(Top Banner Ad)
swiss army knife
B1
noun B1 Đồ dùng cá nhân/Công cụ

swiss army knife

UK: /ˌswɪs ˈɑːmi naɪf/ • US: /ˌswɪs ˈɑːrmi naɪf/

Nghĩa tiếng Việt

dao đa năng Thụy Sĩ dao quân đội Thụy Sĩ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pocketknife containing various tools, such as blades, screwdrivers, and scissors.

Vietnamese Meaning

Một loại dao bỏ túi đa năng có chứa nhiều công cụ khác nhau, chẳng hạn như lưỡi dao, tua vít và kéo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He always carries a Swiss Army knife with him when he goes camping."

    "Anh ấy luôn mang theo một con dao đa năng Thụy Sĩ khi đi cắm trại."

  • "The software is like a Swiss Army knife for video editing."

    "Phần mềm này giống như một con dao đa năng của Thụy Sĩ cho việc chỉnh sửa video."

  • "As a project manager, she's a Swiss Army knife – always ready to solve problems."

    "Là một người quản lý dự án, cô ấy giống như một con dao đa năng của Thụy Sĩ – luôn sẵn sàng giải quyết vấn đề."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cá nhân/Công cụ

Etymology (Nguồn gốc)

German
Schweizer Offiziersmesser
English
Swiss Army Knife

Nguồn gốc của con dao đa năng Thụy Sĩ

Dao đa năng Thụy Sĩ (Swiss Army Knife) được Karl Elsener phát minh vào năm 1897 tại Thụy Sĩ, ban đầu được gọi là 'Dao sĩ quan và thể thao Thụy Sĩ'. Nó trở nên nổi tiếng toàn cầu khi những người lính Mỹ trong Thế chiến II gọi nó bằng cái tên dễ nhớ 'Swiss Army Knife' do khó phát âm tên tiếng Đức gốc của nó. Kể từ đó, nó đã trở thành biểu tượng cho sự tiện ích, độ tin cậy và kỹ thuật thủ công xuất sắc của Thụy Sĩ.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những vật dụng đa năng, có thể giải quyết nhiều vấn đề khác nhau. Đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ người có nhiều kỹ năng hoặc giải pháp cho nhiều vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + swiss army knife
  • versatile versatile Swiss Army Knife
    (dao đa năng Thụy Sĩ linh hoạt/nhiều công dụng)
  • handy handy Swiss Army Knife
    (dao đa năng Thụy Sĩ tiện dụng)
  • compact compact Swiss Army Knife
    (dao đa năng Thụy Sĩ nhỏ gọn)
Verb + swiss army knife
  • use use a Swiss Army Knife
    (sử dụng dao đa năng Thụy Sĩ)
  • carry carry a Swiss Army Knife
    (mang theo dao đa năng Thụy Sĩ)
  • open open a Swiss Army Knife
    (mở dao đa năng Thụy Sĩ)
Noun (metaphorical) + as a swiss army knife
  • tool a tool like a Swiss Army Knife
    (một công cụ đa năng như dao Thụy Sĩ)
  • solution a solution that acts as a Swiss Army Knife
    (một giải pháp hoạt động như một dao Thụy Sĩ (có nhiều chức năng))

Idioms

  • to be a Swiss Army Knife (of something)

    là một người/vật đa năng, có thể làm nhiều việc hoặc có nhiều chức năng khác nhau.

    "My assistant is a real Swiss Army Knife; she can handle everything from scheduling to technical support."

    (Trợ lý của tôi đúng là một con dao đa năng Thụy Sĩ; cô ấy có thể xử lý mọi việc từ lên lịch đến hỗ trợ kỹ thuật.)

  • a Swiss Army Knife approach

    một cách tiếp cận đa nhiệm, linh hoạt, có thể giải quyết nhiều vấn đề khác nhau.

    "We need a Swiss Army Knife approach to solve these complex business challenges."

    (Chúng ta cần một cách tiếp cận đa năng để giải quyết những thách thức kinh doanh phức tạp này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swiss army knife

noun
Lật mặt

Một loại dao bỏ túi đa năng có chứa nhiều công cụ khác nhau, chẳng hạn như lưỡi dao, tua vít và kéo.

"He always carries a Swiss Army knife with him when he goes camping."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swiss army knife".

Biểu tượng của chất lượng Thụy Sĩ

Dao đa năng Thụy Sĩ không chỉ là một công cụ mà còn là biểu tượng toàn cầu của kỹ thuật chính xác, độ bền và chất lượng cao của Thụy Sĩ. Nó được tin dùng bởi các nhà thám hiểm, quân nhân và người dân trên khắp thế giới, đại diện cho độ tin cậy và sự khéo léo.

Ẩn dụ về sự đa năng

Trong văn hóa hiện đại, cụm từ 'Swiss Army Knife' thường được dùng để mô tả bất kỳ người, công cụ, hoặc hệ thống nào có khả năng thực hiện nhiều chức năng hoặc giải quyết nhiều vấn đề khác nhau một cách hiệu quả. Ví dụ, một phần mềm đa năng có thể được ví như 'một con dao đa năng Thụy Sĩ cho các nhà phát triển'.