(Top Banner Ad)
swoosh
B2
Danh từ B2 Âm thanh, Ngôn ngữ học

swoosh

UK: /swʊʃ/ • US: /swuʃ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng vù vụt qua lướt qua xẹt qua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft rushing sound, like that made by air moving quickly.

Vietnamese Meaning

Một âm thanh vù nhẹ, như âm thanh do không khí chuyển động nhanh tạo ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I heard the swoosh of the basketball net as he made the shot."

    "Tôi nghe thấy tiếng vù của lưới bóng rổ khi anh ấy ném bóng vào."

  • "The curtain made a swooshing sound as it was pulled back."

    "Tấm rèm phát ra tiếng vù khi được kéo ra."

  • "The basketball player swooshed the ball through the hoop."

    "Cầu thủ bóng rổ đã ném bóng vèo qua rổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun swoosh tiếng vút, tiếng rít, tiếng xào xạc (khi vật gì đó lướt nhanh qua)
Verb swoosh vút qua, lướt nhanh qua (tạo ra tiếng rít/xào xạc)
Adjective/Noun swooshing đang vút qua, đang lướt nhanh; âm thanh vút/rít

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
swoosh

Nguồn gốc tượng thanh

Từ 'swoosh' ra đời vào đầu thế kỷ 20, mô phỏng trực tiếp âm thanh của một vật chuyển động nhanh và nhẹ trong không khí, hoặc âm thanh rít khi nước chảy xiết, gió thổi mạnh. Đây là một từ tượng thanh, nghĩa là nó bắt chước âm thanh mà nó mô tả, không có nguồn gốc từ các ngôn ngữ cổ.

Usage Note

Thường dùng để mô tả âm thanh của vật gì đó di chuyển nhanh qua không khí. Khác với 'whoosh', 'swoosh' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng và uyển chuyển hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + swoosh
  • the the swoosh of wind
    (tiếng gió vút qua)
  • a a swoosh of silk
    (tiếng lụa xào xạc)
  • a a swoosh of water
    (tiếng nước chảy xiết)
Động từ + swoosh
  • hear hear a swoosh
    (nghe thấy tiếng vút/rít)
  • make make a swoosh
    (tạo ra tiếng vút/rít)
swoosh + Giới từ/Trạng từ
  • past swoosh past
    (vút qua, lướt qua)
  • through swoosh through the air
    (lướt qua không khí)

Idioms

  • The Nike Swoosh

    Biểu tượng Nike (dấu tick cong)

    "The Nike Swoosh is one of the most recognized logos in the world."

    (Biểu tượng Nike Swoosh là một trong những logo được nhận diện rộng rãi nhất trên thế giới.)

  • with a swoosh

    với một tiếng vút/rít (chỉ hành động nhanh chóng và tạo âm thanh)

    "The bird flew past with a swoosh."

    (Con chim bay vút qua với một tiếng rít nhẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swoosh

Danh từ
Lật mặt

Một âm thanh vù nhẹ, như âm thanh do không khí chuyển động nhanh tạo ra.

"I heard the swoosh of the basketball net as he made the shot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swoosh".

Biểu tượng Nike Swoosh

'Swoosh' được biết đến rộng rãi nhất qua biểu tượng của hãng thể thao Nike. Biểu tượng này được thiết kế bởi Carolyn Davidson vào năm 1971, đại diện cho chuyển động, tốc độ, và năng lượng. Nó đã trở thành một trong những logo mang tính biểu tượng và dễ nhận biết nhất trên toàn cầu, gắn liền với các sản phẩm thể thao và văn hóa đại chúng.

Âm thanh trong thể thao

Trong thể thao, đặc biệt là bóng rổ, 'swoosh' còn dùng để mô tả âm thanh hoàn hảo khi quả bóng rổ đi xuyên qua lưới mà không chạm vành rổ, tạo ra một tiếng vút nhẹ. Đây là dấu hiệu của một cú ném thành công và mượt mà, được coi là một điểm số 'sạch'.