(Top Banner Ad)
cleared
B1
Verb (past participle/past tense) B1 General

cleared

UK: /klɪəd/ • US: /klɪrd/

Nghĩa tiếng Việt

được thông qua được giải tỏa được xóa bỏ được giải quyết thông quan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'clear'. Generally means made free from something undesirable, obtained approval, or passed successfully.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ và quá khứ của động từ 'clear'. Thường có nghĩa là làm cho tự do khỏi điều gì đó không mong muốn, đạt được sự chấp thuận hoặc vượt qua thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The runway was cleared for the plane to land."

    "Đường băng đã được dọn dẹp để máy bay hạ cánh."

  • "The customs officer cleared my luggage."

    "Nhân viên hải quan đã thông quan hành lý của tôi."

  • "He was cleared of the crime after new evidence emerged."

    "Anh ấy đã được xóa tội sau khi bằng chứng mới xuất hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clear làm sạch, giải tỏa, cho phép
Adjective clear rõ ràng, quang đãng
Noun clearance sự giải tỏa, sự cho phép
Adverb clearly một cách rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clarare
Old French
clairier
English
clear
English
cleared

Nguồn gốc của 'Cleared'

Từ 'cleared' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'clarare', có nghĩa là 'làm cho rõ ràng'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'clairier'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa loại bỏ chướng ngại vật để làm cho một khu vực nào đó trở nên quang đãng. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra nhiều lĩnh vực, bao gồm cả việc xóa bỏ sự nghi ngờ hoặc được phép làm gì đó.

Usage Note

Thái nghĩa của 'cleared' rất đa dạng, phụ thuộc vào ngữ cảnh của động từ 'clear'. Cần phân biệt với các từ như 'cleaned' (làm sạch bề mặt vật lý) và 'resolved' (giải quyết vấn đề). 'Cleared' có thể mang ý nghĩa loại bỏ chướng ngại vật, nhận được sự cho phép, hoặc chứng minh sự vô tội.

Prepositions

of for from

'cleared of' được sử dụng khi ai đó được chứng minh là vô tội hoặc loại bỏ nghi ngờ. Ví dụ: 'He was cleared of all charges'. 'cleared for' được sử dụng khi ai đó được cho phép làm gì đó. Ví dụ: 'He was cleared for takeoff'. 'cleared from' được sử dụng khi loại bỏ vật cản. Ví dụ 'The road was cleared from debris.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cleared
  • newly newly cleared land
    (mảnh đất vừa mới được khai hoang)
Verb + cleared
  • be be cleared of suspicion
    (được xóa bỏ mọi nghi ngờ)
  • get get cleared for takeoff
    (được phép cất cánh)

Idioms

  • clear the air

    giải tỏa không khí căng thẳng, làm rõ hiểu lầm

    "Let's clear the air and talk about what happened."

    (Hãy giải tỏa không khí căng thẳng và nói về những gì đã xảy ra.)

  • all clear

    tín hiệu báo yên, mọi thứ đã ổn

    "The firefighters gave the all clear after checking the building."

    (Lính cứu hỏa ra tín hiệu báo yên sau khi kiểm tra tòa nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cleared

Verb (past participle/past tense)
Lật mặt

Quá khứ phân từ và quá khứ của động từ 'clear'. Thường có nghĩa là làm cho tự do khỏi điều gì đó không mong muốn, đạt được sự chấp thuận hoặc vượt qua thành công.

"The runway was cleared for the plane to land."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pilot cleared the runway quickly.
Phi công đã dọn sạch đường băng một cách nhanh chóng.
Phủ định
The investigators hadn't cleared the scene thoroughly.
Các nhà điều tra đã không dọn dẹp hiện trường một cách kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Has the committee cleared the proposal officially?
Ủy ban đã chính thức thông qua đề xuất chưa?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The road ahead was cleared after the accident.
Con đường phía trước đã được giải tỏa sau tai nạn.
Phủ định
The suspect's name hasn't been cleared in the investigation yet.
Tên của nghi phạm vẫn chưa được minh oan trong cuộc điều tra.
Nghi vấn
Has the snow been cleared from the driveway?
Tuyết đã được dọn khỏi lối vào xe chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cleared".

Sự cho phép an ninh

Trong nhiều quốc gia phương Tây, 'security clearance' là một quá trình kiểm tra lý lịch rất kỹ lưỡng để xác định xem một cá nhân có đủ tin cậy để được phép tiếp cận thông tin mật hay không. Quá trình này có thể kéo dài và bao gồm nhiều bước kiểm tra khác nhau.