swiss army knife
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pocketknife containing various tools, such as blades, screwdrivers, and scissors.
Vietnamese Meaning
Một loại dao bỏ túi đa năng có chứa nhiều công cụ khác nhau, chẳng hạn như lưỡi dao, tua vít và kéo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He always carries a Swiss Army knife with him when he goes camping."
"Anh ấy luôn mang theo một con dao đa năng Thụy Sĩ khi đi cắm trại."
-
"The software is like a Swiss Army knife for video editing."
"Phần mềm này giống như một con dao đa năng của Thụy Sĩ cho việc chỉnh sửa video."
-
"As a project manager, she's a Swiss Army knife – always ready to solve problems."
"Là một người quản lý dự án, cô ấy giống như một con dao đa năng của Thụy Sĩ – luôn sẵn sàng giải quyết vấn đề."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ những vật dụng đa năng, có thể giải quyết nhiều vấn đề khác nhau. Đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ người có nhiều kỹ năng hoặc giải pháp cho nhiều vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
versatile versatile Swiss Army Knife (dao đa năng Thụy Sĩ linh hoạt/nhiều công dụng)
-
handy handy Swiss Army Knife (dao đa năng Thụy Sĩ tiện dụng)
-
compact compact Swiss Army Knife (dao đa năng Thụy Sĩ nhỏ gọn)
-
use use a Swiss Army Knife (sử dụng dao đa năng Thụy Sĩ)
-
carry carry a Swiss Army Knife (mang theo dao đa năng Thụy Sĩ)
-
open open a Swiss Army Knife (mở dao đa năng Thụy Sĩ)
-
tool a tool like a Swiss Army Knife (một công cụ đa năng như dao Thụy Sĩ)
-
solution a solution that acts as a Swiss Army Knife (một giải pháp hoạt động như một dao Thụy Sĩ (có nhiều chức năng))
Idioms
-
to be a Swiss Army Knife (of something)
là một người/vật đa năng, có thể làm nhiều việc hoặc có nhiều chức năng khác nhau.
"My assistant is a real Swiss Army Knife; she can handle everything from scheduling to technical support."
(Trợ lý của tôi đúng là một con dao đa năng Thụy Sĩ; cô ấy có thể xử lý mọi việc từ lên lịch đến hỗ trợ kỹ thuật.)
-
a Swiss Army Knife approach
một cách tiếp cận đa nhiệm, linh hoạt, có thể giải quyết nhiều vấn đề khác nhau.
"We need a Swiss Army Knife approach to solve these complex business challenges."
(Chúng ta cần một cách tiếp cận đa năng để giải quyết những thách thức kinh doanh phức tạp này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
swiss army knife
nounMột loại dao bỏ túi đa năng có chứa nhiều công cụ khác nhau, chẳng hạn như lưỡi dao, tua vít và kéo.
"He always carries a Swiss Army knife with him when he goes camping."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swiss army knife".
