swimmer (in some contexts)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or animal that swims.
Vietnamese Meaning
Người hoặc động vật bơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a strong swimmer."
"Cô ấy là một người bơi giỏi."
-
"The swimmer broke the world record."
"Vận động viên bơi lội đã phá kỷ lục thế giới."
-
"He's a confident swimmer, even in rough water."
"Anh ấy là một người bơi tự tin, ngay cả trong vùng nước động."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa cơ bản và phổ biến nhất của 'swimmer' là chỉ người hoặc động vật có khả năng và đang thực hiện hành động bơi. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể ám chỉ vận động viên bơi lội chuyên nghiệp, người tham gia các cuộc thi bơi. Ngoài ra, trong các ngữ cảnh ít phổ biến hơn, 'swimmer' có thể được dùng để chỉ một loài côn trùng hoặc động vật nhỏ có khả năng di chuyển trong nước, ví dụ như một số loại bọ cánh cứng nước. Cần phân biệt với 'bather' (người tắm) vì 'bather' chỉ đơn thuần là người đang ở trong nước chứ không nhất thiết phải bơi.
Prepositions
'Swimmer of': Thường dùng để chỉ một người là thành viên của một đội hoặc câu lạc bộ bơi lội (ví dụ: 'swimmer of the national team'). 'Swimmer in': Thường dùng để chỉ một người đang bơi ở một địa điểm cụ thể (ví dụ: 'swimmer in the lake').
Collocations (Từ đi kèm)
-
good a good swimmer (một người bơi giỏi)
-
strong a strong swimmer (một người bơi khỏe)
-
weak a weak swimmer (một người bơi yếu)
-
competitive a competitive swimmer (một vận động viên bơi lội chuyên nghiệp/tham gia thi đấu)
-
reluctant a reluctant swimmer (một người miễn cưỡng bơi)
-
breaststroke a breaststroke swimmer (người bơi ếch)
-
freestyle a freestyle swimmer (người bơi sải)
-
rescue a rescue swimmer (nhân viên cứu hộ (bơi lội))
-
open-water an open-water swimmer (người bơi đường dài/bơi ở vùng nước mở (biển, hồ))
-
become to become a swimmer (trở thành một người bơi lội)
-
be to be a swimmer (là một người bơi lội)
Idioms
-
A natural swimmer
Một người có khả năng bơi lội bẩm sinh hoặc học bơi rất nhanh, dễ dàng.
"She took to the water immediately and was a natural swimmer from a young age."
(Cô bé làm quen với nước ngay lập tức và là một người bơi lội bẩm sinh từ khi còn nhỏ.)
-
An accomplished swimmer
Một người bơi lội giỏi giang, thành thạo, thường có kinh nghiệm hoặc đạt được thành tích nhất định.
"He's an accomplished swimmer and has won several regional competitions."
(Anh ấy là một vận động viên bơi lội tài năng và đã giành nhiều giải đấu cấp khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
swimmer (in some contexts)
NounNgười hoặc động vật bơi.
"She is a strong swimmer."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be a strong swimmer in the upcoming competition. |
Cô ấy sẽ là một vận động viên bơi lội mạnh mẽ trong cuộc thi sắp tới. |
| Phủ định | He isn't going to be a swimmer; he prefers running. |
Anh ấy sẽ không trở thành một vận động viên bơi lội; anh ấy thích chạy hơn. |
| Nghi vấn | Will they be swimmers on the national team next year? |
Liệu họ có trở thành vận động viên bơi lội trong đội tuyển quốc gia vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swimmer (in some contexts)".
