(Top Banner Ad)
non-swimmer
A2
noun A2 Thể thao, An toàn

non-swimmer

UK: /ˌnɒnˈswɪmər/ • US: /ˌnɑːnˈswɪmər/

Nghĩa tiếng Việt

người không biết bơi người không biết bơi lội
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is unable to swim.

Vietnamese Meaning

Người không biết bơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lifeguard rescued a non-swimmer who had drifted too far from the shore."

    "Nhân viên cứu hộ đã cứu một người không biết bơi bị trôi quá xa bờ."

  • "It's important to supervise non-swimmers closely near the water."

    "Điều quan trọng là phải giám sát chặt chẽ những người không biết bơi gần nước."

  • "The swimming instructor divided the class into swimmers and non-swimmers."

    "Huấn luyện viên bơi lội chia lớp thành người biết bơi và người không biết bơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun non-swimmer người không biết bơi
Verb swim bơi, bơi lội
Noun swimmer người bơi, vận động viên bơi lội
Noun swimming môn bơi lội, việc bơi
Adjective swimming dùng để bơi, liên quan đến bơi lội (ví dụ: swimming pool)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Old English
swimman
English
swim + -er
English
non-swimmer

Nguồn gốc từ 'non-swimmer'

Từ 'non-swimmer' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ tiền tố phủ định 'non-' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non' nghĩa là 'không') và danh từ 'swimmer' (người bơi). 'Swimmer' lại bắt nguồn từ động từ 'swim' (bơi), với gốc rễ từ tiếng Anh cổ 'swimman'. Cả cụm từ này xuất hiện để chỉ một cách rõ ràng và trực tiếp những người không biết bơi, đặc biệt quan trọng trong các bối cảnh liên quan đến an toàn dưới nước và hướng dẫn bơi lội.

Usage Note

Từ này được dùng để chỉ những người không có khả năng bơi lội, thường vì thiếu kỹ năng hoặc do sợ hãi. Nó thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến an toàn dưới nước, các lớp học bơi lội, hoặc khi thảo luận về khả năng vận động dưới nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-swimmer
  • complete a complete non-swimmer
    (người hoàn toàn không biết bơi)
  • total a total non-swimmer
    (người hoàn toàn không biết bơi)
  • designated a designated non-swimmer
    (người được chỉ định là không biết bơi (trong một nhóm, vì lý do an toàn))
Noun + non-swimmer (area/lessons for)
  • area for area for non-swimmers
    (khu vực dành cho người không biết bơi)
  • lessons for swimming lessons for non-swimmers
    (các bài học bơi cho người không biết bơi)
Verb + non-swimmer
  • be to be a non-swimmer
    (là một người không biết bơi)
  • remain to remain a non-swimmer
    (vẫn là một người không biết bơi)

Idioms

  • area for non-swimmers

    khu vực dành cho người không biết bơi

    "The hotel pool has a shallow area specifically marked as an area for non-swimmers."

    (Hồ bơi khách sạn có một khu vực nước nông được đánh dấu cụ thể là khu vực dành cho người không biết bơi.)

  • swimming lessons for non-swimmers

    các lớp học bơi cho người không biết bơi

    "Many community centers offer excellent swimming lessons for non-swimmers of all ages."

    (Nhiều trung tâm cộng đồng cung cấp các lớp học bơi tuyệt vời cho người không biết bơi ở mọi lứa tuổi.)

  • a complete non-swimmer

    người hoàn toàn không biết bơi

    "Even as an adult, he was a complete non-swimmer and avoided all water activities."

    (Ngay cả khi đã trưởng thành, anh ấy vẫn là người hoàn toàn không biết bơi và tránh tất cả các hoạt động dưới nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-swimmer

noun
Lật mặt

Người không biết bơi.

"The lifeguard rescued a non-swimmer who had drifted too far from the shore."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the swimming lessons, she will have stopped being a non-swimmer.
Đến cuối khóa học bơi, cô ấy sẽ không còn là người không biết bơi nữa.
Phủ định
By the time the competition starts, he won't have remained a non-swimmer.
Vào thời điểm cuộc thi bắt đầu, anh ấy sẽ không còn là người không biết bơi.
Nghi vấn
Will they have considered the safety of non-swimmers before opening the pool?
Liệu họ đã xem xét sự an toàn của những người không biết bơi trước khi mở cửa hồ bơi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-swimmer".

An toàn dưới nước và khu vực riêng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt ở những nơi có nhiều hồ bơi, bãi biển hay sông hồ, việc phân biệt người biết bơi và người không biết bơi là rất quan trọng cho an toàn. Các hồ bơi thường có 'khu vực nước nông' (shallow end) dành riêng cho trẻ em và 'non-swimmers', đôi khi được đánh dấu rõ ràng. Điều này phản ánh sự ưu tiên cao đối với an toàn và phòng chống đuối nước.

Kỹ năng sống và giáo dục bơi lội

Ở nhiều quốc gia, bơi lội được coi là một kỹ năng sống thiết yếu và việc học bơi thường được khuyến khích từ khi còn nhỏ. Các trường học và tổ chức cộng đồng thường cung cấp 'swimming lessons for non-swimmers' (các lớp học bơi cho người không biết bơi) để đảm bảo mọi người, đặc biệt là trẻ em, có thể tự bảo vệ mình trong môi trường nước và tận hưởng các hoạt động dưới nước một cách an toàn.