swift (society for worldwide interbank financial telecommunication)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An international network connecting thousands of financial institutions worldwide, enabling secure exchange of information and instructions for financial transactions.
Vietnamese Meaning
Một mạng lưới quốc tế kết nối hàng ngàn tổ chức tài chính trên toàn thế giới, cho phép trao đổi thông tin và hướng dẫn một cách an toàn cho các giao dịch tài chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"International banks use SWIFT to communicate payment instructions securely."
"Các ngân hàng quốc tế sử dụng SWIFT để giao tiếp hướng dẫn thanh toán một cách an toàn."
-
"The bank confirmed the SWIFT transfer."
"Ngân hàng đã xác nhận chuyển khoản SWIFT."
-
"SWIFT codes are used to identify banks worldwide."
"Mã SWIFT được sử dụng để xác định các ngân hàng trên toàn thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | SWIFT code | Mã định danh ngân hàng (Bank Identifier Code - BIC) hoặc còn gọi là mã SWIFT, dùng để xác định một ngân hàng cụ thể trong các giao dịch quốc tế. |
| Noun | SWIFT message | Thông điệp tài chính được gửi qua mạng lưới SWIFT, chứa thông tin chi tiết về giao dịch giữa các tổ chức tài chính. |
| Noun | SWIFT network | Mạng lưới truyền thông toàn cầu được SWIFT vận hành, kết nối hàng ngàn tổ chức tài chính trên khắp thế giới để trao đổi thông tin và lệnh thanh toán. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
SWIFT là một hệ thống quan trọng cho phép chuyển tiền quốc tế. Nó không trực tiếp chuyển tiền mà chỉ là một nền tảng để các ngân hàng giao tiếp và thực hiện các giao dịch.
Prepositions
* 'through SWIFT': chỉ việc sử dụng mạng lưới SWIFT để thực hiện một giao dịch. Ví dụ: 'The payment was processed through SWIFT.' (Khoản thanh toán đã được xử lý thông qua SWIFT.)
* 'within SWIFT': chỉ việc một hoạt động hoặc sự kiện diễn ra trong mạng lưới SWIFT. Ví dụ: 'Security protocols within SWIFT are constantly being updated.' (Các giao thức bảo mật trong SWIFT liên tục được cập nhật.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
send send via SWIFT (gửi qua hệ thống SWIFT)
-
make make a SWIFT payment (thực hiện một khoản thanh toán SWIFT)
-
receive receive a SWIFT message (nhận một thông điệp SWIFT)
-
payment SWIFT payment (thanh toán SWIFT)
-
transaction SWIFT transaction (giao dịch SWIFT)
-
system SWIFT system (hệ thống SWIFT)
-
network SWIFT network (mạng lưới SWIFT)
-
through through SWIFT (thông qua SWIFT)
-
with with SWIFT codes (với các mã SWIFT)
Idioms
-
SWIFT transfer
Chuyển khoản quốc tế sử dụng hệ thống SWIFT
"I need to make a SWIFT transfer to my bank account in another country."
(Tôi cần thực hiện một giao dịch chuyển khoản SWIFT đến tài khoản ngân hàng của mình ở một quốc gia khác.)
-
SWIFT confirmation
Giấy xác nhận giao dịch được gửi qua hệ thống SWIFT
"Please provide the SWIFT confirmation for the payment as soon as possible."
(Vui lòng cung cấp giấy xác nhận SWIFT cho khoản thanh toán càng sớm càng tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
swift (society for worldwide interbank financial telecommunication)
Danh từ (Viết tắt)Một mạng lưới quốc tế kết nối hàng ngàn tổ chức tài chính trên toàn thế giới, cho phép trao đổi thông tin và hướng dẫn một cách an toàn cho các giao dịch tài chính.
"International banks use SWIFT to communicate payment instructions securely."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swift (society for worldwide interbank financial telecommunication)".
