(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ swept
B1

swept

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

đã quét bị cuốn đi thắng áp đảo giấu diếm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Swept'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'sweep'. Quét (một khu vực) bằng cách phủi đi bụi bẩn hoặc rác.

Definition (English Meaning)

Past simple and past participle of 'sweep'. To clean (an area) by brushing away dirt or litter.

Ví dụ Thực tế với 'Swept'

  • "She swept the floor yesterday."

    "Cô ấy đã quét sàn nhà ngày hôm qua."

  • "The floor was swept clean."

    "Sàn nhà đã được quét sạch."

  • "She was swept off her feet by his charm."

    "Cô ấy đã bị quyến rũ bởi sự quyến rũ của anh ấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Swept'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: past simple and past participle of 'sweep'
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

dirtied(làm bẩn)
lost(thua)

Từ liên quan (Related Words)

broom(cây chổi)
dustpan(hót rác)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Swept'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

'Swept' thường được dùng để diễn tả hành động quét dọn đã xảy ra trong quá khứ. Nó cũng có thể được sử dụng trong các cấu trúc bị động. Ngoài nghĩa đen là quét dọn, 'swept' còn có thể mang nghĩa bóng, ví dụ như 'swept away' (cuốn đi) hoặc 'swept under the rug' (giấu diếm).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

away off under

* **swept away:** bị cuốn đi (cả nghĩa đen và nghĩa bóng, ví dụ bị cảm xúc cuốn đi).
* **swept off (feet):** làm ai đó yêu say đắm.
* **swept under (the rug/carpet):** che giấu, giấu diếm (vấn đề, sai phạm).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Swept'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The floor, which was swept yesterday, is already dirty again.
Sàn nhà, cái mà đã được quét ngày hôm qua, đã bẩn trở lại rồi.
Phủ định
The room that wasn't swept last week is now full of dust.
Căn phòng mà đã không được quét vào tuần trước bây giờ đầy bụi.
Nghi vấn
Is this the area where the leaves were swept this morning?
Đây có phải là khu vực mà lá cây đã được quét sáng nay không?

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The floor should be swept daily.
Sàn nhà nên được quét dọn hàng ngày.
Phủ định
The dust mustn't be swept under the rug.
Bụi không được quét xuống dưới thảm.
Nghi vấn
Could the leaves have been swept away by the wind?
Liệu lá cây có thể đã bị gió cuốn đi không?

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She swept the floor yesterday.
Hôm qua cô ấy đã quét sàn nhà.
Phủ định
He didn't sweep the leaves from the driveway.
Anh ấy đã không quét lá khỏi lối vào nhà.
Nghi vấn
Did you sweep the chimney last year?
Bạn đã quét ống khói năm ngoái chưa?

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the floor will have been swept clean.
Trước khi khách đến, sàn nhà sẽ được quét sạch.
Phủ định
I won't have swept the leaves from the garden until the storm stops.
Tôi sẽ không quét lá khỏi vườn cho đến khi cơn bão dừng lại.
Nghi vấn
Will you have swept all the dust before the party starts?
Bạn sẽ quét hết bụi trước khi bữa tiệc bắt đầu chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)