wind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Air in natural motion, as that moving horizontally at any velocity along the earth's surface.
Vietnamese Meaning
Không khí chuyển động tự nhiên, như chuyển động theo phương ngang với bất kỳ vận tốc nào dọc theo bề mặt trái đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wind was blowing strongly."
"Gió đang thổi rất mạnh."
-
"The trees were swaying in the wind."
"Những cái cây đang đung đưa trong gió."
-
"I had to wind my watch."
"Tôi phải lên dây cót đồng hồ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wind | Gió (phát âm /wɪnd/) |
| Adjective | windy | Có gió, nhiều gió |
| Noun | windbreak | Vật chắn gió, hàng cây chắn gió |
| Noun | windmill | Cối xay gió, tua-bin gió |
| Verb | wind (up/down) | Cuộn, lên dây cót; kết thúc; thư giãn (phát âm /waɪnd/) |
| Verb | unwind | Tháo cuộn, gỡ; thư giãn, xả hơi |
| Adjective | winding | Quanh co, uốn lượn (ví dụ: đường winding road) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ sự chuyển động của không khí có thể cảm nhận được. Khác với 'air' là không khí nói chung. 'Breeze' là gió nhẹ. 'Gale' là gió mạnh.
Prepositions
in the wind: ở ngoài trời, lan truyền (tin tức). against the wind: ngược chiều gió, gây khó khăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong wind (Gió mạnh)
-
light light wind (Gió nhẹ, gió thoảng)
-
prevailing prevailing wind (Gió thịnh hành, gió chủ đạo)
-
head headwind (Gió ngược chiều (gây cản trở))
-
tail tailwind (Gió xuôi chiều (giúp đẩy đi))
-
blow the wind blows (Gió thổi)
-
catch catch the wind (Đón gió, căng buồm đón gió)
-
break break wind (Đánh rắm, xì hơi (cách nói lịch sự))
-
wind up wind up (Kết thúc, lên dây cót (đồng hồ); làm ai đó tức giận)
-
gust a gust of wind (Một cơn gió giật)
-
breath a breath of wind (Một làn gió nhẹ)
-
in in the wind (Trong không khí, có tin đồn/sự thay đổi sắp xảy ra)
-
against against the wind (Ngược gió, chống lại khó khăn/trở ngại)
Idioms
-
get wind of something
Nghe phong thanh, biết tin tức gì đó một cách không chính thức hoặc tình cờ
"The police got wind of the plan to rob the bank."
(Cảnh sát đã nghe phong thanh về kế hoạch cướp ngân hàng.)
-
second wind
Làn hơi thứ hai, sức lực hoặc năng lượng phục hồi sau khi mệt mỏi ban đầu
"After struggling for the first hour, the runner found her second wind and finished strongly."
(Sau khi chật vật trong giờ đầu tiên, người chạy bộ đã lấy lại được sức lực và về đích mạnh mẽ.)
-
sail close to the wind
Làm điều gì đó mạo hiểm, gần đến giới hạn của quy tắc hoặc luật pháp, hoặc sử dụng nguồn lực có hạn một cách liều lĩnh
"His business practices often sailed close to the wind, but he was never caught doing anything illegal."
(Các hoạt động kinh doanh của anh ta thường rất mạo hiểm, nhưng anh ta chưa bao giờ bị bắt vì làm điều gì bất hợp pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wind
Danh từKhông khí chuyển động tự nhiên, như chuyển động theo phương ngang với bất kỳ vận tốc nào dọc theo bề mặt trái đất.
"The wind was blowing strongly."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sailor must wind the rope tightly around the post. |
Người thủy thủ phải quấn sợi dây thật chặt quanh cột. |
| Phủ định | You should not wind your watch so often; it might break. |
Bạn không nên lên dây cót đồng hồ thường xuyên; nó có thể bị hỏng. |
| Nghi vấn | Could the strong wind wind around the building and cause damage? |
Liệu cơn gió mạnh có thể thổi xoáy quanh tòa nhà và gây ra thiệt hại không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The clock winds down quickly, doesn't it? |
Đồng hồ hết dây cót nhanh quá, phải không? |
| Phủ định | The wind isn't blowing hard today, is it? |
Hôm nay gió không thổi mạnh, phải không? |
| Nghi vấn | He winds the toy car every day, doesn't he? |
Anh ấy lên dây cót cho xe đồ chơi mỗi ngày, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wind".
