(Top Banner Ad)
pocketknife
A2
noun A2 Đồ dùng cá nhân, Công cụ

pocketknife

UK: /ˈpɒkɪtnaɪf/ • US: /ˈpɑːkɪtnaɪf/

Nghĩa tiếng Việt

dao bỏ túi dao gấp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A folding knife small enough to carry in a pocket.

Vietnamese Meaning

Một con dao gấp đủ nhỏ để mang trong túi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He always carries a pocketknife with him."

    "Anh ấy luôn mang theo một con dao bỏ túi bên mình."

  • "I used my pocketknife to open the package."

    "Tôi đã dùng dao bỏ túi để mở gói hàng."

  • "He whittled a small figure from a piece of wood with his pocketknife."

    "Anh ấy gọt một hình nhỏ từ một mảnh gỗ bằng con dao bỏ túi của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pocket túi (quần áo, áo khoác)
Verb pocket bỏ vào túi
Noun knife dao
Verb knife đâm bằng dao (ít dùng)
Noun penknife dao gọt bút chì, dao nhỏ (thường có nhiều chức năng tương tự pocketknife)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cá nhân, Công cụ

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
poquet
Old Norse
knifr
English
pocket
English
knife
English
pocketknife

Nguồn gốc "pocketknife"

Từ "pocketknife" là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp hai từ "pocket" (túi) và "knife" (dao). Nó mô tả chính xác một loại dao nhỏ, có thể gập lại, được thiết kế đặc biệt để dễ dàng mang theo trong túi quần áo hoặc túi xách. Khái niệm về một con dao cá nhân nhỏ gọn đã có từ lâu đời, nhưng sự kết hợp thành từ "pocketknife" nhấn mạnh tính tiện dụng và khả năng mang theo hàng ngày của loại dao này, trở thành một vật dụng quen thuộc trong cuộc sống.

Usage Note

Pocketknife là một loại dao nhỏ, có thể gấp lại được và thường được sử dụng cho các mục đích đa năng. Nó khác với các loại dao lớn hơn, chuyên dụng hơn như dao phay (butcher knife) hay dao găm (dagger). Pocketknife nhấn mạnh tính tiện dụng và khả năng mang theo dễ dàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pocketknife
  • sharp a sharp pocketknife
    (một con dao bỏ túi sắc bén)
  • folding a folding pocketknife
    (một con dao bỏ túi gấp gọn)
  • trusty a trusty pocketknife
    (một con dao bỏ túi đáng tin cậy)
  • multi-tool a multi-tool pocketknife
    (một con dao bỏ túi đa năng)
  • Swiss Army a Swiss Army pocketknife
    (một con dao quân đội Thụy Sĩ (loại dao bỏ túi đa chức năng))
Verb + pocketknife
  • carry to carry a pocketknife
    (mang theo dao bỏ túi)
  • open to open a pocketknife
    (mở dao bỏ túi)
  • use to use a pocketknife
    (sử dụng dao bỏ túi)
  • sharpen to sharpen a pocketknife
    (mài dao bỏ túi)
  • wield to wield a pocketknife
    (cầm/sử dụng dao bỏ túi (một cách khéo léo/có mục đích))

Idioms

  • Swiss Army pocketknife

    dao quân đội Thụy Sĩ (một loại dao bỏ túi đa năng nổi tiếng)

    "He always carries a Swiss Army pocketknife with him, ready for any situation."

    (Anh ấy luôn mang theo một con dao quân đội Thụy Sĩ, sẵn sàng cho mọi tình huống.)

  • as handy as a pocketknife

    tiện dụng/tháo vát như một con dao bỏ túi (thường dùng để khen người khéo léo, đa năng)

    "My grandfather was as handy as a pocketknife, always fixing things around the house."

    (Ông tôi tháo vát như một con dao bỏ túi, luôn sửa chữa mọi thứ trong nhà.)

  • to pull out a pocketknife

    rút dao bỏ túi ra

    "He had to pull out his pocketknife to cut the rope."

    (Anh ấy phải rút dao bỏ túi ra để cắt sợi dây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pocketknife

noun
Lật mặt

Một con dao gấp đủ nhỏ để mang trong túi.

"He always carries a pocketknife with him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pocketknife".

Biểu tượng của sự chuẩn bị và tháo vát

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, việc mang theo một con dao bỏ túi thường được coi là dấu hiệu của sự chuẩn bị, tháo vát và tự chủ. Nó gợi lên hình ảnh của những người có thể tự mình giải quyết các vấn đề nhỏ hàng ngày hoặc trong các hoạt động ngoài trời, từ mở hộp đến cắt dây.

Mối liên hệ với hoạt động trinh sát (Scouting)

Dao bỏ túi là một công cụ thiết yếu và được tôn vinh trong phong trào Hướng đạo (Scouting). Các Hướng đạo sinh được dạy cách sử dụng dao một cách an toàn và có trách nhiệm để thực hiện các công việc cắm trại và sinh tồn, biến nó thành một biểu tượng của kỹ năng thực hành, sự trưởng thành và khả năng giải quyết vấn đề trong tự nhiên.