(Top Banner Ad)
sweeping investigation
C1
Tính từ (sweeping) C1 Pháp luật, Chính trị, Báo chí

sweeping investigation

UK: /ˈswiːpɪŋ ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃən/ • US: /ˈswiːpɪŋ ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc điều tra toàn diện cuộc điều tra sâu rộng cuộc điều tra trên diện rộng cuộc điều tra triệt để
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extensive and thorough.

Vietnamese Meaning

Rộng rãi, toàn diện, triệt để.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government launched a sweeping investigation into the corruption allegations."

    "Chính phủ đã khởi động một cuộc điều tra toàn diện về các cáo buộc tham nhũng."

  • "A sweeping investigation revealed widespread tax evasion."

    "Một cuộc điều tra toàn diện đã tiết lộ tình trạng trốn thuế lan rộng."

  • "The company has launched a sweeping investigation into the data breach."

    "Công ty đã khởi động một cuộc điều tra sâu rộng về vụ rò rỉ dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb investigate điều tra, nghiên cứu, tìm hiểu
Noun investigator điều tra viên, nhà nghiên cứu
Adjective investigative có tính điều tra, thuộc về điều tra
Verb sweep quét, càn quét, đi khắp, bao trùm
Noun sweep cái quét, hành động quét, một đợt càn quét (thường là thành công)
Noun sweeper người quét, máy quét

Synonyms

thorough investigation (cuộc điều tra kỹ lưỡng)extensive investigation (cuộc điều tra mở rộng)wide-ranging investigation (cuộc điều tra trên diện rộng)

Antonyms

limited investigation (cuộc điều tra giới hạn)narrow investigation (cuộc điều tra hẹp)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
swapan
Middle English
swepen
Latin
vestigare
Latin
investigare
Latin
investigatio
Old French
investigacion
Middle English
investigacioun

Nguồn gốc 'Sweeping'

Tính từ 'sweeping' có nguồn gốc từ động từ 'sweep' trong tiếng Anh cổ (Old English 'swapan'), mang nghĩa 'quét, làm sạch'. Theo thời gian, nó phát triển để mô tả một hành động hoặc phạm vi rộng lớn, bao trùm mọi thứ, giống như việc quét sạch mọi ngóc ngách.

Nguồn gốc 'Investigation'

Danh từ 'investigation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'investigare', có nghĩa là 'theo dõi dấu vết' hoặc 'tìm kiếm kỹ lưỡng'. Từ 'vestigium' trong tiếng Latin có nghĩa là 'dấu chân', do đó, 'investigation' ban đầu gợi hình ảnh một cuộc tìm kiếm cẩn thận từng manh mối, từng dấu vết như người thợ săn truy lùng con mồi.

Ý nghĩa kết hợp

Khi kết hợp, 'sweeping investigation' diễn tả một cuộc điều tra không chỉ tìm kiếm từng dấu vết ('investigation') mà còn bao trùm, toàn diện và kỹ lưỡng đến từng chi tiết ('sweeping'), không bỏ sót bất kỳ khía cạnh nào. Nó ngụ ý một phạm vi rộng lớn và một sự cam kết triệt để.

Usage Note

Tính từ 'sweeping' trong cụm này nhấn mạnh phạm vi rộng lớn và mức độ kỹ lưỡng của cuộc điều tra. Nó ngụ ý rằng cuộc điều tra bao phủ nhiều khía cạnh, nhiều người và nhiều địa điểm liên quan đến vấn đề đang được xem xét. Khác với một cuộc điều tra thông thường, 'sweeping investigation' thường được tiến hành khi có nghi ngờ về một sai phạm quy mô lớn, có hệ thống.
Investigation chỉ quá trình tìm hiểu sự thật đằng sau một sự kiện hoặc cáo buộc. Nó có thể bao gồm việc thu thập bằng chứng, thẩm vấn nhân chứng và phân tích dữ liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sweeping investigation
  • launch a sweeping investigation
    (khởi động/tiến hành một cuộc điều tra toàn diện)
  • conduct a sweeping investigation
    (thực hiện một cuộc điều tra trên diện rộng)
  • demand a sweeping investigation
    (yêu cầu một cuộc điều tra sâu rộng)
  • order a sweeping investigation
    (ra lệnh điều tra tổng thể)
  • call for a sweeping investigation
    (kêu gọi/yêu cầu một cuộc điều tra toàn diện)
Adjective + sweeping investigation
  • full a full sweeping investigation
    (một cuộc điều tra tổng thể đầy đủ)
  • independent an independent sweeping investigation
    (một cuộc điều tra độc lập và toàn diện)
  • unprecedented an unprecedented sweeping investigation
    (một cuộc điều tra sâu rộng chưa từng có tiền lệ)
  • major a major sweeping investigation
    (một cuộc điều tra lớn và toàn diện)

Idioms

  • call for a sweeping investigation

    Kêu gọi/yêu cầu một cuộc điều tra toàn diện

    "After the scandal, the public called for a sweeping investigation into the company's practices."

    (Sau vụ bê bối, công chúng đã kêu gọi một cuộc điều tra toàn diện về các hoạt động của công ty.)

  • launch a sweeping investigation into something

    Khởi động/tiến hành một cuộc điều tra sâu rộng về cái gì đó

    "The authorities decided to launch a sweeping investigation into the allegations of corruption."

    (Các nhà chức trách quyết định tiến hành một cuộc điều tra sâu rộng về các cáo buộc tham nhũng.)

  • conduct a sweeping investigation

    Thực hiện/tiến hành một cuộc điều tra tổng thể

    "The committee will conduct a sweeping investigation to uncover the truth."

    (Ủy ban sẽ thực hiện một cuộc điều tra tổng thể để làm sáng tỏ sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sweeping investigation

Tính từ (sweeping)
Lật mặt

Rộng rãi, toàn diện, triệt để.

"The government launched a sweeping investigation into the corruption allegations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company launched a sweeping investigation into the fraud allegations was widely reported in the news.
Việc công ty phát động một cuộc điều tra toàn diện về các cáo buộc gian lận đã được đưa tin rộng rãi trên các phương tiện truyền thông.
Phủ định
Whether they will conduct a sweeping investigation remains unclear, given the limited resources.
Liệu họ có tiến hành một cuộc điều tra toàn diện hay không vẫn chưa rõ ràng, do nguồn lực hạn chế.
Nghi vấn
Why the authorities initiated a sweeping investigation into the matter is still a mystery to the public.
Tại sao chính quyền lại khởi xướng một cuộc điều tra toàn diện về vấn đề này vẫn còn là một bí ẩn đối với công chúng.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government decided to launch a sweeping investigation to uncover the corruption.
Chính phủ quyết định khởi động một cuộc điều tra toàn diện để phanh phui nạn tham nhũng.
Phủ định
It's important not to sweep such serious allegations under the rug; a sweeping investigation is necessary.
Điều quan trọng là không che đậy những cáo buộc nghiêm trọng như vậy; một cuộc điều tra toàn diện là cần thiết.
Nghi vấn
Why did the authorities choose to initiate a sweeping investigation into the company's finances?
Tại sao các nhà chức trách chọn khởi xướng một cuộc điều tra toàn diện về tài chính của công ty?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police have launched a sweeping investigation into the corruption allegations.
Cảnh sát đã phát động một cuộc điều tra toàn diện về các cáo buộc tham nhũng.
Phủ định
They haven't conducted a sweeping investigation into the matter yet.
Họ vẫn chưa tiến hành một cuộc điều tra toàn diện về vấn đề này.
Nghi vấn
Has the committee initiated a sweeping investigation into the company's finances?
Ủy ban đã bắt đầu một cuộc điều tra toàn diện về tài chính của công ty chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweeping investigation".

Tính minh bạch và trách nhiệm giải trình

Cụm từ 'sweeping investigation' thường xuất hiện trong bối cảnh công chúng yêu cầu sự minh bạch và trách nhiệm giải trình từ chính phủ, các tổ chức hoặc tập đoàn, đặc biệt sau các vụ bê bối hoặc sai phạm nghiêm trọng. Nó thể hiện mong muốn tìm ra toàn bộ sự thật và xử lý triệt để vấn đề, khôi phục niềm tin của công chúng.

Vai trò của báo chí và người tố giác

Các cuộc điều tra sâu rộng thường được thúc đẩy bởi các tiết lộ từ báo chí điều tra hoặc người tố giác (whistleblower). Những thông tin này đóng vai trò quan trọng trong việc đưa các vấn đề khuất tất ra ánh sáng, từ đó tạo áp lực buộc các cơ quan có thẩm quyền phải tiến hành điều tra toàn diện và có thể dẫn đến những thay đổi chính sách hoặc cải cách lớn.