swept
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'sweep'. To clean (an area) by brushing away dirt or litter.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'sweep'. Quét (một khu vực) bằng cách phủi đi bụi bẩn hoặc rác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She swept the floor yesterday."
"Cô ấy đã quét sàn nhà ngày hôm qua."
-
"The floor was swept clean."
"Sàn nhà đã được quét sạch."
-
"She was swept off her feet by his charm."
"Cô ấy đã bị quyến rũ bởi sự quyến rũ của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Swept' thường được dùng để diễn tả hành động quét dọn đã xảy ra trong quá khứ. Nó cũng có thể được sử dụng trong các cấu trúc bị động. Ngoài nghĩa đen là quét dọn, 'swept' còn có thể mang nghĩa bóng, ví dụ như 'swept away' (cuốn đi) hoặc 'swept under the rug' (giấu diếm).
Prepositions
* **swept away:** bị cuốn đi (cả nghĩa đen và nghĩa bóng, ví dụ bị cảm xúc cuốn đi).
* **swept off (feet):** làm ai đó yêu say đắm.
* **swept under (the rug/carpet):** che giấu, giấu diếm (vấn đề, sai phạm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
away swept away (bị cuốn trôi, bị làm cho mất hút (thường bởi cảm xúc mạnh hoặc lực tự nhiên))
-
up swept up in something (bị cuốn vào, bị lôi kéo vào một sự kiện hoặc tình huống nào đó)
-
off swept off one's feet (bị mê hoặc, bị chinh phục (thường trong tình yêu, gây ấn tượng mạnh))
-
clean swept clean (quét sạch, dọn dẹp sạch sẽ)
-
aside swept aside (bị gạt sang một bên, bị bỏ qua, bị bác bỏ)
-
under swept under the rug (bị giấu nhẹm đi, bị bưng bít (các vấn đề, sai lầm))
-
wind wind-swept (bị gió lùa, nơi có gió thổi mạnh)
-
ocean ocean-swept (bị sóng biển vỗ, nơi có gió và sóng biển mạnh)
Idioms
-
swept off one's feet
bị mê hoặc, bị rung động sâu sắc và bất ngờ (thường trong tình yêu)
"He was completely swept off his feet by her charm and wit."
(Anh ấy hoàn toàn bị mê hoặc bởi sự quyến rũ và hóm hỉnh của cô ấy.)
-
swept under the rug
che giấu, bưng bít vấn đề, cố tình làm ngơ trước sai lầm
"The company tried to sweep the scandal under the rug, but the media found out."
(Công ty cố gắng che giấu vụ bê bối nhưng truyền thông đã phanh phui.)
-
get swept up in something
bị cuốn vào, bị lôi kéo vào một tình huống hoặc sự kiện nào đó một cách nhiệt tình hoặc không tự chủ
"She got swept up in the excitement of the crowd and started cheering loudly."
(Cô ấy bị cuốn vào sự phấn khích của đám đông và bắt đầu cổ vũ thật to.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
swept
Động từQuá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'sweep'. Quét (một khu vực) bằng cách phủi đi bụi bẩn hoặc rác.
"She swept the floor yesterday."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The floor, which was swept yesterday, is already dirty again. |
Sàn nhà, cái mà đã được quét ngày hôm qua, đã bẩn trở lại rồi. |
| Phủ định | The room that wasn't swept last week is now full of dust. |
Căn phòng mà đã không được quét vào tuần trước bây giờ đầy bụi. |
| Nghi vấn | Is this the area where the leaves were swept this morning? |
Đây có phải là khu vực mà lá cây đã được quét sáng nay không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The floor should be swept daily. |
Sàn nhà nên được quét dọn hàng ngày. |
| Phủ định | The dust mustn't be swept under the rug. |
Bụi không được quét xuống dưới thảm. |
| Nghi vấn | Could the leaves have been swept away by the wind? |
Liệu lá cây có thể đã bị gió cuốn đi không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She swept the floor yesterday. |
Hôm qua cô ấy đã quét sàn nhà. |
| Phủ định | He didn't sweep the leaves from the driveway. |
Anh ấy đã không quét lá khỏi lối vào nhà. |
| Nghi vấn | Did you sweep the chimney last year? |
Bạn đã quét ống khói năm ngoái chưa? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the cleaning crew had swept the floor last night, the office wouldn't be so dusty now. |
Nếu đội vệ sinh đã quét sàn vào đêm qua, văn phòng đã không bị bụi như bây giờ. |
| Phủ định | If the wind hadn't swept away the leaves last week, the garden would still have a thick layer of them. |
Nếu gió không cuốn đi lá cây vào tuần trước, khu vườn vẫn còn một lớp lá dày. |
| Nghi vấn | If the tide had swept the beach this morning, would there be fewer shells to collect now? |
Nếu thủy triều đã quét bãi biển sáng nay, liệu bây giờ có ít vỏ sò để thu thập hơn không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the guests arrive, the floor will have been swept clean. |
Trước khi khách đến, sàn nhà sẽ được quét sạch. |
| Phủ định | I won't have swept the leaves from the garden until the storm stops. |
Tôi sẽ không quét lá khỏi vườn cho đến khi cơn bão dừng lại. |
| Nghi vấn | Will you have swept all the dust before the party starts? |
Bạn sẽ quét hết bụi trước khi bữa tiệc bắt đầu chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swept".
