swapping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of exchanging one thing for another.
Vietnamese Meaning
Hành động trao đổi một thứ gì đó để lấy một thứ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We were swapping stories around the campfire."
"Chúng tôi đang trao đổi những câu chuyện bên đống lửa trại."
-
"They are swapping recipes online."
"Họ đang trao đổi công thức nấu ăn trực tuyến."
-
"The kids were swapping stickers during recess."
"Bọn trẻ đang đổi nhãn dán trong giờ ra chơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động đang diễn ra của việc trao đổi. Thường dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng.
Là dạng tiếp diễn của động từ 'swap'. Thường dùng trong các thì tiếp diễn (present continuous, past continuous...). Nhấn mạnh tính tạm thời và đang diễn ra của hành động.
Prepositions
"Swapping with" chỉ sự trao đổi trực tiếp giữa hai đối tượng. Ví dụ: swapping toys with a friend. "Swapping for" chỉ sự trao đổi một vật lấy một vật khác, nhấn mạnh mục đích của việc trao đổi. Ví dụ: swapping my old phone for a new one.
Collocations (Từ đi kèm)
-
role role swapping (Đổi vai trò)
-
seat seat swapping (Đổi chỗ ngồi)
-
clothes clothes swapping (Đổi quần áo)
-
start start swapping (Bắt đầu đổi chác)
-
involve involve swapping (Liên quan đến việc đổi chác)
-
frequent frequent swapping (Việc đổi chác thường xuyên)
-
constant constant swapping (Việc đổi chác liên tục)
-
in in swapping (Trong việc đổi chác)
-
by by swapping (Bằng cách đổi chác)
Idioms
-
swap places with someone
Đổi chỗ/hoán đổi vị trí với ai đó (thường là để trải nghiệm hoàn cảnh của người khác)
"I wouldn't swap places with him for anything in the world right now; his job is too stressful."
(Tôi sẽ không đổi chỗ với anh ấy vì bất cứ điều gì trên đời lúc này; công việc của anh ấy quá căng thẳng.)
-
swap notes
Trao đổi thông tin, kinh nghiệm hoặc quan điểm với nhau
"After the conference, we all met to swap notes on what we had learned."
(Sau hội nghị, tất cả chúng tôi gặp nhau để trao đổi những gì đã học được.)
-
swap stories
Kể chuyện cho nhau nghe, thường là những câu chuyện cá nhân hoặc kinh nghiệm
"We spent the evening swapping stories about our travels."
(Chúng tôi dành cả buổi tối để kể cho nhau nghe những câu chuyện về những chuyến đi của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
swapping
Danh động từ (Gerund)Hành động trao đổi một thứ gì đó để lấy một thứ khác.
"We were swapping stories around the campfire."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swapping".
