(Top Banner Ad)
swapping
B1
Danh động từ (Gerund) B1 Tổng quát

swapping

UK: /ˈswɒpɪŋ/ • US: /ˈswɑːpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đổi trao đổi hoán đổi đổi chác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of exchanging one thing for another.

Vietnamese Meaning

Hành động trao đổi một thứ gì đó để lấy một thứ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We were swapping stories around the campfire."

    "Chúng tôi đang trao đổi những câu chuyện bên đống lửa trại."

  • "They are swapping recipes online."

    "Họ đang trao đổi công thức nấu ăn trực tuyến."

  • "The kids were swapping stickers during recess."

    "Bọn trẻ đang đổi nhãn dán trong giờ ra chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb swap Đổi, hoán đổi, trao đổi
Noun swap Sự đổi chác, sự hoán đổi
Noun swapper Người hoặc vật thực hiện việc đổi chác/hoán đổi
Adjective swappable Có thể hoán đổi được, có thể đổi được

Synonyms

Antonyms

Related Words

sharing (chia sẻ)giving (cho)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*swappan
Middle Low German
swappen
Old Norse
svipa
English (late 14th C.)
swap
English (16th C.)
swap

Từ Hành Động Mạnh Mẽ Đến Giao Kèo

Từ 'swap' xuất hiện vào cuối thế kỷ 14, ban đầu có nghĩa là 'đánh, đập mạnh' hoặc 'quất'. Đến khoảng cuối thế kỷ 16, ý nghĩa của nó đã chuyển đổi thành 'trao đổi, đổi chác', có lẽ từ ý niệm 'đánh' một giao kèo hoặc vỗ tay khi kết thúc thỏa thuận, hoặc từ sự liên tưởng đến hành động nhanh gọn khi trao đổi đồ vật.

Sự Phát Triển Của Ý Nghĩa Trao Đổi

Một giả thuyết khác cho rằng từ 'swap' có thể bắt nguồn từ các ngôn ngữ Bắc Âu (như tiếng Na Uy cổ 'svipa' nghĩa là 'quật, quét'), ám chỉ một hành động nhanh chóng hoặc sự chuyển động. Sự nhanh chóng này dần được gắn liền với việc đổi chác hàng hóa hoặc dịch vụ, nơi các giao dịch thường diễn ra tức thời.

Usage Note

Diễn tả hành động đang diễn ra của việc trao đổi. Thường dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng.
Là dạng tiếp diễn của động từ 'swap'. Thường dùng trong các thì tiếp diễn (present continuous, past continuous...). Nhấn mạnh tính tạm thời và đang diễn ra của hành động.

Prepositions

with for

"Swapping with" chỉ sự trao đổi trực tiếp giữa hai đối tượng. Ví dụ: swapping toys with a friend. "Swapping for" chỉ sự trao đổi một vật lấy một vật khác, nhấn mạnh mục đích của việc trao đổi. Ví dụ: swapping my old phone for a new one.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + swapping
  • role role swapping
    (Đổi vai trò)
  • seat seat swapping
    (Đổi chỗ ngồi)
  • clothes clothes swapping
    (Đổi quần áo)
Verb + swapping
  • start start swapping
    (Bắt đầu đổi chác)
  • involve involve swapping
    (Liên quan đến việc đổi chác)
Adjective + swapping
  • frequent frequent swapping
    (Việc đổi chác thường xuyên)
  • constant constant swapping
    (Việc đổi chác liên tục)
Prepositional Phrase
  • in in swapping
    (Trong việc đổi chác)
  • by by swapping
    (Bằng cách đổi chác)

Idioms

  • swap places with someone

    Đổi chỗ/hoán đổi vị trí với ai đó (thường là để trải nghiệm hoàn cảnh của người khác)

    "I wouldn't swap places with him for anything in the world right now; his job is too stressful."

    (Tôi sẽ không đổi chỗ với anh ấy vì bất cứ điều gì trên đời lúc này; công việc của anh ấy quá căng thẳng.)

  • swap notes

    Trao đổi thông tin, kinh nghiệm hoặc quan điểm với nhau

    "After the conference, we all met to swap notes on what we had learned."

    (Sau hội nghị, tất cả chúng tôi gặp nhau để trao đổi những gì đã học được.)

  • swap stories

    Kể chuyện cho nhau nghe, thường là những câu chuyện cá nhân hoặc kinh nghiệm

    "We spent the evening swapping stories about our travels."

    (Chúng tôi dành cả buổi tối để kể cho nhau nghe những câu chuyện về những chuyến đi của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swapping

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động trao đổi một thứ gì đó để lấy một thứ khác.

"We were swapping stories around the campfire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swapping".

Tiệc Đổi Đồ (Clothes Swapping Parties)

Ở nhiều nước phương Tây, tiệc đổi đồ là một hoạt động phổ biến, đặc biệt trong giới trẻ và những người quan tâm đến thời trang bền vững. Mọi người mang quần áo, phụ kiện mà họ không còn dùng đến để đổi lấy những món đồ mới từ người khác. Hoạt động này giúp giảm lãng phí, tiết kiệm tiền và tạo ra phong cách độc đáo, thân thiện với môi trường.

Trao Đổi Quà (Gift Swapping Games)

Vào các dịp lễ, đặc biệt là Giáng Sinh, 'gift swapping' (như Secret Santa hoặc White Elephant) là một truyền thống vui nhộn. Mọi người mua quà theo một mức giá nhất định, sau đó đổi quà ngẫu nhiên hoặc theo các quy tắc trò chơi nhất định, mang lại tiếng cười và sự bất ngờ cho buổi tiệc. Đây là cách tuyệt vời để tăng cường gắn kết và vui vẻ trong nhóm.