(Top Banner Ad)
iban
B2
danh từ B2 Tài chính, Ngân hàng

iban

UK: ˈaɪ.bæn • US: ˈaɪ.bæn

Nghĩa tiếng Việt

Số tài khoản ngân hàng quốc tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An International Bank Account Number, a standardized system of identifying bank accounts across national borders to facilitate the processing of international payments.

Vietnamese Meaning

Số tài khoản ngân hàng quốc tế, một hệ thống tiêu chuẩn để xác định các tài khoản ngân hàng xuyên biên giới quốc gia nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc xử lý các thanh toán quốc tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please provide your IBAN for the international transfer."

    "Vui lòng cung cấp IBAN của bạn để thực hiện chuyển khoản quốc tế."

  • "The IBAN is required for all cross-border transactions within the SEPA zone."

    "IBAN là bắt buộc đối với tất cả các giao dịch xuyên biên giới trong khu vực SEPA."

  • "You can find your IBAN on your bank statement."

    "Bạn có thể tìm thấy IBAN của mình trên sao kê ngân hàng."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính, Ngân hàng

Nguồn gốc IBAN

IBAN là viết tắt của International Bank Account Number (Số Tài Khoản Ngân Hàng Quốc Tế). Nó được phát triển để chuẩn hóa việc thanh toán quốc tế, giúp giao dịch trở nên dễ dàng và chính xác hơn. Trước đây, các giao dịch xuyên biên giới thường phức tạp và dễ xảy ra lỗi, IBAN đã giải quyết vấn đề này bằng cách cung cấp một định dạng duy nhất cho số tài khoản trên toàn thế giới.

Usage Note

IBAN được sử dụng rộng rãi ở châu Âu và nhiều quốc gia khác trên thế giới. Nó bao gồm mã quốc gia, số kiểm tra và số tài khoản ngân hàng cơ bản (BBAN). Việc sử dụng IBAN giúp giảm thiểu lỗi và tăng tốc độ thanh toán quốc tế. IBAN khác với số tài khoản ngân hàng thông thường ở chỗ nó được tiêu chuẩn hóa trên toàn cầu.

Prepositions

for with

Sử dụng 'IBAN for' khi muốn chỉ rõ IBAN được sử dụng cho mục đích gì hoặc cho ai. Ví dụ: 'This is the IBAN for my business account.' Sử dụng 'IBAN with' khi muốn nói về việc một ngân hàng hoặc tổ chức tài chính có IBAN. Ví dụ: 'The bank provides IBAN with each account.'

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iban

danh từ
Lật mặt

Số tài khoản ngân hàng quốc tế, một hệ thống tiêu chuẩn để xác định các tài khoản ngân hàng xuyên biên giới quốc gia nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc xử lý các thanh toán quốc tế.

"Please provide your IBAN for the international transfer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iban".

Tiêu chuẩn hóa tài chính toàn cầu

IBAN là một phần của nỗ lực lớn hơn để tiêu chuẩn hóa các giao dịch tài chính trên toàn cầu. Điều này giúp giảm gian lận, tăng tốc độ xử lý và giảm chi phí giao dịch quốc tế. Việc sử dụng IBAN phổ biến ở châu Âu và nhiều quốc gia khác trên thế giới.