bic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A brand of inexpensive ballpoint pens and other disposable products.
Vietnamese Meaning
Một thương hiệu bút bi giá rẻ và các sản phẩm dùng một lần khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I always carry a Bic pen in my pocket."
"Tôi luôn mang theo một cây bút Bic trong túi."
-
"He borrowed a Bic from his classmate."
"Anh ấy mượn một cây bút Bic từ bạn cùng lớp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ bút bi, đặc biệt là các loại bút rẻ tiền, dùng một lần. Có thể được dùng rộng hơn để chỉ các sản phẩm dùng một lần giá rẻ tương tự của công ty Bic.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a Bic pen (một cây bút bi Bic)
-
a Bic lighter (một chiếc bật lửa Bic)
-
a Bic razor (một chiếc dao cạo râu Bic)
-
the Bic Cristal (cây bút bi Bic Cristal (mẫu bút bi kinh điển và nổi tiếng nhất))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bic
Danh từ riêngMột thương hiệu bút bi giá rẻ và các sản phẩm dùng một lần khác.
"I always carry a Bic pen in my pocket."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bic".
