multitool
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hand tool that combines several individual functions in a single unit.
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ cầm tay kết hợp nhiều chức năng riêng lẻ trong một đơn vị duy nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He always carries a multitool in his pocket for unexpected repairs."
"Anh ấy luôn mang theo một chiếc multitool trong túi để sửa chữa những thứ bất ngờ."
-
"A multitool is an essential item for camping trips."
"Một chiếc multitool là một vật dụng thiết yếu cho các chuyến đi cắm trại."
-
"The multitool features a knife, pliers, and several screwdriver heads."
"Chiếc multitool có một con dao, kìm và một vài đầu tua vít."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun Phrase | multi-purpose tool | Dụng cụ đa năng |
| Adjective | multifunctional | Đa chức năng, đa dụng |
| Adjective | multipurpose | Đa mục đích, đa năng |
| Noun | toolkit | Bộ dụng cụ |
| Verb | tool | Trang bị dụng cụ; chế tạo bằng máy công cụ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Multitool thường đề cập đến một công cụ nhỏ gọn, dễ mang theo, tích hợp nhiều công cụ khác nhau như dao, kìm, tua vít, cưa, v.v. Nó khác với một bộ dụng cụ (tool kit) ở chỗ bộ dụng cụ bao gồm các công cụ riêng biệt, trong khi multitool tích hợp chúng vào một thiết bị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
handy a handy multitool (một dụng cụ đa năng tiện dụng)
-
versatile a versatile multitool (một dụng cụ đa năng linh hoạt)
-
compact a compact multitool (một dụng cụ đa năng nhỏ gọn)
-
pocket a pocket multitool (một dụng cụ đa năng bỏ túi)
-
use use a multitool (sử dụng dụng cụ đa năng)
-
carry carry a multitool (mang theo dụng cụ đa năng)
-
need need a multitool (cần một dụng cụ đa năng)
-
deploy deploy a multitool (triển khai/sử dụng dụng cụ đa năng)
-
survival a survival multitool (một dụng cụ đa năng sinh tồn)
-
camping a camping multitool (một dụng cụ đa năng dùng khi cắm trại)
Idioms
-
the ultimate multitool for [something]
Dụng cụ đa năng tối ưu cho [lĩnh vực/mục đích nào đó] (ám chỉ sự linh hoạt và hiệu quả cao trong một bối cảnh cụ thể)
"This software is the ultimate multitool for graphic designers, offering a solution to every creative challenge."
(Phần mềm này là dụng cụ đa năng tối ưu cho các nhà thiết kế đồ họa, mang đến giải pháp cho mọi thử thách sáng tạo.)
-
like a multitool, it does [X] and [Y]
Giống như một dụng cụ đa năng, nó có thể làm [điều X] và [điều Y] (nhấn mạnh sự đa năng, khả năng xử lý nhiều việc khác nhau)
"My new smartphone is like a multitool; it manages my calendar, takes great photos, and even acts as a portable hotspot."
(Điện thoại thông minh mới của tôi giống như một dụng cụ đa năng; nó quản lý lịch trình, chụp ảnh đẹp và thậm chí còn hoạt động như một điểm phát sóng di động.)
-
a multitool approach
Một phương pháp tiếp cận đa công cụ/đa năng (ám chỉ việc sử dụng nhiều phương pháp hoặc công cụ khác nhau để giải quyết một vấn đề hoặc đạt được một mục tiêu)
"To solve the complex problem, we adopted a multitool approach, combining analytical models with qualitative feedback."
(Để giải quyết vấn đề phức tạp, chúng tôi đã áp dụng một phương pháp tiếp cận đa công cụ, kết hợp các mô hình phân tích với phản hồi định tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
multitool
nounMột dụng cụ cầm tay kết hợp nhiều chức năng riêng lẻ trong một đơn vị duy nhất.
"He always carries a multitool in his pocket for unexpected repairs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multitool".
