(Top Banner Ad)
sweatband
B1
danh từ B1 Thể thao, Thời trang

sweatband

UK: /ˈswet.bænd/ • US: /ˈswet.bænd/

Nghĩa tiếng Việt

băng thấm mồ hôi băng chặn mồ hôi băng đeo trán thấm mồ hôi băng đeo tay thấm mồ hôi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A band of absorbent material worn around the forehead or wrist to absorb sweat.

Vietnamese Meaning

Một dải vật liệu thấm hút được đeo quanh trán hoặc cổ tay để thấm mồ hôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a sweatband to keep the sweat out of his eyes during the tennis match."

    "Anh ấy đeo một chiếc băng thấm mồ hôi để giữ mồ hôi không chảy vào mắt trong trận đấu tennis."

  • "The runner wiped his forehead with his sweatband."

    "Người chạy bộ lau trán bằng băng thấm mồ hôi của anh ấy."

  • "Sweatbands are popular among athletes."

    "Băng thấm mồ hôi phổ biến trong giới vận động viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sweat mồ hôi
Verb sweat đổ mồ hôi
Adjective sweaty ướt mồ hôi, đổ mồ hôi nhiều
Noun band dải, băng, đai
Noun headband băng đô, băng cài tóc (dùng trên đầu)
Noun wristband băng cổ tay

Related Words

Subject Area

Thể thao, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
sweat
English
band
English
sweatband

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'sweatband' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'sweat' (mồ hôi) và 'band' (băng, dải). Nó mô tả chính xác công dụng của vật dụng này: một dải băng được thiết kế đặc biệt để thấm hút mồ hôi, thường được đeo trên trán hoặc cổ tay.

Usage Note

Sweatband thường được sử dụng trong các hoạt động thể thao để ngăn mồ hôi chảy vào mắt hoặc làm ướt tay, gây khó khăn trong việc cầm nắm. Nó cũng có thể được sử dụng như một phụ kiện thời trang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sweatband
  • elastic an elastic sweatband
    (một chiếc băng thấm mồ hôi co giãn)
  • absorbent an absorbent sweatband
    (một chiếc băng thấm mồ hôi hút nước tốt)
  • thick a thick sweatband
    (một chiếc băng thấm mồ hôi dày)
Verb + sweatband
  • wear to wear a sweatband
    (đeo băng thấm mồ hôi)
  • put on to put on a sweatband
    (đeo/mặc băng thấm mồ hôi vào)
  • remove to remove a sweatband
    (tháo băng thấm mồ hôi)
Noun (type) + sweatband
  • tennis a tennis sweatband
    (băng thấm mồ hôi dùng khi chơi quần vợt)
  • athletic an athletic sweatband
    (băng thấm mồ hôi thể thao)

Idioms

  • to wear a sweatband

    đeo băng thấm mồ hôi (để chơi thể thao hoặc làm việc)

    "He always wears a sweatband when he goes jogging to keep the sweat out of his eyes."

    (Anh ấy luôn đeo băng thấm mồ hôi khi đi chạy bộ để ngăn mồ hôi chảy vào mắt.)

  • a classic sweatband look

    kiểu dáng băng thấm mồ hôi cổ điển (thường gợi nhớ đến phong cách thập niên 80 hoặc vận động viên)

    "The coach sported a classic sweatband look from the 80s, complete with a fluorescent headband."

    (Huấn luyện viên tạo dáng với phong cách băng thấm mồ hôi cổ điển thập niên 80, kèm theo chiếc băng đô màu dạ quang.)

  • a sweatband and wristband set

    một bộ băng đô và băng cổ tay (thường dùng đồng bộ trong thể thao)

    "She bought a new sweatband and wristband set for her upcoming tennis tournament."

    (Cô ấy đã mua một bộ băng đô và băng cổ tay mới cho giải đấu quần vợt sắp tới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sweatband

danh từ
Lật mặt

Một dải vật liệu thấm hút được đeo quanh trán hoặc cổ tay để thấm mồ hôi.

"He wore a sweatband to keep the sweat out of his eyes during the tennis match."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wears a sweatband while jogging to keep the sweat out of his eyes.
Anh ấy đeo băng thấm mồ hôi khi chạy bộ để mồ hôi không chảy vào mắt.
Phủ định
She doesn't need a sweatband because she doesn't sweat much during yoga.
Cô ấy không cần băng thấm mồ hôi vì cô ấy không đổ mồ hôi nhiều khi tập yoga.
Nghi vấn
Do you have any sweatbands I can borrow for the tennis match?
Bạn có cái băng thấm mồ hôi nào cho tôi mượn cho trận đấu quần vợt không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to wear a sweatband every time he played tennis.
Anh ấy đã từng đeo băng đô mồ hôi mỗi khi chơi tennis.
Phủ định
She didn't use to wear a sweatband at the gym.
Cô ấy đã từng không đeo băng đô mồ hôi ở phòng tập thể dục.
Nghi vấn
Did you use to need a sweatband when you ran marathons?
Bạn đã từng cần băng đô mồ hôi khi chạy marathon không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweatband".

Biểu tượng thời trang & thể thao thập niên 80

Sweatband không chỉ là vật dụng thể thao mà còn là một biểu tượng thời trang nổi bật của thập niên 1980, đặc biệt trong các bộ môn aerobic và quần vợt. Chúng thường được nhìn thấy trên đầu hoặc cổ tay của các vận động viên và những người yêu thể dục, góp phần tạo nên phong cách đặc trưng và năng động của thời kỳ này.

Vai trò trong thể thao hiện đại

Ngày nay, sweatband vẫn là một phụ kiện thiết yếu trong nhiều môn thể thao như tennis, chạy bộ, bóng rổ và tập gym. Với công dụng chính là thấm hút mồ hôi hiệu quả, chúng giúp giữ cho khuôn mặt và tay khô ráo, từ đó cải thiện tầm nhìn và độ bám, đóng góp vào hiệu suất tốt hơn của vận động viên.