swept
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Swept'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'sweep'. Quét (một khu vực) bằng cách phủi đi bụi bẩn hoặc rác.
Definition (English Meaning)
Past simple and past participle of 'sweep'. To clean (an area) by brushing away dirt or litter.
Ví dụ Thực tế với 'Swept'
-
"She swept the floor yesterday."
"Cô ấy đã quét sàn nhà ngày hôm qua."
-
"The floor was swept clean."
"Sàn nhà đã được quét sạch."
-
"She was swept off her feet by his charm."
"Cô ấy đã bị quyến rũ bởi sự quyến rũ của anh ấy."
Từ loại & Từ liên quan của 'Swept'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: past simple and past participle of 'sweep'
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Swept'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
'Swept' thường được dùng để diễn tả hành động quét dọn đã xảy ra trong quá khứ. Nó cũng có thể được sử dụng trong các cấu trúc bị động. Ngoài nghĩa đen là quét dọn, 'swept' còn có thể mang nghĩa bóng, ví dụ như 'swept away' (cuốn đi) hoặc 'swept under the rug' (giấu diếm).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **swept away:** bị cuốn đi (cả nghĩa đen và nghĩa bóng, ví dụ bị cảm xúc cuốn đi).
* **swept off (feet):** làm ai đó yêu say đắm.
* **swept under (the rug/carpet):** che giấu, giấu diếm (vấn đề, sai phạm).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Swept'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The floor, which was swept yesterday, is already dirty again.
|
Sàn nhà, cái mà đã được quét ngày hôm qua, đã bẩn trở lại rồi. |
| Phủ định |
The room that wasn't swept last week is now full of dust.
|
Căn phòng mà đã không được quét vào tuần trước bây giờ đầy bụi. |
| Nghi vấn |
Is this the area where the leaves were swept this morning?
|
Đây có phải là khu vực mà lá cây đã được quét sáng nay không? |
Rule: parts-of-speech-modal-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The floor should be swept daily.
|
Sàn nhà nên được quét dọn hàng ngày. |
| Phủ định |
The dust mustn't be swept under the rug.
|
Bụi không được quét xuống dưới thảm. |
| Nghi vấn |
Could the leaves have been swept away by the wind?
|
Liệu lá cây có thể đã bị gió cuốn đi không? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She swept the floor yesterday.
|
Hôm qua cô ấy đã quét sàn nhà. |
| Phủ định |
He didn't sweep the leaves from the driveway.
|
Anh ấy đã không quét lá khỏi lối vào nhà. |
| Nghi vấn |
Did you sweep the chimney last year?
|
Bạn đã quét ống khói năm ngoái chưa? |
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the guests arrive, the floor will have been swept clean.
|
Trước khi khách đến, sàn nhà sẽ được quét sạch. |
| Phủ định |
I won't have swept the leaves from the garden until the storm stops.
|
Tôi sẽ không quét lá khỏi vườn cho đến khi cơn bão dừng lại. |
| Nghi vấn |
Will you have swept all the dust before the party starts?
|
Bạn sẽ quét hết bụi trước khi bữa tiệc bắt đầu chứ? |