cleared
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'clear'. Generally means made free from something undesirable, obtained approval, or passed successfully.
Vietnamese Meaning
Quá khứ phân từ và quá khứ của động từ 'clear'. Thường có nghĩa là làm cho tự do khỏi điều gì đó không mong muốn, đạt được sự chấp thuận hoặc vượt qua thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The runway was cleared for the plane to land."
"Đường băng đã được dọn dẹp để máy bay hạ cánh."
-
"The customs officer cleared my luggage."
"Nhân viên hải quan đã thông quan hành lý của tôi."
-
"He was cleared of the crime after new evidence emerged."
"Anh ấy đã được xóa tội sau khi bằng chứng mới xuất hiện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'cleared' rất đa dạng, phụ thuộc vào ngữ cảnh của động từ 'clear'. Cần phân biệt với các từ như 'cleaned' (làm sạch bề mặt vật lý) và 'resolved' (giải quyết vấn đề). 'Cleared' có thể mang ý nghĩa loại bỏ chướng ngại vật, nhận được sự cho phép, hoặc chứng minh sự vô tội.
Prepositions
'cleared of' được sử dụng khi ai đó được chứng minh là vô tội hoặc loại bỏ nghi ngờ. Ví dụ: 'He was cleared of all charges'. 'cleared for' được sử dụng khi ai đó được cho phép làm gì đó. Ví dụ: 'He was cleared for takeoff'. 'cleared from' được sử dụng khi loại bỏ vật cản. Ví dụ 'The road was cleared from debris.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
newly newly cleared land (mảnh đất vừa mới được khai hoang)
-
be be cleared of suspicion (được xóa bỏ mọi nghi ngờ)
-
get get cleared for takeoff (được phép cất cánh)
Idioms
-
clear the air
giải tỏa không khí căng thẳng, làm rõ hiểu lầm
"Let's clear the air and talk about what happened."
(Hãy giải tỏa không khí căng thẳng và nói về những gì đã xảy ra.)
-
all clear
tín hiệu báo yên, mọi thứ đã ổn
"The firefighters gave the all clear after checking the building."
(Lính cứu hỏa ra tín hiệu báo yên sau khi kiểm tra tòa nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cleared
Verb (past participle/past tense)Quá khứ phân từ và quá khứ của động từ 'clear'. Thường có nghĩa là làm cho tự do khỏi điều gì đó không mong muốn, đạt được sự chấp thuận hoặc vượt qua thành công.
"The runway was cleared for the plane to land."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pilot cleared the runway quickly. |
Phi công đã dọn sạch đường băng một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | The investigators hadn't cleared the scene thoroughly. |
Các nhà điều tra đã không dọn dẹp hiện trường một cách kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Has the committee cleared the proposal officially? |
Ủy ban đã chính thức thông qua đề xuất chưa? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The road ahead was cleared after the accident. |
Con đường phía trước đã được giải tỏa sau tai nạn. |
| Phủ định | The suspect's name hasn't been cleared in the investigation yet. |
Tên của nghi phạm vẫn chưa được minh oan trong cuộc điều tra. |
| Nghi vấn | Has the snow been cleared from the driveway? |
Tuyết đã được dọn khỏi lối vào xe chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cleared".
