ của họ để lấy một chiếc xe mới, phải không? |
| Phủ định | She didn't want to swap places with him, did she? |
Cô ấy không muốn đổi chỗ cho anh ta, phải không? |
| Nghi vấn | We should swap shifts this week, shouldn't we? |
Chúng ta nên đổi ca làm việc tuần này, phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to swap my old phone for a new one. |
Tôi định đổi điện thoại cũ của mình lấy một cái mới. |
| Phủ định | She is not going to swap her dress with anyone at the party. |
Cô ấy sẽ không đổi váy của mình với bất kỳ ai ở bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Are they going to swap apartments next month? |
Họ có định đổi căn hộ vào tháng tới không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the week, they will have been swapping shifts to cover for everyone. |
Đến cuối tuần, họ sẽ đã và đang đổi ca cho nhau để làm thay cho mọi người. |
| Phủ định | By next year, I won't have been swapping my old car for a new one. |
Đến năm sau, tôi sẽ không còn đang đổi chiếc xe cũ của mình để lấy một chiếc xe mới nữa. |
| Nghi vấn | Will she have been swapping recipes with her neighbors for a month by then? |
Đến lúc đó, liệu cô ấy đã và đang trao đổi công thức nấu ăn với hàng xóm của mình được một tháng chưa? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are swapping stories about their travels. |
Họ đang trao đổi những câu chuyện về chuyến đi của họ. |
| Phủ định | I am not swapping my old phone for a new one yet. |
Tôi chưa đổi điện thoại cũ của mình lấy điện thoại mới đâu. |
| Nghi vấn | Is she swapping shifts with you this week? |
Cô ấy có đổi ca với bạn tuần này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swap".
