sweatband
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một dải vật liệu thấm hút được đeo quanh trán hoặc cổ tay để thấm mồ hôi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore a sweatband to keep the sweat out of his eyes during the tennis match."
"Anh ấy đeo một chiếc băng thấm mồ hôi để giữ mồ hôi không chảy vào mắt trong trận đấu tennis."
-
"The runner wiped his forehead with his sweatband."
"Người chạy bộ lau trán bằng băng thấm mồ hôi của anh ấy."
-
"Sweatbands are popular among athletes."
"Băng thấm mồ hôi phổ biến trong giới vận động viên."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sweatband thường được sử dụng trong các hoạt động thể thao để ngăn mồ hôi chảy vào mắt hoặc làm ướt tay, gây khó khăn trong việc cầm nắm. Nó cũng có thể được sử dụng như một phụ kiện thời trang.
Collocations (Từ đi kèm)
-
elastic an elastic sweatband (một chiếc băng thấm mồ hôi co giãn)
-
absorbent an absorbent sweatband (một chiếc băng thấm mồ hôi hút nước tốt)
-
thick a thick sweatband (một chiếc băng thấm mồ hôi dày)
-
wear to wear a sweatband (đeo băng thấm mồ hôi)
-
put on to put on a sweatband (đeo/mặc băng thấm mồ hôi vào)
-
remove to remove a sweatband (tháo băng thấm mồ hôi)
-
tennis a tennis sweatband (băng thấm mồ hôi dùng khi chơi quần vợt)
-
athletic an athletic sweatband (băng thấm mồ hôi thể thao)
Idioms
-
to wear a sweatband
đeo băng thấm mồ hôi (để chơi thể thao hoặc làm việc)
"He always wears a sweatband when he goes jogging to keep the sweat out of his eyes."
(Anh ấy luôn đeo băng thấm mồ hôi khi đi chạy bộ để ngăn mồ hôi chảy vào mắt.)
-
a classic sweatband look
kiểu dáng băng thấm mồ hôi cổ điển (thường gợi nhớ đến phong cách thập niên 80 hoặc vận động viên)
"The coach sported a classic sweatband look from the 80s, complete with a fluorescent headband."
(Huấn luyện viên tạo dáng với phong cách băng thấm mồ hôi cổ điển thập niên 80, kèm theo chiếc băng đô màu dạ quang.)
-
a sweatband and wristband set
một bộ băng đô và băng cổ tay (thường dùng đồng bộ trong thể thao)
"She bought a new sweatband and wristband set for her upcoming tennis tournament."
(Cô ấy đã mua một bộ băng đô và băng cổ tay mới cho giải đấu quần vợt sắp tới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sweatband
danh từMột dải vật liệu thấm hút được đeo quanh trán hoặc cổ tay để thấm mồ hôi.
"He wore a sweatband to keep the sweat out of his eyes during the tennis match."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He wears a sweatband while jogging to keep the sweat out of his eyes. |
Anh ấy đeo băng thấm mồ hôi khi chạy bộ để mồ hôi không chảy vào mắt. |
| Phủ định | She doesn't need a sweatband because she doesn't sweat much during yoga. |
Cô ấy không cần băng thấm mồ hôi vì cô ấy không đổ mồ hôi nhiều khi tập yoga. |
| Nghi vấn | Do you have any sweatbands I can borrow for the tennis match? |
Bạn có cái băng thấm mồ hôi nào cho tôi mượn cho trận đấu quần vợt không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to wear a sweatband every time he played tennis. |
Anh ấy đã từng đeo băng đô mồ hôi mỗi khi chơi tennis. |
| Phủ định | She didn't use to wear a sweatband at the gym. |
Cô ấy đã từng không đeo băng đô mồ hôi ở phòng tập thể dục. |
| Nghi vấn | Did you use to need a sweatband when you ran marathons? |
Bạn đã từng cần băng đô mồ hôi khi chạy marathon không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweatband".
