(Top Banner Ad)
multitool
B1
noun B1 Công cụ, Kỹ thuật

multitool

UK: /ˌmʌltiˈtuːl/ • US: /ˌmʌltiˈtuːl/

Nghĩa tiếng Việt

dụng cụ đa năng dao đa năng đồ nghề đa năng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hand tool that combines several individual functions in a single unit.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ cầm tay kết hợp nhiều chức năng riêng lẻ trong một đơn vị duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He always carries a multitool in his pocket for unexpected repairs."

    "Anh ấy luôn mang theo một chiếc multitool trong túi để sửa chữa những thứ bất ngờ."

  • "A multitool is an essential item for camping trips."

    "Một chiếc multitool là một vật dụng thiết yếu cho các chuyến đi cắm trại."

  • "The multitool features a knife, pliers, and several screwdriver heads."

    "Chiếc multitool có một con dao, kìm và một vài đầu tua vít."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase multi-purpose tool Dụng cụ đa năng
Adjective multifunctional Đa chức năng, đa dụng
Adjective multipurpose Đa mục đích, đa năng
Noun toolkit Bộ dụng cụ
Verb tool Trang bị dụng cụ; chế tạo bằng máy công cụ

Synonyms

Swiss Army knife (Dao quân đội Thụy Sĩ)utility tool (Dụng cụ đa năng)

Related Words

Subject Area

Công cụ, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus
Proto-Germanic
*tōwlan
Old English
tōl
English
multi-
English
tool
English (late 20th century)
multitool

Nguồn gốc của 'Multitool'

Từ 'multitool' là một từ ghép khá hiện đại, bắt đầu phổ biến vào cuối thế kỷ 20. Nó được hình thành từ tiền tố 'multi-' (có nghĩa là 'nhiều', 'đa', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'multus') và danh từ 'tool' (có nghĩa là 'dụng cụ', 'công cụ', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tōl'). Sự kết hợp này mô tả chính xác một dụng cụ nhỏ gọn tích hợp nhiều chức năng khác nhau, phản ánh nhu cầu về sự tiện lợi và đa dụng trong cuộc sống hiện đại.

Usage Note

Multitool thường đề cập đến một công cụ nhỏ gọn, dễ mang theo, tích hợp nhiều công cụ khác nhau như dao, kìm, tua vít, cưa, v.v. Nó khác với một bộ dụng cụ (tool kit) ở chỗ bộ dụng cụ bao gồm các công cụ riêng biệt, trong khi multitool tích hợp chúng vào một thiết bị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multitool
  • handy a handy multitool
    (một dụng cụ đa năng tiện dụng)
  • versatile a versatile multitool
    (một dụng cụ đa năng linh hoạt)
  • compact a compact multitool
    (một dụng cụ đa năng nhỏ gọn)
  • pocket a pocket multitool
    (một dụng cụ đa năng bỏ túi)
Verb + multitool
  • use use a multitool
    (sử dụng dụng cụ đa năng)
  • carry carry a multitool
    (mang theo dụng cụ đa năng)
  • need need a multitool
    (cần một dụng cụ đa năng)
  • deploy deploy a multitool
    (triển khai/sử dụng dụng cụ đa năng)
Noun + multitool (as modifier)
  • survival a survival multitool
    (một dụng cụ đa năng sinh tồn)
  • camping a camping multitool
    (một dụng cụ đa năng dùng khi cắm trại)

Idioms

  • the ultimate multitool for [something]

    Dụng cụ đa năng tối ưu cho [lĩnh vực/mục đích nào đó] (ám chỉ sự linh hoạt và hiệu quả cao trong một bối cảnh cụ thể)

    "This software is the ultimate multitool for graphic designers, offering a solution to every creative challenge."

    (Phần mềm này là dụng cụ đa năng tối ưu cho các nhà thiết kế đồ họa, mang đến giải pháp cho mọi thử thách sáng tạo.)

  • like a multitool, it does [X] and [Y]

    Giống như một dụng cụ đa năng, nó có thể làm [điều X] và [điều Y] (nhấn mạnh sự đa năng, khả năng xử lý nhiều việc khác nhau)

    "My new smartphone is like a multitool; it manages my calendar, takes great photos, and even acts as a portable hotspot."

    (Điện thoại thông minh mới của tôi giống như một dụng cụ đa năng; nó quản lý lịch trình, chụp ảnh đẹp và thậm chí còn hoạt động như một điểm phát sóng di động.)

  • a multitool approach

    Một phương pháp tiếp cận đa công cụ/đa năng (ám chỉ việc sử dụng nhiều phương pháp hoặc công cụ khác nhau để giải quyết một vấn đề hoặc đạt được một mục tiêu)

    "To solve the complex problem, we adopted a multitool approach, combining analytical models with qualitative feedback."

    (Để giải quyết vấn đề phức tạp, chúng tôi đã áp dụng một phương pháp tiếp cận đa công cụ, kết hợp các mô hình phân tích với phản hồi định tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multitool

noun
Lật mặt

Một dụng cụ cầm tay kết hợp nhiều chức năng riêng lẻ trong một đơn vị duy nhất.

"He always carries a multitool in his pocket for unexpected repairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multitool".

Biểu tượng của sự tiện lợi và tự lập

Multitool thường được xem là biểu tượng của sự tiện lợi, khả năng tự phục vụ (DIY - Do It Yourself) và sự chuẩn bị. Nó đặc biệt phổ biến trong cộng đồng những người yêu thích các hoạt động ngoài trời như cắm trại, đi bộ đường dài, câu cá, hoặc những người luôn muốn sẵn sàng ứng phó với các tình huống bất ngờ. Các thương hiệu nổi tiếng như Leatherman đã giúp multitool trở thành một vật dụng 'phải có' trong túi hoặc ba lô của nhiều người.

Vật dụng thiết yếu trong 'Everyday Carry' (EDC)

Multitool là một phần quan trọng của xu hướng 'Everyday Carry' (EDC), tức là bộ sưu tập các vật dụng thiết yếu mà một người mang theo hàng ngày. Trong bối cảnh EDC, multitool không chỉ là một công cụ đơn thuần mà còn thể hiện tinh thần chủ động, khả năng ứng phó và tính tự lập của cá nhân trong các tình huống sửa chữa nhỏ hàng ngày hoặc các trường hợp khẩn cấp, giúp người dùng cảm thấy tự tin và được trang bị tốt.