(Top Banner Ad)
swift (society for worldwide interbank financial telecommunication)
C1
Danh từ (Viết tắt) C1 Kinh tế - Tài chính

swift (society for worldwide interbank financial telecommunication)

Nghĩa tiếng Việt

mạng lưới SWIFT Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An international network connecting thousands of financial institutions worldwide, enabling secure exchange of information and instructions for financial transactions.

Vietnamese Meaning

Một mạng lưới quốc tế kết nối hàng ngàn tổ chức tài chính trên toàn thế giới, cho phép trao đổi thông tin và hướng dẫn một cách an toàn cho các giao dịch tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "International banks use SWIFT to communicate payment instructions securely."

    "Các ngân hàng quốc tế sử dụng SWIFT để giao tiếp hướng dẫn thanh toán một cách an toàn."

  • "The bank confirmed the SWIFT transfer."

    "Ngân hàng đã xác nhận chuyển khoản SWIFT."

  • "SWIFT codes are used to identify banks worldwide."

    "Mã SWIFT được sử dụng để xác định các ngân hàng trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun SWIFT code Mã định danh ngân hàng (Bank Identifier Code - BIC) hoặc còn gọi là mã SWIFT, dùng để xác định một ngân hàng cụ thể trong các giao dịch quốc tế.
Noun SWIFT message Thông điệp tài chính được gửi qua mạng lưới SWIFT, chứa thông tin chi tiết về giao dịch giữa các tổ chức tài chính.
Noun SWIFT network Mạng lưới truyền thông toàn cầu được SWIFT vận hành, kết nối hàng ngàn tổ chức tài chính trên khắp thế giới để trao đổi thông tin và lệnh thanh toán.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication
English
SWIFT (acronym)

Sự Ra Đời của SWIFT

SWIFT được thành lập vào năm 1973 bởi 239 ngân hàng đến từ 15 quốc gia. Mục tiêu chính là tạo ra một hệ thống nhắn tin an toàn, đáng tin cậy và chuẩn hóa để các ngân hàng có thể giao tiếp và thực hiện các giao dịch tài chính với nhau trên toàn cầu, thay thế các phương pháp truyền thống chậm chạp và kém an toàn hơn. Sự ra đời của nó đã cách mạng hóa hoạt động ngân hàng quốc tế.

Usage Note

SWIFT là một hệ thống quan trọng cho phép chuyển tiền quốc tế. Nó không trực tiếp chuyển tiền mà chỉ là một nền tảng để các ngân hàng giao tiếp và thực hiện các giao dịch.

Prepositions

through within

* 'through SWIFT': chỉ việc sử dụng mạng lưới SWIFT để thực hiện một giao dịch. Ví dụ: 'The payment was processed through SWIFT.' (Khoản thanh toán đã được xử lý thông qua SWIFT.)
* 'within SWIFT': chỉ việc một hoạt động hoặc sự kiện diễn ra trong mạng lưới SWIFT. Ví dụ: 'Security protocols within SWIFT are constantly being updated.' (Các giao thức bảo mật trong SWIFT liên tục được cập nhật.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + SWIFT
  • send send via SWIFT
    (gửi qua hệ thống SWIFT)
  • make make a SWIFT payment
    (thực hiện một khoản thanh toán SWIFT)
  • receive receive a SWIFT message
    (nhận một thông điệp SWIFT)
Noun + SWIFT (as an attribute)
  • payment SWIFT payment
    (thanh toán SWIFT)
  • transaction SWIFT transaction
    (giao dịch SWIFT)
  • system SWIFT system
    (hệ thống SWIFT)
  • network SWIFT network
    (mạng lưới SWIFT)
Other Common Phrases
  • through through SWIFT
    (thông qua SWIFT)
  • with with SWIFT codes
    (với các mã SWIFT)

Idioms

  • SWIFT transfer

    Chuyển khoản quốc tế sử dụng hệ thống SWIFT

    "I need to make a SWIFT transfer to my bank account in another country."

    (Tôi cần thực hiện một giao dịch chuyển khoản SWIFT đến tài khoản ngân hàng của mình ở một quốc gia khác.)

  • SWIFT confirmation

    Giấy xác nhận giao dịch được gửi qua hệ thống SWIFT

    "Please provide the SWIFT confirmation for the payment as soon as possible."

    (Vui lòng cung cấp giấy xác nhận SWIFT cho khoản thanh toán càng sớm càng tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swift (society for worldwide interbank financial telecommunication)

Danh từ (Viết tắt)
Lật mặt

Một mạng lưới quốc tế kết nối hàng ngàn tổ chức tài chính trên toàn thế giới, cho phép trao đổi thông tin và hướng dẫn một cách an toàn cho các giao dịch tài chính.

"International banks use SWIFT to communicate payment instructions securely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swift (society for worldwide interbank financial telecommunication)".

Tầm Quan Trọng Toàn Cầu

SWIFT không chỉ là một hệ thống nhắn tin đơn thuần; nó là xương sống của tài chính quốc tế hiện đại. Hàng tỷ đô la được chuyển mỗi ngày qua mạng lưới này, hỗ trợ thương mại toàn cầu và các giao dịch xuyên biên giới. Sự gián đoạn hoặc loại bỏ một quốc gia khỏi SWIFT có thể gây ra những hậu quả kinh tế nghiêm trọng, làm tê liệt khả năng thực hiện các giao dịch quốc tế của quốc gia đó.

Công Cụ trong Chính Trị Quốc Tế

Vì vai trò trung tâm của mình trong hệ thống tài chính toàn cầu, SWIFT đã trở thành một công cụ mạnh mẽ trong các lệnh trừng phạt quốc tế. Các quốc gia có thể bị loại khỏi mạng lưới SWIFT như một biện pháp trừng phạt kinh tế, hạn chế đáng kể khả năng của họ trong việc thực hiện các giao dịch tài chính quốc tế, như đã từng xảy ra với Iran hoặc Nga.