(Top Banner Ad)
whoosh
B1
Noun B1 Âm thanh, Chuyển động

whoosh

UK: /wuːʃ/ • US: /wuːʃ/

Nghĩa tiếng Việt

ào tiếng vù tiếng ào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft rushing sound, like that made by air or liquid moving quickly.

Vietnamese Meaning

Một âm thanh vù nhẹ, như âm thanh tạo ra bởi không khí hoặc chất lỏng di chuyển nhanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We heard the whoosh of the train as it sped past."

    "Chúng tôi nghe thấy tiếng vù của đoàn tàu khi nó chạy vụt qua."

  • "A sudden whoosh of air swept through the room."

    "Một luồng khí đột ngột vù qua căn phòng."

  • "The roller coaster whooshed down the track."

    "Tàu lượn siêu tốc vù xuống đường ray."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whoosh Tiếng vù vù, tiếng xé gió, một chuyển động nhanh kèm tiếng động tương tự.
Verb whoosh Vù qua, lướt nhanh (kèm tiếng vù); tạo ra tiếng vù vù.
Adjective (Present Participle) whooshing Đang vù vù, tạo ra tiếng vù vù.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Chuyển động

Etymology (Nguồn gốc)

English
whoosh (onomatopoeic)

Nguồn gốc tượng thanh

Từ 'whoosh' là một từ tượng thanh trong tiếng Anh, có nghĩa là nó bắt nguồn từ việc mô phỏng trực tiếp âm thanh của vật thể di chuyển nhanh hoặc không khí thổi mạnh. Từ này xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 và được sử dụng để diễn tả tiếng vù vù, xé gió hoặc tiếng rít nhanh.

Usage Note

Thường dùng để mô tả âm thanh thoáng qua, nhanh chóng và có phần nhẹ nhàng. Khác với 'swoosh' có thể mang tính mạnh mẽ hơn.

Prepositions

with of

Whoosh of/with: 'whoosh of air' (tiếng gió vù), 'whoosh with excitement' (vù một tiếng vì phấn khích – miêu tả sự lan tỏa cảm xúc).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + whoosh (as Noun)
  • hear a hear a whoosh
    (nghe thấy tiếng vù vù)
  • feel a feel a whoosh of air
    (cảm thấy một luồng gió vù qua)
  • with a with a whoosh
    (với một tiếng vù (diễn tả hành động nhanh kèm tiếng động))
Noun (Subject) + whoosh (as Verb)
  • The wind The wind whooshed past.
    (Gió vù qua.)
  • The car The car whooshed by.
    (Chiếc xe vù qua.)
  • The ball The ball whooshed into the net.
    (Quả bóng vù vào lưới.)
Adverb + whoosh (as Verb)
  • suddenly suddenly whoosh
    (đột ngột vù qua)
  • quickly quickly whoosh past
    (nhanh chóng vù qua)

Idioms

  • with a whoosh

    Diễn tả một hành động xảy ra nhanh, đột ngột, thường đi kèm với âm thanh vù vù hoặc cảm giác gió thổi qua.

    "The superhero flew off with a whoosh."

    (Siêu anh hùng bay đi với một tiếng vù.)

  • whoosh past/by

    Vù qua, lướt nhanh qua (một người, vật thể hoặc địa điểm) với tốc độ cao.

    "The bullet whooshed past my ear."

    (Viên đạn vù qua tai tôi.)

  • whoosh through

    Vù qua, lướt nhanh qua một không gian hoặc một nơi nào đó.

    "The train whooshed through the tunnel."

    (Con tàu vù qua đường hầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whoosh

Noun
Lật mặt

Một âm thanh vù nhẹ, như âm thanh tạo ra bởi không khí hoặc chất lỏng di chuyển nhanh.

"We heard the whoosh of the train as it sped past."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whoosh".

Âm thanh trong truyện tranh và phim hoạt hình

Trong truyện tranh và phim hoạt hình phương Tây, từ 'whoosh' thường được sử dụng như một hiệu ứng âm thanh minh họa cho những vật thể di chuyển cực nhanh. Ví dụ, một siêu anh hùng bay qua khung hình, một chiếc xe đua lao đi, hay một vật thể được ném với tốc độ cao. Nó giúp người xem cảm nhận được tốc độ và sự năng động của hành động.

Biểu đạt chuyển động và âm thanh trong đời sống

Mặc dù không mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc như một số từ khác, 'whoosh' là một trong những từ tượng thanh phổ biến và dễ hiểu nhất trong tiếng Anh để mô tả âm thanh đột ngột của gió, nước chảy, hoặc bất kỳ vật thể nào di chuyển nhanh. Nó rất trực quan, giúp người nghe hoặc đọc hình dung ngay lập tức cảnh tượng và âm thanh đang được mô tả, làm cho ngôn ngữ trở nên sinh động hơn.