wind
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Wind'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Không khí chuyển động tự nhiên, như chuyển động theo phương ngang với bất kỳ vận tốc nào dọc theo bề mặt trái đất.
Definition (English Meaning)
Air in natural motion, as that moving horizontally at any velocity along the earth's surface.
Ví dụ Thực tế với 'Wind'
-
"The wind was blowing strongly."
"Gió đang thổi rất mạnh."
-
"The trees were swaying in the wind."
"Những cái cây đang đung đưa trong gió."
-
"I had to wind my watch."
"Tôi phải lên dây cót đồng hồ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Wind'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: wind
- Verb: wind
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Wind'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ sự chuyển động của không khí có thể cảm nhận được. Khác với 'air' là không khí nói chung. 'Breeze' là gió nhẹ. 'Gale' là gió mạnh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
in the wind: ở ngoài trời, lan truyền (tin tức). against the wind: ngược chiều gió, gây khó khăn.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Wind'
Rule: parts-of-speech-modal-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The sailor must wind the rope tightly around the post.
|
Người thủy thủ phải quấn sợi dây thật chặt quanh cột. |
| Phủ định |
You should not wind your watch so often; it might break.
|
Bạn không nên lên dây cót đồng hồ thường xuyên; nó có thể bị hỏng. |
| Nghi vấn |
Could the strong wind wind around the building and cause damage?
|
Liệu cơn gió mạnh có thể thổi xoáy quanh tòa nhà và gây ra thiệt hại không? |
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The clock winds down quickly, doesn't it?
|
Đồng hồ hết dây cót nhanh quá, phải không? |
| Phủ định |
The wind isn't blowing hard today, is it?
|
Hôm nay gió không thổi mạnh, phải không? |
| Nghi vấn |
He winds the toy car every day, doesn't he?
|
Anh ấy lên dây cót cho xe đồ chơi mỗi ngày, phải không? |