non-swimmer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is unable to swim.
Vietnamese Meaning
Người không biết bơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lifeguard rescued a non-swimmer who had drifted too far from the shore."
"Nhân viên cứu hộ đã cứu một người không biết bơi bị trôi quá xa bờ."
-
"It's important to supervise non-swimmers closely near the water."
"Điều quan trọng là phải giám sát chặt chẽ những người không biết bơi gần nước."
-
"The swimming instructor divided the class into swimmers and non-swimmers."
"Huấn luyện viên bơi lội chia lớp thành người biết bơi và người không biết bơi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | non-swimmer | người không biết bơi |
| Verb | swim | bơi, bơi lội |
| Noun | swimmer | người bơi, vận động viên bơi lội |
| Noun | swimming | môn bơi lội, việc bơi |
| Adjective | swimming | dùng để bơi, liên quan đến bơi lội (ví dụ: swimming pool) |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này được dùng để chỉ những người không có khả năng bơi lội, thường vì thiếu kỹ năng hoặc do sợ hãi. Nó thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến an toàn dưới nước, các lớp học bơi lội, hoặc khi thảo luận về khả năng vận động dưới nước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete a complete non-swimmer (người hoàn toàn không biết bơi)
-
total a total non-swimmer (người hoàn toàn không biết bơi)
-
designated a designated non-swimmer (người được chỉ định là không biết bơi (trong một nhóm, vì lý do an toàn))
-
area for area for non-swimmers (khu vực dành cho người không biết bơi)
-
lessons for swimming lessons for non-swimmers (các bài học bơi cho người không biết bơi)
-
be to be a non-swimmer (là một người không biết bơi)
-
remain to remain a non-swimmer (vẫn là một người không biết bơi)
Idioms
-
area for non-swimmers
khu vực dành cho người không biết bơi
"The hotel pool has a shallow area specifically marked as an area for non-swimmers."
(Hồ bơi khách sạn có một khu vực nước nông được đánh dấu cụ thể là khu vực dành cho người không biết bơi.)
-
swimming lessons for non-swimmers
các lớp học bơi cho người không biết bơi
"Many community centers offer excellent swimming lessons for non-swimmers of all ages."
(Nhiều trung tâm cộng đồng cung cấp các lớp học bơi tuyệt vời cho người không biết bơi ở mọi lứa tuổi.)
-
a complete non-swimmer
người hoàn toàn không biết bơi
"Even as an adult, he was a complete non-swimmer and avoided all water activities."
(Ngay cả khi đã trưởng thành, anh ấy vẫn là người hoàn toàn không biết bơi và tránh tất cả các hoạt động dưới nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-swimmer
nounNgười không biết bơi.
"The lifeguard rescued a non-swimmer who had drifted too far from the shore."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the swimming lessons, she will have stopped being a non-swimmer. |
Đến cuối khóa học bơi, cô ấy sẽ không còn là người không biết bơi nữa. |
| Phủ định | By the time the competition starts, he won't have remained a non-swimmer. |
Vào thời điểm cuộc thi bắt đầu, anh ấy sẽ không còn là người không biết bơi. |
| Nghi vấn | Will they have considered the safety of non-swimmers before opening the pool? |
Liệu họ đã xem xét sự an toàn của những người không biết bơi trước khi mở cửa hồ bơi chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-swimmer".
