(Top Banner Ad)
swept
B1
Động từ B1 Tổng quát

swept

UK: /swɛpt/ • US: /swɛpt/

Nghĩa tiếng Việt

đã quét bị cuốn đi thắng áp đảo giấu diếm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'sweep'. To clean (an area) by brushing away dirt or litter.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'sweep'. Quét (một khu vực) bằng cách phủi đi bụi bẩn hoặc rác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She swept the floor yesterday."

    "Cô ấy đã quét sàn nhà ngày hôm qua."

  • "The floor was swept clean."

    "Sàn nhà đã được quét sạch."

  • "She was swept off her feet by his charm."

    "Cô ấy đã bị quyến rũ bởi sự quyến rũ của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sweep quét dọn, càn quét, lướt qua
Noun sweep cú quét, sự càn quét, phạm vi rộng
Noun sweeper người quét dọn, máy quét
Adjective sweeping bao quát, có ảnh hưởng rộng lớn, triệt để

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sweip-
Proto-Germanic
*swai-baną
Old English
swāpan
Middle English
swepen
Modern English
sweep

Nguồn gốc của sự chuyển động

Từ 'swept' là dạng quá khứ của 'sweep', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'swāpan'. Gốc từ xa hơn trong Proto-Germanic và Proto-Indo-European đều liên quan đến các khái niệm về 'đu đưa', 'quay', hoặc 'chuyển động nhanh qua một bề mặt'. Điều này phản ánh rõ ràng ý nghĩa của việc quét dọn hoặc di chuyển thứ gì đó một cách nhanh chóng.

Usage Note

'Swept' thường được dùng để diễn tả hành động quét dọn đã xảy ra trong quá khứ. Nó cũng có thể được sử dụng trong các cấu trúc bị động. Ngoài nghĩa đen là quét dọn, 'swept' còn có thể mang nghĩa bóng, ví dụ như 'swept away' (cuốn đi) hoặc 'swept under the rug' (giấu diếm).

Prepositions

away off under

* **swept away:** bị cuốn đi (cả nghĩa đen và nghĩa bóng, ví dụ bị cảm xúc cuốn đi).
* **swept off (feet):** làm ai đó yêu say đắm.
* **swept under (the rug/carpet):** che giấu, giấu diếm (vấn đề, sai phạm).

Collocations (Từ đi kèm)

Emotion/Impact
  • away swept away
    (bị cuốn trôi, bị làm cho mất hút (thường bởi cảm xúc mạnh hoặc lực tự nhiên))
  • up swept up in something
    (bị cuốn vào, bị lôi kéo vào một sự kiện hoặc tình huống nào đó)
  • off swept off one's feet
    (bị mê hoặc, bị chinh phục (thường trong tình yêu, gây ấn tượng mạnh))
Action/Removal
  • clean swept clean
    (quét sạch, dọn dẹp sạch sẽ)
  • aside swept aside
    (bị gạt sang một bên, bị bỏ qua, bị bác bỏ)
  • under swept under the rug
    (bị giấu nhẹm đi, bị bưng bít (các vấn đề, sai lầm))
Nature/Environment
  • wind wind-swept
    (bị gió lùa, nơi có gió thổi mạnh)
  • ocean ocean-swept
    (bị sóng biển vỗ, nơi có gió và sóng biển mạnh)

Idioms

  • swept off one's feet

    bị mê hoặc, bị rung động sâu sắc và bất ngờ (thường trong tình yêu)

    "He was completely swept off his feet by her charm and wit."

    (Anh ấy hoàn toàn bị mê hoặc bởi sự quyến rũ và hóm hỉnh của cô ấy.)

  • swept under the rug

    che giấu, bưng bít vấn đề, cố tình làm ngơ trước sai lầm

    "The company tried to sweep the scandal under the rug, but the media found out."

    (Công ty cố gắng che giấu vụ bê bối nhưng truyền thông đã phanh phui.)

  • get swept up in something

    bị cuốn vào, bị lôi kéo vào một tình huống hoặc sự kiện nào đó một cách nhiệt tình hoặc không tự chủ

    "She got swept up in the excitement of the crowd and started cheering loudly."

    (Cô ấy bị cuốn vào sự phấn khích của đám đông và bắt đầu cổ vũ thật to.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swept

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'sweep'. Quét (một khu vực) bằng cách phủi đi bụi bẩn hoặc rác.

"She swept the floor yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The floor, which was swept yesterday, is already dirty again.
Sàn nhà, cái mà đã được quét ngày hôm qua, đã bẩn trở lại rồi.
Phủ định
The room that wasn't swept last week is now full of dust.
Căn phòng mà đã không được quét vào tuần trước bây giờ đầy bụi.
Nghi vấn
Is this the area where the leaves were swept this morning?
Đây có phải là khu vực mà lá cây đã được quét sáng nay không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The floor should be swept daily.
Sàn nhà nên được quét dọn hàng ngày.
Phủ định
The dust mustn't be swept under the rug.
Bụi không được quét xuống dưới thảm.
Nghi vấn
Could the leaves have been swept away by the wind?
Liệu lá cây có thể đã bị gió cuốn đi không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She swept the floor yesterday.
Hôm qua cô ấy đã quét sàn nhà.
Phủ định
He didn't sweep the leaves from the driveway.
Anh ấy đã không quét lá khỏi lối vào nhà.
Nghi vấn
Did you sweep the chimney last year?
Bạn đã quét ống khói năm ngoái chưa?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the cleaning crew had swept the floor last night, the office wouldn't be so dusty now.
Nếu đội vệ sinh đã quét sàn vào đêm qua, văn phòng đã không bị bụi như bây giờ.
Phủ định
If the wind hadn't swept away the leaves last week, the garden would still have a thick layer of them.
Nếu gió không cuốn đi lá cây vào tuần trước, khu vườn vẫn còn một lớp lá dày.
Nghi vấn
If the tide had swept the beach this morning, would there be fewer shells to collect now?
Nếu thủy triều đã quét bãi biển sáng nay, liệu bây giờ có ít vỏ sò để thu thập hơn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the floor will have been swept clean.
Trước khi khách đến, sàn nhà sẽ được quét sạch.
Phủ định
I won't have swept the leaves from the garden until the storm stops.
Tôi sẽ không quét lá khỏi vườn cho đến khi cơn bão dừng lại.
Nghi vấn
Will you have swept all the dust before the party starts?
Bạn sẽ quét hết bụi trước khi bữa tiệc bắt đầu chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swept".

Tình yêu sét đánh: 'Swept Off One's Feet'

Cụm từ 'swept off one's feet' thường được dùng để miêu tả cảm giác rơi vào lưới tình một cách nhanh chóng và mãnh liệt, như thể bị một sức mạnh vô hình nhấc bổng lên. Trong văn hóa phương Tây, đây là một hình ảnh lãng mạn thường xuất hiện trong phim ảnh và văn học, thể hiện sự thăng hoa cảm xúc và sự bất ngờ khi tìm thấy tình yêu đích thực.

Che giấu vấn đề: 'Swept Under the Rug'

Thành ngữ 'swept under the rug' phản ánh một khía cạnh văn hóa phổ biến là cố gắng che giấu hoặc lảng tránh các vấn đề khó chịu, sai lầm hoặc sự thật không mong muốn. Thay vì đối mặt và giải quyết, người ta 'quét' chúng đi, giấu dưới tấm thảm để tránh bị lộ ra ngoài. Đây là một hành vi thường bị chỉ trích vì nó ngăn cản việc giải quyết triệt để và minh bạch các rắc rối.